Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6175 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Quản trị rủi ro 238

Cảnh báo sớm khách hàng

Early Warning System

Quản trị rủi ro

Hệ thống phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn.

Duration gap

Duration Gap Analysis

Quản trị rủi ro

Phương pháp đo lường rủi ro lãi suất dựa trên chênh lệch thời gian đáo hạn bình quân tài sản có và nợ.

Dư nợ tại thời điểm vỡ nợ EAD

Exposure at Default

Quản trị rủi ro

Tổng dư nợ ngân hàng dự kiến bị tổn thất tại thời điểm khách hàng xảy ra vỡ nợ.

Dự phòng rủi ro

Loan Loss Provision

Quản trị rủi ro

Dự phòng rủi ro là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Dự phòng rủi ro tín dụng

Credit Risk Provision

Quản trị rủi ro

Khoản tiền trích lập để bù đắp tổn thất có thể xảy ra từ các khoản cho vay.

Dự phòng rủi ro tín dụng

Credit Risk Provision

Quản trị rủi ro

Khoản tiền trích lập để bù đắp tổn thất có thể xảy ra từ các khoản cho vay.

EWS

Quản trị rủi ro

FCC (Financial Crime Compliance)

Quản trị rủi ro

Giá trị rủi ro

Value at Risk (VaR)

Quản trị rủi ro

Mức tổn thất tối đa có thể xảy ra trong một khoảng thời gian với mức độ tin cậy xác định.

Giá trị rủi ro

Value at Risk (VaR)

Quản trị rủi ro

Mức tổn thất tối đa có thể xảy ra trong một khoảng thời gian với mức độ tin cậy xác định.

Giá trị rủi ro điều kiện

Conditional Value at Risk (CVaR)

Quản trị rủi ro

Tổn thất kỳ vọng trung bình trong trường hợp xấu nhất vượt quá ngưỡng VaR, đo lường rủi ro đuôi phân phối.

Giá trị điều chỉnh tín dụng

Credit Valuation Adjustment (CVA)

Quản trị rủi ro

Khoản điều chỉnh giá trị danh mục phái sinh do rủi ro vỡ nợ của đối tác.

Giá trị điều chỉnh tín dụng

Credit Valuation Adjustment (CVA)

Quản trị rủi ro

Khoản điều chỉnh giá trị danh mục phái sinh do rủi ro vỡ nợ của đối tác.

Giá trị điểm cơ sở

Basis Point Value (BPV)

Quản trị rủi ro

Biến động giá trị danh mục khi lãi suất thay đổi 1 điểm cơ sở (0,01%), dùng để đo và kiểm soát rủi ro lãi suất.

Giám sát danh mục tín dụng

Credit Portfolio Monitoring

Quản trị rủi ro

Quy trình theo dõi thường xuyên chất lượng và cơ cấu danh mục tín dụng của ngân hàng.

Giám sát rủi ro liên tục

Continuous Risk Monitoring

Quản trị rủi ro

Theo dõi thường xuyên các chỉ số rủi ro và cảnh báo sớm để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề mới nảy sinh.

Giám sát từ xa ngân hàng

Off-Site Supervision

Quản trị rủi ro

Hoạt động thanh tra giám sát ngân hàng thông qua phân tích báo cáo định kỳ gửi về NHNN.

Giới hạn rủi ro

Risk Limit

Quản trị rủi ro

Mức tổn thất hoặc mức độ rủi ro tối đa cho phép đối với từng danh mục, giao dịch viên hoặc sản phẩm.

Giới hạn rủi ro hoạt động

Operational Risk Limit

Quản trị rủi ro

Ngưỡng tổn thất tối đa chấp nhận được từ rủi ro hoạt động cho từng đơn vị kinh doanh hoặc toàn ngân hàng. Khi tổn thất vượt giới hạn, cần báo cáo cấp lãnh đạo và thực hiện biện pháp khắc phục.

Hạn mức rủi ro

Risk Limit

Quản trị rủi ro

Mức rủi ro tối đa được phép cho từng loại rủi ro, sản phẩm hoặc bộ phận kinh doanh.

Hạn mức rủi ro

Risk Limit

Quản trị rủi ro

Mức rủi ro tối đa được phép cho từng loại rủi ro, sản phẩm hoặc bộ phận kinh doanh.

Hệ số an toàn vốn CAR

Capital Adequacy Ratio

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ vốn tự có so với tổng tài sản có rủi ro, tối thiểu 8% theo Basel II tại Việt Nam.

Hệ số rủi ro

Risk Weight

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ phần trăm phản ánh mức độ rủi ro của từng loại tài sản, dùng để tính tài sản có rủi ro quy đổi.

Hệ số rủi ro

Risk Weight

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ phần trăm phản ánh mức độ rủi ro của từng loại tài sản, dùng để tính tài sản có rủi ro quy đổi.

Hệ thống xếp hạng nội bộ

Internal Credit Rating System

Quản trị rủi ro

Hệ thống ngân hàng xây dựng để phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro tín dụng từ cao đến thấp.

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ

Internal Credit Rating System

Quản trị rủi ro

Hệ thống ngân hàng tự đánh giá mức độ rủi ro của khách hàng theo thang điểm nội bộ.

Hội đồng quản lý rủi ro

Risk Management Committee

Quản trị rủi ro

Uỷ ban cấp hội đồng hoặc ban điều hành phụ trách giám sát và phê duyệt chính sách quản trị rủi ro toàn ngân hàng.

Hội đồng quản trị rủi ro

Risk Management Committee

Quản trị rủi ro

Cơ quan tập thể chịu trách nhiệm giám sát và ban hành chính sách quản trị rủi ro của ngân hàng.

Hội đồng quản trị rủi ro

Risk Management Committee

Quản trị rủi ro

Cơ quan tập thể chịu trách nhiệm giám sát và ban hành chính sách quản trị rủi ro của ngân hàng.

ICAAP

Internal Capital Adequacy Assessment Process (ICAAP)

Quản trị rủi ro

Quy trình ngân hàng tự đánh giá mức vốn cần thiết để bù đắp tất cả rủi ro trọng yếu, trình NHNN xem xét.

Trang 2/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.