Bỏ qua điều hướng

Labor Market — Thị trường lao động (tiếng Anh) là gì?

Kinh tế vĩ mô

Labor Market — Thị trường lao động

Thuật ngữ Labor Market (tiếng Anh Mỹ) / Labour Market (tiếng Anh Anh) là một khái niệm trong kinh tế học vĩ mô, dùng để chỉ thị trường mà ở đó diễn ra quá trình trao đổi giữa hai chủ thể: người lao động (cung cấp sức lao động) và người sử dụng lao động (tạo ra cầu về sức lao động). Thông qua sự tương tác giữa cung và cầu lao động, thị trường này hình thành nên mức tiền lương (wage) cân bằng, các điều kiện tuyển dụng và cơ cấu việc làm trong nền kinh tế. Cách phát âm chuẩn: /ˈleɪbər ˈmɑːrkɪt/ (Anh Mỹ) hoặc /ˈleɪbə ˈmɑːkɪt/ (Anh Anh). Đây là thuật ngữ nền tảng xuất hiện thường xuyên trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng ở phần kiến thức kinh tế vĩ mô và phân tích chính sách.

Các chỉ số đo lường thị trường lao động

Để đánh giá trạng thái của thị trường lao động, các nhà kinh tế và cơ quan thống kê thường sử dụng một hệ thống các chỉ số quan trọng sau:

  • Labor Force Participation Rate (LFPR) — Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động: phản ánh tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động thực sự tham gia lực lượng lao động (có việc làm hoặc đang tìm việc) so với tổng dân số trong độ tuổi lao động. Ví dụ, tại Việt Nam năm 2023, LFPR đạt khoảng 68%, phản ánh mức độ huy động nguồn nhân lực của nền kinh tế.
  • Unemployment Rate — Tỷ lệ thất nghiệp: tỷ lệ người thất nghiệp trên tổng lực lượng lao động. Đây là chỉ số được theo dõi sát sao nhất bởi các ngân hàng trung ương.
  • Employment Rate — Tỷ lệ có việc làm: phần trăm dân số trong độ tuổi lao động đang có việc làm.
  • Wage Growth — Tăng trưởng tiền lương: tốc độ tăng tiền lương danh nghĩa và thực tế theo thời gian.
  • Job Openings and Labor Turnover Survey (JOLTS): khảo sát việc làm mới và biến động lao động, phổ biến ở Mỹ, cung cấp dữ liệu về số vị trí tuyển dụng, tỷ lệ nghỉ việc (quits), sa thải (layoffs) và tuyển mới (hires).

Tác động của thị trường lao động đến chính sách tiền tệ

Thị trường lao động là một trong những biến số quan trọng hàng đầu mà các ngân hàng trung ương theo dõi khi hoạch định chính sách tiền tệ. Khi thị trường lao động ở trạng thái thắt chặt (tight labour market) — tức tỷ lệ thất nghiệp thấp, cầu lao động vượt cung, tiền lương tăng nhanh — nguy cơ lạm phát tiền lương (wage inflation) xuất hiện, vì doanh nghiệp phải tăng giá sản phẩm để bù chi phí nhân công. Trong trường hợp này, ngân hàng trung ương có xu hướng tăng lãi suất nhằm hạ nhiệt nhu cầu, làm chậm tăng trưởng tiền lương và kiểm soát lạm phát. Ngược lại, khi thị trường lao động suy yếu — thất nghiệp tăng, tiền lương chững lại — ngân hàng trung ương có thể hạ lãi suất để kích thích nền kinh tế. Mối quan hệ này được tóm lược trong khái niệm Đường Phillips (Phillips Curve), một nội dung kinh điển trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng.

Các loại hình thất nghiệp trên thị trường lao động

Phân loại thất nghiệp giúp hiểu rõ bản chất của các vấn đề trên thị trường lao động:

  • Frictional Unemployment — Thất nghiệp ma sát: thất nghiệp tạm thời khi người lao động chuyển từ công việc cũ sang công việc mới, hoặc mới bước vào thị trường lao động (sinh viên mới ra trường). Loại thất nghiệp này thường ngắn hạn và được coi là tự nhiên.
  • Structural Unemployment — Thất nghiệp cơ cấu: xảy ra khi có sự chênh lệch giữa kỹ năng người lao động và yêu cầu của thị trường, thường do thay đổi công nghệ hoặc chuyển dịch cơ cấu ngành (ví dụ: tự động hóa làm giảm nhu cầu lao động trong sản xuất).
  • Cyclical Unemployment — Thất nghiệp chu kỳ: gắn liền với các giai đoạn suy thoái kinh tế, khi tổng cầu giảm khiến doanh nghiệp cắt giảm nhân sự.
  • NAIRU (Non-Accelerating Inflation Rate of Unemployment) — Tỷ lệ thất nghiệp không gia tăng lạm phát: mức thất nghiệp mà tại đó lạm phát không bị đẩy lên. Nếu thất nghiệp thực tế thấp hơn NAIRU, áp lực lạm phát tiền lương sẽ tăng.

Ví dụ minh họa trong bối cảnh Việt Nam và quốc tế

Giai đoạn 2022–2023 tại Mỹ, tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống dưới 3,5%, thị trường lao động cực kỳ thắt chặt, kéo theo tăng trưởng tiền lương trên 5%/năm — đây là một trong những lý do Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) liên tục tăng lãi suất. Tại Việt Nam, thị trường lao động có đặc thù riêng với lực lượng lao động lớn, tỷ lệ thất nghiệp thành thị năm 2023 khoảng 2,3% theo Tổng cục Thống kê, nhưng tỷ lệ thiếu việc làm và lao động phi chính thức vẫn là thách thức cơ cấu đáng quan tâm.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về kinh tế vĩ mô hoặc chính sách tiền tệ.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tài khóa (Fiscal Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tài khóa (Fiscal Policy) là công cụ điều hành kinh tế vĩ mô của Chính phủ thông qua thay

C

Cung tiền M1 — M2 (Money Supply)

Kinh tế vĩ mô

Cung tiền (Money Supply) đo lường tổng lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế, phân theo mức độ than

C

Cách tính gnp

Kinh tế vĩ mô

Cách tính gnp là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

C

Cán cân thanh toán quốc tế — BOP (Balance of Payments)

Kinh tế vĩ mô

Cán cân thanh toán quốc tế (BOP — Balance of Payments) ghi nhận toàn bộ giao dịch kinh tế giữa người

C

Công thức GDP (GDP Formula)

Kinh tế vĩ mô

GDP (Gross Domestic Product — Tổng sản phẩm quốc nội) được tính theo 3 phương pháp: (1) Phương pháp

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.