Hệ thống ngân hàng chính sách (Policy Bank)
Hệ thống ngân hàng chính sách là tập hợp các ngân hàng nhà nước hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận tối đa mà nhằm thực thi các chính sách phát triển kinh tế - xã hội của Chính phủ, thông qua việc cung cấp tín dụng ưu đãi và các dịch vụ tài chính cho các đối tượng chính sách, các chương trình mục tiêu quốc gia và các lĩnh vực ưu tiên theo định hướng của Đảng và Nhà nước. Khác với các ngân hàng thương mại hoạt động theo cơ chế thị trường, ngân hàng chính sách được cấp vốn từ ngân sách nhà nước, được hưởng các cơ chế bảo đảm nguồn vốn, được miễn hoặc giảm thuế và chịu sự chỉ đạo trực tiếp của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ trong việc xác định đối tượng, mức cho vay, lãi suất và thời hạn vay.
Vai trò và vị trí của hệ thống ngân hàng chính sách
Trong kiến trúc hệ thống ngân hàng Việt Nam, hệ thống ngân hàng chính sách đóng vai trò là công cụ tài chính quan trọng để Nhà nước can thiệp vào nền kinh tế, hỗ trợ các nhóm yếu thế, thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bao trùm. Hệ thống này hoạt động dựa trên nguyên tắc phi lợi nhuận, không cạnh tranh với ngân hàng thương mại mà lấp đầy các khoảng trống thị trường (market gap) — tức những phân khúc khách hàng mà ngân hàng thương mại không muốn hoặc không thể phục vụ do rủi ro cao, quy mô nhỏ lẻ hoặc biên lợi nhuận thấp.
Các đối tượng phục vụ chính bao gồm: hộ nghèo, hộ cận nghèo, hộ mới thoát nghèo, người dân tộc thiểu số, lao động nữ đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, học sinh sinh viên có hoàn cảnh khó khăn, doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn, hợp tác xã, các dự án xây dựng nông thôn mới, dự án phát triển cơ sở hạ tầng và các chương trình mục tiêu quốc gia khác.
Các thành viên hệ thống ngân hàng chính sách tại Việt Nam
Tính đến thời điểm hiện tại, hệ thống ngân hàng chính sách Việt Nam bao gồm bốn đơn vị chủ lực:
Ngân hàng Chính sách xã hội (VBSP) — thành lập năm 2002 trên cơ sở tổ chức lại Ngân hàng Phục vụ người nghèo, là ngân hàng chính sách lớn nhất với mạng lưới trải rộng đến cấp huyện, xã, thông qua hệ thống tổ chức hội, đoàn thể ở cơ sở. VBSP triển khai hầu hết các chương trình tín dụng ưu đãi lớn của Chính phủ: cho vay hộ nghèo, hộ cận nghèo, hộ mới thoát nghèo, cho vay giải quyết việc làm, cho vay học sinh sinh viên, cho vay nhà ở xã hội, cho vay nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn, cho vay theo Nghị quyết 30a và 39a của Chính phủ về chính sách hỗ trợ các huyện nghèo.
Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) — thành lập năm 2006, hoạt động theo mô hình ngân hàng chính sách kiêm nhiệm quản lý nhà nước về đầu tư, chuyên cấp tín dụng cho các dự án đầu tư phát triển sản xuất, cơ sở hạ tầng, xuất khẩu và các chương trình, dự án quan trọng quốc gia. VDB cho vay đối với các dự án đầu tư quy mô lớn, thời hạn dài, mà các ngân hàng thương mại thường e ngại cấp tín dụng.
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Agribank) — tuy là ngân hàng thương mại nhà nước nhưng được giao nhiệm vụ thực hiện một số chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn. Agribank hiện chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu tín dụng cho khu vực nông nghiệp, nông thôn của cả nước, đặc biệt thông qua các chương trình cho vay phát triển sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, liên kết chuỗi giá trị.
Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) — được giao thực hiện một số chương trình tín dụng ưu đãi liên quan đến xuất nhập khẩu, tài trợ thương mại, phục vụ chiến lược hội nhập kinh tế quốc tế của đất nước.
Ngoài bốn ngân hàng trên, còn có Quỹ Bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ và các quỹ tài chính nhà nước khác hoạt động với chức năng tương tự.
Đặc điểm hoạt động và cơ chế tài chính
Ngân hàng chính sách hoạt động theo cơ chế tín dụng ưu đãi với nhiều đặc thù riêng:
Lãi suất cho vay thường thấp hơn đáng kể so với lãi suất thị trường, thậm chí một số chương trình áp dụng lãi suất 0% hoặc 3%/năm, do được Chính phủ cấp bù lãi suất từ ngân sách nhà nước. Ví dụ, chương trình cho vay hỗ trợ tạo việc làm có lãi suất 4,25%/năm, chương trình cho vay học sinh sinh viên có hoàn cảnh khó khăn lãi suất chỉ 0,5%/năm theo cơ chế ưu đãi hiện hành.
Nguồn vốn của ngân hàng chính sách được hình thành từ nhiều kênh: ngân sách nhà nước cấp, phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh, vay Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng khác, tiền gửi của các tổ chức và cá nhân, viện trợ quốc tế ODA. Trong đó, nguồn vốn từ ngân sách và phát hành trái phiếu thường chiếm tỷ trọng lớn nhất, đảm bảo tính ổn định và bền vững cho hoạt động cho vay.
Cơ chế ủy thác là nét đặc thù quan trọng: Ngân hàng Chính sách xã hội ủy thác cho vay thông qua bốn tổ chức đoàn thể ở cơ sở gồm Hội Nông dân, Hội Liên hiệp Phụ nữ, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh và Liên minh Hợp tác xã Việt Nam. Cơ chế này giúp tiếp cận tận cơ sở, giảm chi phí giao dịch, tận dụng uy tín của các tổ chức đoàn thể trong việc xác minh đối tượng và giám sát sử dụng vốn vay.
Mức cho vay thường được quy định trần cụ thể theo từng chương trình, dao động từ vài chục triệu đồng đến vài trăm triệu đồng tùy đối tượng và mục đích sử dụng vốn.
Thời hạn cho vay linh hoạt, có thể từ 1 năm đến 20-25 năm tùy chương trình, đặc biệt các chương trình cho vay nhà ở xã hội có thời hạn rất dài để phù hợp khả năng trả nợ của đối tượng chính sách.
So sánh với ngân hàng thương mại
| Tiêu chí | Ngân hàng chính sách | Ngân hàng thương mại |
|---|---|---|
| Mục tiêu hoạt động | Phi lợi nhuận, thực thi chính sách | Tối đa hóa lợi nhuận |
| Cơ quan quản lý | Trực thuộc Chính phủ/Quốc hội | Ngân hàng Nhà nước |
| Lãi suất cho vay | Ưu đãi, thấp hơn thị trường | Theo cơ chế thị trường |
| Nguồn vốn | Ngân sách, trái phiếu Chính phủ bảo lãnh | Tiền gửi khách hàng, vay liên ngân hàng |
| Đối tượng khách hàng | Nhóm chính sách, yếu thế | Mọi đối tượng có khả năng tài chính |
| Rủi ro tín dụng | Nhà nước bù đắp một phần | Tự chịu trách nhiệm |
Ý nghĩa với người dự thi tuyển dụng ngân hàng
Khi thi tuyển vào vị trí giao dịch viên, quan hệ khách hàng hay chuyên viên tín dụng tại các ngân hàng thương mại, ứng viên cần nắm rõ hệ thống ngân hàng chính sách vì hai lý do. Thứ nhất, hiểu biết về hệ thống này thể hiện tầm nhìn toàn diện về thị trường tài chính Việt Nam, là một tiêu chí đánh giá năng lực phân tích vĩ mô. Thứ hai, ranh giới giữa ngân hàng chính sách và ngân hàng thương mại là rõ ràng về đối tượng phục vụ, sản phẩm tín dụng, cơ chế lãi suất và quy trình — sự nhầm lẫn sẽ dẫn đến tư vấn sai cho khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Ngân hàng Chính sách xã hội có phải là ngân hàng thương mại hay không, và tại sao Agribank đôi khi được xếp vào hệ thống ngân hàng chính sách?
Trả lời: Ngân hàng Chính sách xã hội là ngân hàng chính sách thuần túy, hoạt động phi lợi nhuận, không chịu sự điều chỉnh của Luật Các tổ chức tín dụng theo cách áp dụng cho ngân hàng thương mại. Agribank mặc dù là ngân hàng thương mại nhà nước nhưng được Nhà nước giao nhiệm vụ thực hiện các chính sách tín dụng phục vụ nông nghiệp nông thôn, vì vậy trong một số tài liệu phân loại, Agribank được xem là thành viên "nửa chính sách, nửa thương mại" của hệ thống.
Hỏi: Nguồn vốn cho vay của Ngân hàng Chính sách xã hội đến từ đâu, có phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước không?
Trả lời: Nguồn vốn của VBSP đa dạng, bao gồm ngân sách nhà nước cấp hàng năm, phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh, vay lại từ Ngân hàng Nhà nước, tiền gửi tại các tổ chức tín dụng, tiền gửi của tổ chức cá nhân, nguồn vốn ODA và vốn ủy thác từ các tỉnh thành. Trong đó, vốn từ ngân sách trung ương thường chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng VBSP vẫn chủ động huy động thêm từ thị trường để mở rộng quy mô cho vay.
Hỏi: Lãi suất cho vay của ngân hàng chính sách hiện tại là bao nhiêu, có thay đổi theo cơ chế thị trường không?
Trả lời: Lãi suất cho vay của ngân hàng chính sách do Thủ tướng Chính phủ hoặc Hội đồng quản trị ngân hàng quyết định theo từng chương trình cụ thể, không biến động theo lãi suất thị trường mà thường được điều chỉnh định kỳ theo lộ trình chính sách. Ví dụ, cho vay hộ nghèo hiện áp dụng mức lãi suất ưu đãi cố định theo quy định, thấp hơn lãi suất huy động bình quân của ngân hàng thương mại, phần chênh lệch được ngân sách nhà nước cấp bù.
Lưu ý: Các số liệu và mức lãi suất nêu trong bài mang tính tham khảo tại thời điểm biên soạn, có thể thay đổi theo quy định hiện hành của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Người đọc cần đối chiếu với văn bản pháp luật cập nhật khi áp dụng vào thực tế. Nội dung bài viết không thay thế tư vấn chuyên môn về ngân hàng và tài chính.