Bỏ qua điều hướng

Lãi suất (Interest Rate) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất (Interest Rate)

Lãi suất là giá của quyền sử dụng vốn trong một khoảng thời gian nhất định, được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm tính trên dư nợ gốc hoặc dư tiền gửi. Đây là biến số trung tâm trong hoạt động ngân hàng, vì nó đồng thời là chi phí đầu vào (lãi tiền gửi, lãi tiền vay trên thị trường liên ngân hàng), doanh thu đầu ra (lãi cho vay khách hàng) và công cụ điều tiết vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước. Trên góc độ người gửi tiền, lãi suất là khoản bù đắp cho việc tạm nhượng quyền sử dụng tiền; trên góc độ người đi vay, lãi suất là giá phải trả để có được nguồn vốn ngay hôm nay. Lãi suất được tính theo công thức tổng quát: Lãi = Dư nợ gốc × Lãi suất × Thời gian tính lãi, trong đó thời gian tính lãi quy đổi về đơn vị năm (năm thực tế 365 ngày hoặc năm thương mại 360 ngày tuỳ quy ước hợp đồng).

Phân loại lãi suất theo góc độ ngân hàng

Trong nghiệp vụ ngân hàng thương mại, lãi suất được phân thành bốn nhóm chính. Lãi suất huy động (deposit rate) là lãi suất ngân hàng trả cho người gửi tiền, hiện nay phổ biến ở các khoảng 3,0–5,5%/năm đối với tiền gửi có kỳ hạn từ 1 đến 12 tháng, và 5,5–6,5%/năm đối với kỳ hạn 12–36 tháng tuỳ từng ngân hàng và thời điểm. Lãi suất cho vay (lending rate) là lãi suất ngân hàng áp dụng cho khách vay, thường dao động 6,5–11,5%/năm đối với cho vay phục vụ đời sống, sản xuất kinh doanh ngắn hạn, và có thể lên tới 12–15%/năm đối với các khoản vay rủi ro cao, vay tín chấp. Lãi suất liên ngân hàng (interbank rate) là lãi suất các ngân hàng cho nhau vay qua đêm (overnight) hoặc ngắn hạn, là chỉ báo quan trọng về thanh khoản hệ thống; chỉ số VNIBOR và lãi suất OMO của Ngân hàng Nhà nước là hai tham chiếu phổ biến tại Việt Nam. Lãi suất tái cấp vốn và tái chiết khấu do Ngân hàng Nhà nước ấn định, đóng vai trò là lãi suất chính sách trong hệ thống. Ngoài ra còn có lãi suất cơ bản (base rate) mà trước đây Ngân hàng Nhà nước công bố làm tham chiếu cho các hợp đồng tín dụng.

Phương pháp tính lãi: lãi đơn và lãi kép

Lãi đơn (simple interest) được tính trên dư nợ gốc ban đầu trong suốt thời hạn vay, không cộng dồn lãi vào gốc. Ví dụ: khoản vay 100 triệu đồng, lãi suất 10%/năm, kỳ hạn 3 năm trả lãi cuối kỳ, tổng lãi = 100 × 10% × 3 = 30 triệu đồng. Lãi kép (compound interest) tính trên dư nợ gốc cộng lãi đã tích lũy theo kỳ, theo công thức A = P × (1 + r)^n, trong đó P là gốc ban đầu, r là lãi suất mỗi kỳ, n là số kỳ. Với cùng ví dụ trên nhưng ghép lãi hằng năm, tổng tiền cuối kỳ 3 = 100 × (1,10)^3 = 133,1 triệu, tức lãi 33,1 triệu, cao hơn 3,1 triệu so với lãi đơn. Ngân hàng thương mại thường áp dụng lãi kép cho tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn hoặc có kỳ hạn với phương thức tái tục gốc và lãi.

Lãi suất cố định và lãi suất thả nổi

Hợp đồng tín dụng có thể sử dụng lãi suất cố định (fixed rate) — giữ nguyên một mức trong toàn bộ thời hạn vay — phù hợp khi khách hàng muốn dự phòng rủi ro lãi suất tăng và ngân hàng có nguồn vốn ổn định. Ngược lại, lãi suất thả nổi (floating rate) được điều chỉnh định kỳ (thường 3, 6 hoặc 12 tháng) theo công thức: Lãi suất cho vay = Lãi suất tham chiếu + Biên độ (spread). Tại Việt Nam, lãi suất tham chiếu phổ biến là lãi suất tiết kiệm 12 tháng hoặc 13 tháng của chính ngân hàng cho vay, hoặc VNIBOR kỳ hạn tương ứng; biên độ thường dao động 3,0–4,5%/năm tuỳ phân khúc khách hàng và tài sản bảo đảm. Ví dụ: khách vay mua nhà ký hợp đồng 6 tháng với công thức "tiết kiệm 12T + 3,5%/năm", khi lãi tiết kiệm 12 tháng tăng từ 5,5% lên 6,0%, lãi vay điều chỉnh từ 9,0% lên 9,5%/năm.

Biên lãi và ý nghĩa đối với ngân hàng

Biên lãi ròng (Net Interest Margin — NIM) là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh cốt lõi của ngân hàng, được tính bằng (Thu nhập lãi thuần) ÷ (Tài sản sinh lãi bình quân). NIM phụ thuộc vào chênh lệch giữa lãi suất cho vay trung bình và lãi suất huy động trung bình (gross spread), trừ đi chi phí vốn và chi phí hoạt động. Các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn gần đây duy trì NIM ở mức 2,5–3,8%/năm; NIM thấp thường đi kèm dấu hiệu cạnh tranh khốc liệt huy động vốn hoặc tỷ lệ nợ xấu tăng làm giảm thu nhậi lãi thực tế. Ngoài NIM, lãi suất còn được Ngân hàng Nhà nước sử dụng làm công cụ chính sách tiền tệ, thông qua các kênh: lãi suất OMO, lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu và trần lãi suất tiền gửi (đã được bỏ từ năm 2010 đối với kỳ hạn dưới 6 tháng, nhưng có thể được áp dụng trở lại trong bối cảnh đặc biệt).


Lưu ý: Các mức lãi suất nêu trong nội dung mang tính tham khảo tại thời điểm biên soạn và có thể thay đổi theo chính sách của từng ngân hàng, theo quyết định điều hành của Ngân hàng Nhà nước và diễn biến thị trường. Người đọc nên đối chiếu với biểu lãi suất công khai và quy định hiện hành trước khi áp dụng vào thực tế.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.