Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7743 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 1097

Bù trừ ba bên (Tri-Party Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ chênh lệch lãi suất qua hợp đồng hoán đổi (IR Differential Swap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ giao dịch phái sinh (Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ ban đầu (Initial Margin Variation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ biến động (Variation Margin Call)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ bổ sung (Margin Call)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ hai bên (Bilateral Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ tập trung (Central Counterparty Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ đa biên (Cross-Border Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ định kỳ cuối ngày (End-of-Day Mark-to-Market Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ròng thanh toán (Payment Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương hai bên đa cấp (Multilateral Cross-Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thanh toán song phương (Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thời gian thực (Real-Time Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ tập trung (Central Clearing)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ tỷ giá mở (Open FX Position Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ đa phương (Multilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ định kỳ (Periodic Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê xác nhận khoản vay cầm cố

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng lương doanh nghiệp liên kết ngân hàng (Integrated Corporate Payroll)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng lương điện tử (E-Payroll)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng sao kê giao dịch ngoại tệ tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng sao kê khoản vay cuối kỳ (Loan Statement at Period End)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng tính lãi vay dư nợ giảm dần

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng đối chiếu chứng từ nhờ thu (Collection Document Reconciliation Sheet)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo hiểm khoản vay (Credit Insurance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo hiểm khoản vay mua nhà (Mortgage Life Insurance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV — Deposit Insurance of Vietnam)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh NLC — Bảo lãnh nhà thầu / Bảo lãnh dự thầu

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 5/37 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.