Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7780 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 1107

Bảo lãnh tài chính (Financial Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh tài chính đồng tài trợ (Syndicated Financial Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn (Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn mua nhà ở xã hội (Social Housing Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn sinh viên (Student Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay vốn đầu tư tài sản cố định (Fixed Asset Investment Loan Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh đối ứng (Counter Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Tuân thủ Phòng chống Rửa tiền Cấp cao (Senior AML Compliance Officer)

Nghiệp vụ ngân hàng

CA trong ngân hàng (Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

CA trong ngân hàng (Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account (Tài khoản vãng lai / Tài khoản thanh toán)

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CDM máy nộp tiền tự động

Cash Deposit Machine

Nghiệp vụ ngân hàng

Máy tự động nhận tiền mặt và ghi có vào tài khoản khách hàng, hoạt động 24/7.

Cam kết bảo lãnh chéo (Cross Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh tài chính vô điều kiện (Unconditional Financial Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh điều kiện (Conditional Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh đồng tài trợ xanh (Syndicated Green Guarantee Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cho vay (Loan Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết không rút vốn vượt hạn mức (Non-Overdrawing Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cash Management — Quản lý dòng tiền doanh nghiệp

Nghiệp vụ ngân hàng

Cclđ

Nghiệp vụ ngân hàng

Central counterparty clearing

Central Counterparty Clearing (CCP)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tổ chức đứng giữa hai bên giao dịch chứng khoán hoặc phái sinh, đảm bảo thực hiện hợp đồng ngay cả khi một bên mất khả năng thanh toán.

Chi nhánh nhóm 1 vietcombank

Nghiệp vụ ngân hàng

Chiết khấu có truy đòi

Recourse Discounting

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng mua khoản phải thu nhưng có quyền truy đòi người bán nếu không thu hồi được.

Chiết khấu hối phiếu (Bill Discounting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 7/37 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.