Bỏ qua điều hướng

Kinh tế vĩ mô (Macroeconomics) là gì?

Kinh tế vĩ mô

Kinh tế vĩ mô (Macroeconomics)

Kinh tế vĩ mô là nhánh của kinh tế học nghiên cứu toàn bộ nền kinh tế ở quy mô tổng thể, thay vì từng cá nhân, hộ gia đình hay doanh nghiệp riêng lẻ. Các biến số trọng tâm của kinh tế vĩ mô bao gồm tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp, lãi suất, tỷ giá hối đoái, cán cân thanh toán và tăng trưởng kinh tế dài hạn. Nhánh này phân tích cách các chính sách vĩ mô — đặc biệt là chính sách tiền tệ do Ngân hàng Nhà nước điều hành và chính sách tài khoá do Chính phủ quản lý — tác động đến các biến số này, từ đó ảnh hưởng đến môi trường hoạt động của toàn bộ hệ thống tài chính, ngân hàng và doanh nghiệp. Đối với người làm việc trong ngành ngân hàng, nắm vững kinh tế vĩ mô là điều kiện tiên quyết để đánh giá chu kỳ kinh tế, dự báo rủi ro tín dụng hệ thống và ra quyết định kinh doanh phù hợp với bối cảnh.

Vai trò của kinh tế vĩ mô trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Theo thống kê các bộ đề thi tuyển vào các ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam (Vietcombank, BIDV, Agribank, Techcombank, MB, ACB...), kinh tế vĩ mô thường chiếm khoảng 10–15% tổng số câu hỏi, tương đương 5–8 câu trong bài thi trắc nghiệm 50–60 câu. Các dạng câu hỏi phổ biến gồm: tính GDP theo các phương pháp, xác định tác động của chính sách tiền tệ đến lãi suất, giải thích mối quan hệ giữa lạm phát và lãi suất danh nghĩa, phân tích tác động của tỷ giá đến xuất nhập khẩu, đọc và phân tích biểu đồ chu kỳ kinh tế. Thí sinh cần đặc biệt lưu ý kiến thức về Việt Nam: cách NHNN điều hành lãi suất, các công cụ chính sách tiền tệ được sử dụng, và đặc điểm cơ chế tỷ giá hiện hành.

Các chủ đề trọng tâm cần ôn tập

1. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và các phương pháp tính GDP là giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm). Có ba phương pháp tính GDP cho ra cùng một kết quả: phương pháp chi tiêu (GDP = C + I + G + NX, trong đó C là tiêu dùng hộ gia đình, I là đầu tư, G là chi tiêu chính phủ, NX là xuất khẩu ròng), phương pháp thu nhập (tổng thu nhập từ các yếu tố sản xuất: tiền lương, tiền thuê, lợi nhuận, lãi suất) và phương pháp sản xuất (tổng giá trị gia tăng ở mỗi giai đoạn). Ngoài GDP danh nghĩa và GDP thực, cần phân biệt GNP (tổng sản phẩm quốc dân, tính theo công dân), NDP (sau khi trừ khấu hao), và các chỉ tiêu bổ sung như HDI, GDP bình quân đầu người.

2. Lạm phát và chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Lạm phát là sự tăng liên tục của mức giá chung trong nền kinh tế, thường được đo bằng CPI (Consumer Price Index). Công thức cơ bản: Tỷ lệ lạm phát = (CPI năm t − CPI năm t−1) / CPI năm t−1 × 100%. Ba nguyên nhân chính gây lạm phát gồm: lạm phát do cầu kéo (tổng cầu tăng quá mức), lạm phát do chi phí đẩy (giá nguyên liệu đầu vào tăng, tiền lương tăng) và lạm phát do tiền tệ (cung tiền tăng quá nhanh). Trong đề thi, câu hỏi thường xoay quanh mối quan hệ giữa lạm phát và lãi suất: theo hiệu ứng Fisher, lãi suất danh nghĩa = lãi suất thực + tỷ lệ lạm phát kỳ vọng. Ví dụ: nếu lãi suất thực là 3% và lạm phát kỳ vọng là 4%, lãi suất danh nghĩa sẽ là khoảng 7%.

3. Chính sách tiền tệ và công cụ của Ngân hàng Nhà nước Chính sách tiền tệ là các biện pháp mà Ngân hàng Nhà nước sử dụng để điều tiết cung tiền và lãi suất nhằm đạt mục tiêu ổn định giá cả, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Các công cụ chính gồm: nghiệp vụ thị trường mở (OMO — mua bán tín phiếu, giấy tờ có giá trên thị trường mở để bơm hoặc hút tiền), lãi suất tái chiết khấu (lãi suất NHNN cho vay đối với TCTD), tỷ lệ dự trữ bắt buộc (phần trăm tiền gửi mà TCTD phải giữ tại NHNN), và các công cụ hành chính (trần lãi suất huy động trước đây). Khi NHNN mua giấy tờ có giá trên thị trường mở, cung tiền tăng, lãi suất giảm, kích thích đầu tư và tiêu dùng — ngược lại với việc bán giấy tờ có giá.

4. Tỷ giá hối đoái và cán cân thanh toán Tỷ giá hối đoái là giá cả của một đơn vị tiền tệ quốc gia tính bằng đơn vị tiền tệ quốc gia khác. Có hai cơ chế tỷ giá chính: cố định (tỷ giá được neo vào một đồng tiền hoặc rổ tiền tệ, ít biến động) và thả nổi có quản lý (tỷ giá biến động theo cung cầu thị trường, NHNN can thiệp khi cần). Tại Việt Nam hiện nay, tỷ giá được điều hành theo cơ chế thả nổi có quản lý, với biên độ giao dịch được quy định. Khi đồng Việt Nam mất giá (phá giá), hàng hóa xuất khẩu rẻ hơn tương đối so với nước ngoài (xuất khẩu tăng), nhưng hàng nhập khẩu đắt hơn (nhập khẩu giảm), từ đó cải thiện cán cân thương mại. Cán cân thanh toán quốc tế bao gồm cán cân vãng lai, cán cân vốn và cán cân tài chính; tổng của ba cán cân này phản ánh biến động dự trữ ngoại hối quốc gia.

5. Mô hình tổng cung – tổng cầu (AS – AD) Mô hình AS–AD là khung phân tích cốt lõi của kinh tế vĩ mô ngắn hạn. Đường tổng cầu (AD) phản chếch xuống, thể hiện mối quan hệ nghịch giữa mức giá chung và sản lượng cân bằng; đường tổng cung (AS) dốc lên, thể hiện khi giá tăng, doanh nghiệp sẵn sàng sản xuất nhiều hơn. Giao điểm của hai đường xác định sản lượng cân bằng và mức giá cân bằng trong ngắn hạn. Khi chính phủ tăng chi tiêu (chính sách tài khoá mở rộng), đường AD dịch sang phải, sản lượng tăng nhưng có thể kéo theo lạm phát. Khi NHNN thắt chặt tiền tệ, AD dịch sang trái, lạm phát giảm nhưng sản lượng có thể giảm theo.

6. Chính sách tài khoá Chính sách tài khoá liên quan đến quyết định thuế và chi tiêu của chính phủ. Chính sách tài khoá mở rộng (tăng chi tiêu G, giảm thuế T) kích thích tổng cầu, đẩy sản lượng tăng nhưng có thể gây thâm hụt ngân sách và lạm phát. Ngược lại, chính sách tài khoá thắt chặt (giảm chi tiêu, tăng thuế) kìm hãm tổng cầu, kiểm soát lạm phát nhưng có thể làm chậm tăng trưởng. Thâm hụt ngân sách xảy ra khi chi tiêu chính phủ vượt quá thu ngân sách; thâm hụt được tài trợ bằng phát hành trái phiếu chính phủ hoặc tiền tệ hóa (in tiền).

Chu kỳ kinh tế và ý nghĩa với hoạt động ngân hàng

Chu kỳ kinh tế gồm bốn giai đoạn: suy thoái, phục hồi, hưng thịnh và suy giảm. Trong giai đoạn suy thoái, nhu cầu tín dụng giảm, tỷ lệ nợ xấu (NPL) trong hệ thống ngân hàng có xu hướng tăng, doanh nghiệp gặp khó khăn trong trả nợ. Trong giai đoạn hưng thịnh, tín dụng tăng mạnh nhưng có nguy cơ bong bóng tài sản nếu tăng trưởng quá nóng. Nhân viên ngân hàng cần đọc vị chu kỳ kinh tế để điều chỉnh chính sách cho vay, quản lý rủi ro tín dụng và tư vấn khách hàng phù hợp. Các chỉ báo vĩ mô quan trọng cần theo dõi gồm: PMI, tốc độ tăng trưởng tín dụng, tỷ giá USD/VND, lãi suất liên ngân hàng, lạm phát cơ bản, cán cân thương mại và tăng trưởng FDI.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn. Các quy định về chính sách tiền tệ, tỷ giá và dự trữ bắt buộc tại Việt Nam có thể thay đổi theo thời kỳ; thí sinh nên cập nhật theo văn bản hiện hành của Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tài khóa (Fiscal Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tài khóa (Fiscal Policy) là công cụ điều hành kinh tế vĩ mô của Chính phủ thông qua thay

C

Cung tiền M1 — M2 (Money Supply)

Kinh tế vĩ mô

Cung tiền (Money Supply) đo lường tổng lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế, phân theo mức độ than

C

Cách tính gnp

Kinh tế vĩ mô

Cách tính gnp là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

C

Cán cân thanh toán quốc tế — BOP (Balance of Payments)

Kinh tế vĩ mô

Cán cân thanh toán quốc tế (BOP — Balance of Payments) ghi nhận toàn bộ giao dịch kinh tế giữa người

C

Công thức GDP (GDP Formula)

Kinh tế vĩ mô

GDP (Gross Domestic Product — Tổng sản phẩm quốc nội) được tính theo 3 phương pháp: (1) Phương pháp

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.