Bỏ qua điều hướng

Incoterms 2020 — Điều kiện thương mại quốc tế là gì?

Thanh toán quốc tế

Incoterms 2020 — Điều kiện thương mại quốc tế

Incoterms 2020 (viết tắt của International Commercial Terms, phiên bản 2020) là bộ 11 điều khoản thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (International Chamber of Commerce — ICC) ban hành, có hiệu lực từ ngày 01/01/2020, thay thế cho Incoterms 2010. Bộ điều khoản này quy định rõ ràng trách nhiệm, chi phí, rủi ro và các thủ tục liên quan giữa người bán và người mua trong quá trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Lưu ý rằng Incoterms chỉ điều chỉnh nghĩa vụ giao hàng giữa hai bên trong hợp đồng mua bán, không thay thế các điều ước quốc tế về vận tải hay hợp đồng bảo hiểm hàng hóa. Đây là thuật ngữ nền tảng trong nhóm Thanh toán quốc tế, xuất hiện thường xuyên trong các đề thi tuyển dụng vị trí Giao dịch viên Thanh toán quốc tế tại các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank (VCB), BIDV, VietinBank và ACB.

Phân loại 11 điều khoản Incoterms 2020

Bộ 11 điều khoản được chia thành hai nhóm chính dựa trên phương thức vận tải áp dụng:

Nhóm 1 — Áp dụng cho mọi phương thức vận tải (gồm 7 điều khoản):

  1. EXW (Ex Works) — Giao hàng tại xưởng: Người bán giao hàng tại xưởng, nhà máy hoặc kho của mình. Người mua chịu mọi chi phí và rủi ro từ thời điểm nhận hàng, bao gồm cả việc làm thủ tục xuất khẩu. Đây là điều khoản có mức độ trách nhiệm thấp nhất đối với người bán.

  2. FCA (Free Carrier) — Giao hàng cho người chuyển chở: Người bán giao hàng cho người chuyển chở do người mua chỉ định tại địa điểm đã thỏa thuận. Nếu giao tại trụ sở người bán, người bán chịu trách nhiệm xếp hàng lên phương tiện; nếu tại địa điểm khác, người bán chỉ chịu trách nhiệm khi hàng chưa được dỡ xuống khỏi phương tiện đến.

  3. CPT (Carriage Paid To) — Cước phí trả đến: Người bán trả cước phí vận chuyển đến điểm đến đã thỏa thuận, nhưng rủi ro chuyển từ người bán sang người mua khi hàng được giao cho người chuyển phát đầu tiên tại địa điểm giao hàng.

  4. CIP (Carriage and Insurance Paid To) — Cước phí và bảo hiểm trả đến: Tương tự CPT, nhưng người bán phải mua bảo hiểm hàng hóa cho toàn bộ hành trình vận chuyển. Mức bảo hiểm tối thiểu theo Incoterms 2020 là điều khoản (A) của Viện Bảo hiểm London (ICC A — Institute Cargo Clauses A), tức bảo hiểm mọi rủi ro, khác với Incoterms 2010 chỉ yêu cầu ICC C.

  5. DAP (Delivered at Place) — Giao hàng tại địa điểm: Người bán giao hàng tại địa điểm đến đã thỏa thuận, sẵn sàng để dỡ khỏi phương tiện vận chuyển. Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro đến điểm đến, trừ thủ tục nhập khẩu.

  6. DPU (Delivered at Place Unloaded) — Giao hàng tại địa điểm đã dỡ xuống: Đây là điều khoản mới trong Incoterms 2020, thay thế cho DAT (Delivered at Terminal) của phiên bản 2010. Người bán có trách nhiệm dỡ hàng xuống khỏi phương tiện vận chuyển tại địa điểm đến.

  7. DDP (Delivered Duty Paid) — Giao hàng đã nộp thuế: Người bán giao hàng tại địa điểm đến đã thỏa thuận, chịu mọi chi phí, rủi ro, bao gồm cả thuế nhập khẩu. Đây là điều khoản có mức độ trách nhiệm cao nhất đối với người bán.

Nhóm 2 — Áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa (gồm 4 điều khoản):

  1. FAS (Free Alongside Ship) — Giao hàng dọc mạn tàu: Người bán đặt hàng dọc mạn tàu tại cảng xếp hàng đã thỏa thuận. Rủi ro chuyển từ người bán sang người mua khi hàng được đặt dọc mạn tàu.

  2. FOB (Free On Board) — Giao hàng lên tàu: Người bán chịu trách nhiệm cho đến khi hàng được đặt lên boong tàu tại cảng xếp hàng. Theo quy định hiện hành, điểm chuyển rủi ro là khi hàng vượt qua lan can tàu (over the ship's rail). Đây là điều khoản phổ biến nhất trong giao dịch thương mại quốc tế, đặc biệt với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam.

  3. CFR (Cost and Freight) — Giá thành và cước phí: Người bán trả cước phí vận chuyển đường biển đến cảng đến, nhưng rủi ro chuyển sang người mua khi hàng qua lan can tàu tại cảng đi. Người mua tự mua bảo hiểm.

  4. CIF (Cost, Insurance and Freight) — Giá thành, bảo hiểm và cước phí: Người bán trả cước phí và mua bảo hiểm hàng hóa cho hành trình đường biển đến cảng đến. Theo Incoterms 2020, mức bảo hiểm tối thiểu là ICC C. Rủi ro vẫn chuyển sang người mua khi hàng qua lan can tàu tại cảng đi.

So sánh các điều khoản thường gặp trong đề thi

Trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, ứng viên thường phải phân biệt các cặp điều khoản dễ nhầm lẫn:

So sánh FOB và CIF: Điểm chuyển rủi ro giống nhau (khi hàng qua lan can tàu tại cảng đi), nhưng ở CIF người bán phải mua bảo hiểm và trả cước phí vận chuyển đến cảng đến; ở FOB người mua chịu cả hai chi phí này. Bảo hiểm theo CIF chỉ áp dụng cho hành trình đường biển.

So sánh CIF và CIP: Đây là cặp điều khoản gây nhầm lẫn nhiều nhất. CIF chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa, mức bảo hiểm tối thiểu ICC C. CIP áp dụng cho mọi phương thức vận tải, mức bảo hiểm tối thiểu ICC A (theo Incoterms 2020, nâng từ ICC C lên ICC A). Ngoài ra, ở CIP, người bán mua bảo hiểm cho toàn bộ hành trình, trong khi ở CIF bảo hiểm chỉ áp dụng cho đoạn đường biển.

So sánh EXW và DDP: Hai điều khoản đối lập nhau hoàn toàn. EXW người bán chịu trách nhiệm tối thiểu (chỉ giao hàng tại xưởng), DDP người bán chịu trách nhiệm tối đa (bao gồm thuế nhập khẩu và giao tận nơi).

So sánh CPT và CIP: Tương tự như CIF/CIP, CPT không bao gồm bảo hiểm, CIP có bảo hiểm. Rủi ro chuyển tại cùng điểm (khi giao cho người chuyển phát đầu tiên), nhưng người bán chịu cước đến điểm đến cuối.

Lưu ý quan trọng về bảo hiểm trong Incoterms 2020

Incoterms 2020 có một số thay đổi đáng chú ý về bảo hiểm so với Incoterms 2010. Cụ thể, điều khoản CIP yêu cầu mức bảo hiểm tối thiểu là ICC A (mọi rủi ro), thay vì ICC C như trước đây. Điều này phản ánh xu hướng bảo vệ quyền lợi người mua tốt hơn trong các giao dịch vận tải đa phương thức. Ngoài ra, Incoterms 2020 bổ sung quy định rõ ràng về chi phí an ninh hàng hóa và chi phí liên quan đến việc đưa hàng vào container, giúp giảm tranh chấp giữa các bên.

Các điều khoản Incoterms cũng có những hạn chế cần lưu ý: chúng không điều chỉnh vấn đề chuyển nhượng quyền sở hữu hàng hóa, không quy định về giá cả hay phương thức thanh toán, và không thay thế các điều kiện hợp đồng mua bán cụ thể. Khi áp dụng, hai bên cần ghi rõ điều khoản Incoterms kèm theo tên địa điểm cụ thể (ví dụ: FOB Hải Phòng, CIF Hamburg) để tránh tranh cãi về điểm giao hàng.

Ứng dụng trong nghiệp vụ Thanh toán quốc tế tại ngân hàng

Trong thực tế nghiệp vụ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, điều khoản Incoterms ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức lập và kiểm tra bộ chứng từ thanh toán. Đối với L/C (Thư tín dụng), ngân hàng mở và ngân hàng xác nhận cần đối chiếu điều khoản giao hàng trong L/C với bộ chứng từ do người bán xuất trình (vận đơn, hóa đơn, đơn bảo hiểm). Ví dụ, nếu L/C quy định FOB Hải Phòng nhưng vận đơn thể hiện cước phí đã trả, chứng từ sẽ bị từ chối vì không phù hợp. Tương tự, với CIF, đơn bảo hiểm phải thể hiện mức bảo hiểm tối thiểu ICC C và được phát hành cho đúng tỷ lệ bảo hiểm (thường là 110% giá trị CIF).

Đối với nhân viên giao dịch viên Thanh toán quốc tế, việc nắm vững Incoterms giúp xử lý chính xác các trường hợp bộ chứng từ bất hợp lệ (discrepancy), tránh từ chối thanh toán sai và bảo vệ quyền lợi cho cả ngân hàng lẫn khách hàng. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành và các quy định cụ thể của UCP 600 (Quy tắc và thực hành thống nhất về Thư tín dụng chứng từ).

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là BIC — Código de Identificación Bancaria / Código S

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.