Bỏ qua điều hướng

Hối phiếu (Bill of Exchange / Draft) là gì?

Thanh toán quốc tế

Hối phiếu (Bill of Exchange / Draft)

Hối phiếu là chứng từ có giá trị pháp lý do người ký phát (drawer) lập, trong đó ra lệnh vô điều kiện cho người bị ký phát (drawee) thanh toán một số tiền xác định, bằng một loại tiền tệ nhất định, cho người thụ hưởng (payee) hoặc người được chỉ định, vào một thời điểm cụ thể hoặc có thể xác định được. Trong thanh toán quốc tế, hối phiếu là công cụ đòi tiền trung tâm, đóng vai trò kết nối giữa hợp đồng mua bán ngoại thương, bộ chứng từ xuất nhập khẩu và nghiệp vụ tín dụng của ngân hàng. Hối phiếu chỉ có giá trị khi đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành: chữ "Bill of Exchange" hoặc tương đương, lệnh thanh toán vô điều kiện, tên drawee, kỳ hạn thanh toán, địa điểm thanh toán, người thụ hưởng, chữ ký của drawer, ngày ký phát và con số tiền tệ cụ thể.

Phân loại hối phiếu

Theo thời hạn thanh toán, hối phiếu được chia thành hai loại chính. Hối phiếu trả ngay (Sight Draft) yêu cầu drawee thanh toán ngay khi hối phiếu được xuất trình hợp lệ, thường trong vòng một đến ba ngày làm việc kể từ ngày xuất trình. Loại này phù hợp với giao dịch thanh toán bằng T/T (Telegraphic Transfer) hoặc là công cụ đòi tiền cuối cùng khi người mua từ chối nhận hàng. Hối phiếu có kỳ hạn (Usance Draft / Time Draft) quy định thời điểm thanh toán sau một số ngày xác định kể từ ngày ký phát, ngày xuất trình hoặc ngày giao hàng (theo vận đơn), phổ biến là 30, 60, 90 hoặc 180 ngày. Loại này cho phép người mua được hưởng tín dụng thương mại từ người bán, đồng thời giúp nhà xuất khẩu có thể chiết khấu hối phiếu đã được ngân hàng chấp nhận để thu hồi vốn sớm.

Theo chủ thể ký phát, hối phiếu thương mại (Commercial Draft) do nhà xuất khẩu ký phát và hối phiếu ngân hàng (Banker's Draft) do ngân hàng ký phát thay mặt khách hàng. Hối phiếu ngân hàng có độ tin cậy thanh toán cao hơn vì drawee thường là ngân hàng khác hoặc chi nhánh ngân hàng tại nước nhập khẩu.

Quy trình sử dụng hối phiếu trong thanh toán quốc tế

Quy trình chuẩn gồm năm bước. Bước một, nhà xuất khẩu hoàn tất giao hàng và lập bộ chứng từ theo hợp đồng. Bước hai, nhà xuất khẩu ký phát hối phiếu, ký tên và ghi đầy đủ các yếu tố theo quy định của ULB 1930 (Luật Thương phiếu Thống nhất) hoặc Luật Công cụ chuyển nhượng của Việt Nam. Bước ba, nhà xuất khẩu gửi bộ chứng từ kèm hối phiếu đến ngân hàng để chuyển tiếp cho ngân hàng tại nước nhập khẩu thông qua hệ thống Swift MT 412, MT 416 hoặc qua ngân hàng đại lý. Bước bốn, ngân hàng tại nước nhập khẩu xuất trình bộ chứng từ cho người mua, người mua kiểm tra chứng từ và ký chấp nhận (acceptance) trên hối phiếu có kỳ hạn, hoặc thanh toán ngay đối với hối phiếu trả ngay. Bước năm, khi đến hạn, ngân hàng xuất trình hối phiếu đã được chấp nhận để drawee thanh toán, hoặc trong trường hợp không thanh toán, ngân hàng thực hiện thủ tục protest theo quy định pháp luật để bảo vệ quyền của người thụ hưởng.

Tính ngày đáo hạn hối phiếu có kỳ hạn

Đây là kỹ năng thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng và chứng chỉ quốc tế như CDCS, CSDG. Nguyên tắc chung: nếu hối phiếu quy định "30 days after date of draft", ngày đáo hạn được tính từ ngày ký phát hối phiếu. Nếu quy định "60 days after sight", ngày đáo hạn tính từ ngày người mua ký chấp nhận (acceptance date). Nếu quy định "90 days after B/L date", ngày đáo hạn tính từ ngày ghi trên vận đơn. Khi tính toán, ngày khởi điểm không được tính, ngày đáo hạn là ngày kết thúc kỳ hạn, nếu rơi vào ngày nghỉ (thứ Bảy, Chủ nhật, ngày lễ) thì được dời sang ngày làm việc tiếp theo theo tập quán ngân hàng tại nước drawee. Ví dụ minh họa: hối phiếu ký phát ngày 15/03/2024, kỳ hạn "60 days after date", ngày đáo hạn sẽ là ngày 14/05/2024 (vì tháng 3 có 16 ngày còn lại, cộng 44 ngày tiếp theo của tháng 4 đủ 60 ngày). Nếu hối phiếu "30 days after B/L date" với vận đơn ngày 28/02/2024 (năm nhuận), ngày đáo hạn là 29/03/2024.

Vai trò của hối phiếu đối với ngân hàng và doanh nghiệp

Đối với nhà xuất khẩu, hối phiếu là căn cứ pháp lý để đòi tiền, là tài sản có thể cầm cố, chiết khấu hoặc chuyển nhượng. Khi được ngân hàng chấp nhận (bank acceptance), hối phiếu trở thành "Banker's Acceptance" - một công cụ thị trường tiền tệ có tính thanh khoản cao, được giao dịch trên thị trường thứ cấp với lãi suất chiết khấu tương đương lãi suất liên ngân hàng. Đối với nhà nhập khẩu, ký chấp nhận hối phiếu có kỳ hạn đồng nghĩa với việc cam kết thanh toán có điều kiện, giúp doanh nghiệp có thêm thời gian xoay vòng vốn trong khi đã nhận hàng. Đối với ngân hàng phục vụ, ngân hàng thu được phí xử lý chứng từ, phí chiết khấu, phí chấp nhận và phí cam kết, đồng thời tạo thêm quan hệ khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

So sánh hối phiếu với séc và lệnh phiếu

Trong ba công cụ thanh toán truyền thống, hối phiếu và séc đều là lệnh thanh toán vô điều kiện, nhưng hối phiếu có kỳ hạn thanh toán đa dạng hơn (có thể trả ngay hoặc có kỳ hạn), trong khi séc theo tập quán quốc tế là công cụ trả ngay. Lệnh phiếu (Promissory Note) là cam kết thanh toán do người cam kết (maker) tự ký, ngược lại hối phiếu là lệnh thanh toán do người thứ ba (drawee) phải thực hiện. Trong thanh toán quốc tế, hối phiếu được sử dụng phổ biến nhất vì nó cho phép tách bạch giữa người ký phát (nhà xuất khẩu), người trả tiền (người nhập khẩu hoặc ngân hàng) và người thụ hưởng, phù hợp với cơ chế trung gian của ngân hàng trong giao dịch xuyên biên giới.

Lỗi thường gặp và lưu ý khi làm bài thi

Thí sinh cần nhớ ba lỗi phổ biến. Thứ nhất, nhầm lẫn giữa ngày ký phát (date of draft) và ngày xuất trình (date of sight) khi tính ngày đáo hạn. Thứ hai, không cộng đúng số ngày khi tháng khởi điểm không đủ ngày. Thứ ba, bỏ quy điều chỉnh ngày nghỉ lễ, ngày cuối tuần. Ngoài ra, với hối phiếu L/C, cần đối chiếu kỳ hạn trên hối phiếu với quy định trong L/C để tránh sai sót dẫn đến bộ chứng từ bị từ chối thanh toán (discrepancy). Khi drawee từ chối ký chấp nhận hoặc từ chối thanh toán, ngân hàng phải lập "Protest" theo ULB 1930 để bảo lưu quyền quay lại đòi tiền người ký phát và các endorser trước đó. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về pháp luật thương phiếu và nghiệp vụ thanh toán quốc tế.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là BIC — Código de Identificación Bancaria / Código S

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.