Bỏ qua điều hướng

Kế hoạch trả nợ (Repayment Schedule) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Kế hoạch trả nợ (Repayment Schedule)

Kế hoạch trả nợ (tiếng Anh: Repayment Schedule) là bảng liệt kê chi tiết toàn bộ các kỳ thanh toán của một khoản vay hoặc khoản tín dụng đã cam kết theo hợp đồng, trong đó thể hiện rõ thời điểm đến hạn, số tiền gốc phải trả, số tiền lãi phải trả, các khoản phí (nếu có) và số dư nợ còn lại sau mỗi kỳ. Bảng này được lập ngay khi khoản vay được giải ngân dựa trên các tham số gồm dư nợ ban đầu, lãi suất, kỳ hạn, phương thức trả nợ gốc (gốc đều, gốc cuối kỳ, niên kim) và tần suất thanh toán (hàng tháng, hàng quý, cuối kỳ). Kế hoạch trả nợ là cơ sở để ngân hàng quản lý dòng tiền thu hồi, đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng, đồng thời là công cụ để khách hàng dự phòng nguồn tiền và lập ngân sách tài chính cá nhân/doanh nghiệp.

Các thành phần chính trong một kế hoạch trả nợ

Một bảng kế hoạch trả nợ tiêu chuẩn thường bao gồm các cột thông tin: kỳ thanh toán thứ mấy, ngày đến hạn, dư nợ đầu kỳ, số tiền gốc phải trả, số tiền lãi phải trả, tổng số tiền phải thanh toán trong kỳ, và dư nợ cuối kỳ. Một số ngân hàng còn bổ sung thêm cột tỷ lệ gốc/lãi trong tổng thanh toán để khách hàng nhận biết xu hướng giảm dần phần lãi và tăng dần phần gốc qua từng kỳ — đặc trưng của phương thức trả góp theo niên kim cố định (annuity). Trong phần mềm core banking, kế hoạch này được sinh tự động và cập nhật ngay khi có biến động như trả nợ trước hạn một phần, điều chỉnh lãi suất (với khoản vay lãi suất thả nổi), hoặc cơ cấu lại kỳ hạn.

Ví dụ minh họa bằng số liệu

Xét khoản vay mua nhà 2 tỷ đồng, lãi suất cố định 8%/năm (0,667%/tháng), kỳ hạn 60 tháng, trả góp theo niên kim hàng tháng. Áp dụng công thức: kỳ thanh toán = dư nợ × [i × (1+i)^n] / [(1+i)^n − 1], trong đó i = 0,00667, n = 60, ta được số tiền thanh toán đều mỗi tháng khoảng 40.681.000 đồng. Kỳ đầu tiên: lãi ≈ 13.333.000 đồng, gốc ≈ 27.348.000 đồng, dư nợ còn lại ≈ 1.972.652.000 đồng. Kỳ thứ 30 (giữa kỳ): lãi ≈ 6.850.000 đồng, gốc ≈ 33.831.000 đồng. Kỳ cuối (kỳ 60): lãi ≈ 269.000 đồng, gốc ≈ 40.412.000 đồng. Tổng lãi phải trả trong suốt 60 tháng khoảng 440,86 triệu đồng.

Phân loại phương thức trả nợ phổ biến tại ngân hàng Việt Nam

Có bốn phương thức trả nợ phổ biến: (i) Trả gốc đều, lãi tính trên dư nợ giảm dần — phổ biến với cho vay mua nhà, mua ô tô; tổng thanh toán mỗi kỳ giảm dần; (ii) Trả góp đều (niên kim/Annuity) — tổng thanh toán mỗi kỳ không đổi, phần gốc tăng dần và phần lãi giảm dần; (iii) Gốc cuối kỳ, lãi trả định kỳ (Bullet/Balloon) — phổ biến với cho vay doanh nghiệp ngắn hạn, phát hành trái phiếu; (iv) Trả theo dòng tiền dự án — áp dụng cho vay đầu tư dự án BĐS hoặc vay sản xuất kinh doanh theo mùa vụ, kỳ hạn và số tiền từng lần trả phụ thuộc vào tiến độ thu tiền của khách hàng.

Vai trò của kế hoạch trả nợ trong nghiệp vụ tín dụng và thi tuyển ngân hàng

Kế hoạch trả nợ là đầu vào bắt buộc khi thẩm định tín dụng: nhân viên quan hệ khách hàng (RM) và chuyên viên tín dụng dùng nó để tính chỉ tiêu DSCR (Debt Service Coverage Ratio) — hệ số khả năng trả nợ = dòng tiền hoạt động / tổng nghĩa vụ nợ đến hạn, thường yêu cầu ≥ 1,3 đối với doanh nghiệp. Trong bài thi tuyển tín dụng, ứng viên thường được yêu cầu lập bảng trả nợ, tính tổng lãi, hoặc phân tích tác động của việc trả nợ trước hạn đến thời gian và tổng chi phí vay. Ngoài ra, khi khách hàng đề nghị cơ cấu lại kỳ hạn, khoanh nợ, hay chuyển nợ quá hạn, cán bộ tín dụng phải cập nhật lại bảng này theo quy định hiện hành của ngân hàng về quản lý nợ.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Trả nợ trước hạn một phần có ảnh hưởng đến kế hoạch trả nợ như thế nào? Khi khách hàng trả thêm một khoản gốc ngoài lịch, ngân hàng thường áp dụng một trong hai cách: (i) giữ nguyên kỳ thanh toán định kỳ và rút ngắn thời gian vay (số kỳ giảm, số tiền mỗi kỳ không đổi), hoặc (ii) giữ nguyên thời gian vay và giảm số tiền mỗi kỳ (số kỳ không đổi, kỳ thanh toán nhỏ lại). Phương án nào được áp dụng phụ thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng. Ngoài ra, nhiều ngân hàng thu phí trả nợ trước hạn trong một khoảng thời gian cam kết tối thiểu (ví dụ 1–3 năm đầu) để bù đắp chi phí huy động vốn.

Hỏi: Kế hoạch trả nợ có bắt buộc phải ghi rõ trong hợp đồng tín dụng không? Theo thông lệ tại các ngân hàng Việt Nam, hợp đồng tín dụng tiêu dùng và cho vay cá nhân thường đính kèm phụ lục hoặc thông báo kế hoạch trả nợ dự kiến ngay khi giải ngân; tuy nhiên với khoản vay doanh nghiệp có lãi suất thả nổi theo thị trường, bảng này chỉ mang tính tạm tính ở thời điểm ký hợp đồng và sẽ được điều chỉnh theo biên bản đối chiếu công nợ định kỳ. Ngân hàng có nghĩa vụ thông báo lại bảng cập nhật mỗi khi lãi suất thay đổi hoặc có biến động về dư nợ.

Hỏi: Làm sao phân biệt kế hoạch trả nợ (Repayment Schedule) với lịch trả lãi (Interest Payment Schedule)? Lịch trả lãi chỉ liệt kê các kỳ thanh toán tiền lãi theo lãi suất danh nghĩa, áp dụng cho các khoản vay có gốc trả một lần cuối kỳ (như trái phiếu, vay bullet). Trong khi đó, kế hoạch trả nợ bao quát hơn, bao gồm cả gốc lẫn lãi (và phí nếu có) cho từng kỳ, phù hợp với các khoản vay trả góp. Nói cách khác, lịch trả lãi là một tập con của kế hoạch trả nợ khi phương thức trả là gốc cuối kỳ.


Nội dung mang tính tham khảo cho người luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý hay tài chính chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.