Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng kỳ hạn lãi suất (Forward Rate Agreement — FRA) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn lãi suất (Forward Rate Agreement — FRA)

Hợp đồng kỳ hạn lãi suất (Forward Rate Agreement, viết tắt FRA) là một hợp đồng kỳ hạn ngoài sàn (OTC) giữa hai bên, trong đó hai bên thỏa thuận cố định một mức lãi suất cho một khoản vay hoặc cho vay danh nghĩa (notional principal) tại một ngày xác định trong tương lai. Bản chất của FRA là một giao dịch cam kết lãi suất, không phải giao dịch vốn: tại ngày thanh toán, hai bên chỉ quyết toán chênh lệch giữa lãi suất đã thỏa thuận (lãi suất FRA) và lãi suất tham chiếu thực tế của thị trường (thường là lãi suất kỳ hạn tương ứng trên thị trường liên ngân hàng), dựa trên số vốn danh nghĩa đã ghi trong hợp đồng. FRA là công cụ phái sinh lãi suất đơn giản, thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro lãi suất hoặc đầu cơ trên biến động lãi suất ngắn hạn.

Đặc điểm chính của FRA

Một hợp đồng FRA thường được ký hiệu theo quy ước "FRA(m × n)", trong đó "m" là số tháng từ ngày ký hợp đồng đến ngày bắt đầu kỳ tính lãi (value date), còn "n" là số tháng từ ngày bắt đầu đến ngày kết thúc kỳ tính lãu (settlement date). Ví dụ: FRA(3×6) nghĩa là ngày bắt đầu kỳ tính lãi là 3 tháng sau ngày ký và kéo dài trong 3 tháng tiếp theo, tức tổng kỳ hạn đáo hạn là 6 tháng; FRA(1×4) thì kỳ tính lãi kéo dài 3 tháng, bắt đầu sau 1 tháng kể từ ngày giao dịch. Quy ước này rất phổ biến trong đề thi nghiệp vụ ngân hàng vì chỉ cần đọc đúng ký hiệu là xác định được dòng tiền.

Bốn yếu tố cốt lõi của mọi hợp đồng FRA gồm: (1) Số vốn danh nghĩa (notional amount) — chỉ dùng để tính toán, không thực sự luân chuyển; (2) Lãi suất FRA (FRA rate) — mức lãi suất cố định hai bên cam kết; (3) Lãi suất tham chiếu (reference rate) — thường là lãi suất tiền gửi liên ngân hàng kỳ hạn tương ứng, tại Việt Nam hay dùng các kỳ hạn 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng và 12 tháng theo niêm yết của các ngân hàng thương mại lớn; (4) Ngày thanh toán — thường là ngày bắt đầu kỳ tính lãi (một số giao dịch quyết toán tại ngày kết thúc, nhưng phổ biến nhất là quyết toán ngay tại value date). Vì không có trao đổi vốn gốc, rủi ro đối tác trong FRA cao hơn so với hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn (futures) có quy đổi qua trung tâm bù trừ.

Cách tính khoản thanh toán trong FRA

Khoản thanh toán (settlement amount) được tính theo công thức:

Khoản thanh toán = Số vốn danh nghĩa × (Lãi suất thị trường − Lãi suất FRA) × Số ngày / (360 × 100) (theo quy ước actual/360 phổ biến tại Việt Nam)

Trong đó: nếu lãi suất thị trường lớn hơn lãi suất FRA, bên mua FRA (bên muốn phòng ngừa rủi ro lãi suất tăng) nhận khoản chênh lệch; nếu lãi suất thị trường thấp hơn, bên mua phải trả cho bên bán. Lưu ý quan trọng: vì quyết toán thường diễn ra ngay tại ngày bắt đầu kỳ tính lãi, khoản thanh toán được chiết khấu về giá trị hiện tại, tức là chia thêm cho (1 + r × d/360), trong đó r là lãi suất tham chiếu và d là số ngày của kỳ tính lãi. Đây là chi tiết hay xuất hiện trong các bài tập tính toán của đề thi vào vị trí ngân hàng đầu tư, quản trị rủi ro hoặc kinh doanh vốn.

Vai trò của FRA trong ngân hàng thương mại

Đối với ngân hàng thương mại, FRA là công cụ linh hoạt để quản trị rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng (banking book) mà không cần thay đổi trực tiếp danh mục tín dụng hay tiền gửi hiện hữu. Ví dụ: một ngân hàng dự kiến 3 tháng nữa sẽ giải ngân khoản cho vay 1.000 tỷ đồng theo lãi suất thả nổi, sợ lãi suất thị trường lúc đó tăng cao, có thể mua FRA(3×6) để khóa lãi suất cho vay tương lai; ngược lại, nếu ngân hàng lo lãi suất giảm sẽ ảnh hưởng đến thu nhập từ danh mục tiền gửi có kỳ hạn, có thể bán FRA để phòng ngừa. Bên cạnh đó, FRA còn được dùng cho mục đích đầu cơ (speculation) dựa trên dự báo diễn biến lãi suất, hoặc để arbitrage giữa lãi suất kỳ hạn và lãi suất kỳ hạn kỳ vọng (forward rate) suy ra từ đường cong lãi suất.

Tại Việt Nam, hoạt động giao dịp FRA của các tổ chức tín dụng được quản lý theo quy định của Ngân hàng Nhà nước về phòng ngừa rủi ro lãi suất và giao dịch phái sinh lãi suất, trong đó yêu cầu phân loại, đo lường và kiểm soát rủi ro thị trường cũng như rủi ro đối tác phát sinh từ các giao dịch ngoại bảng. Ngân hàng tham gia FRA phải có hạn mức giao dịch với từng đối tác, hệ thống định giá độc lập (mark-to-model) và quy trình quản trị rủi ro tương ứng với quy mô danh mục.

So sánh FRA với các công cụ phái sinh lãi suất khác

So với Interest Rate Swap (IRS), FRA có cấu trúc đơn giản hơn nhiều vì chỉ liên quan đến một kỳ tính lãi duy nhất, trong khi IRS hoán đổi dòng tiền lãi suất qua nhiều kỳ liên tục và phù hợp để phòng ngừa rủi ro cho danh mục dài hạn. So với Interest Rate Futures (hợp đồng tương lai lãi suất), FRA là hợp đồng OTC với kỳ hạn và số vốn danh nghĩa tùy chỉnh theo nhu cầu, không qua sàn giao dịch nên không bị giới hạn bởi số vốn chuẩn hóa của sàn; đổi lại, FRA mang rủi ro đối tác cao hơn vì không có trung tâm bù trừ đứng ra bảo lãnh thanh toán. So với cap, floor và collar, FRA là cam kết cứng buộc thanh toán ở một kỳ hạn duy nhất, còn cap/floor/collar là chuỗi quyền chọn mang lại sự linh hoạt cho cả hai bên nhưng thường phải trả phí mua quyền.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi ký FRA, hai bên có thực sự chuyển khoản vốn gốc danh nghĩa cho nhau không?

Không. Toàn bộ số vốn ghi trong hợp đồng FRA chỉ là số vốn danh nghĩa (notional) dùng làm cơ sở tính toán khoản chênh lệch lãi suất. Hai bên chỉ thanh toán phần chênh lệch giữa lãi suất FRA và lãi suất tham chiếu thực tế tại ngày quyết toán, dựa trên số vốn danh nghĩa đó. Đây là điểm khác biệt cốt lõi giữa FRA và một hợp đồng vay vốn truyền thống.

Hỏi: Tại sao khoản thanh toán trong FRA thường được chiết khấu về ngày bắt đầu kỳ tính lãi thay vì thanh toán cuối kỳ?

Vì quyết toán diễn ra tại value date (ngày bắt đầu kỳ tính lãi), bên nhận thanh toán cần có ngay dòng tiền để sử dụng, trong khi khoản chênh lệch về bản chất là lãi cho cả kỳ (từ value date đến settlement date). Vì vậy khoản thanh toán phải được chiết khấu lại bằng cách chia cho (1 + r × d/360) để phản ánh giá trị tại thời điểm value date. Nếu quyết toán tại ngày cuối kỳ thì không cần chiết khấu. Đây là lỗi sai phổ biến của thí sinh khi làm bài tập định giá FRA.

Hỏi: Mua FRA tức là "đặt cược" lãi suất tăng hay giảm?

Mua FRA nghĩa là người mua được phòng ngừa (hoặc đặt cược) rằng lãi suất thị trường tại kỳ hạn tương lai sẽ tăng so với lãi suất FRA đã thỏa thuận; khi đó người mua sẽ nhận khoản chênh lệch nếu lãi suất thị trường cao hơn, hoặc phải trả nếu thấp hơn. Ngược lại, bán FRA là cam kết thanh toán chênh lệch khi lãi suất thị trường vượt lãi suất FRA, phù hợp với bên đang lo ngại lãi suất giảm (ví dụ ngân hàng có danh mục cho vay lãi suất thả nổi nhưng sợ chi phí vốn tăng thì mua FRA; ngân hàng có danh mục tiền gửi kỳ hạn sắp đáo hạn, lo lãi suất mới giảm thì bán FRA).


Nội dung mang tính tham khảo phục vụ luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính, pháp luật hay thuế.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.