Định nghĩa
Mã bưu chính thẻ ngân hàng (Postal Code / Zip Code) là mã số vùng địa lý được yêu cầu khi đăng ký phát hành thẻ quốc tế (Visa, Mastercard) hoặc thực hiện thanh toán trực tuyến trên các trang thương mại quốc tế. Tại Việt Nam, mã bưu chính gồm 6 chữ số, phân theo tỉnh/thành phố.
Mã bưu chính một số tỉnh thành chính
| Tỉnh/Thành phố | Mã bưu chính | Tỉnh/Thành phố | Mã bưu chính |
|---|---|---|---|
| TP.HCM (Quận 1) | 700000 | Hà Nội (Ba Đình) | 100000 |
| Đà Nẵng | 550000 | Hải Phòng | 180000 |
| Cần Thơ | 900000 | Bình Dương | 820000 |
| Đồng Nai | 810000 | Khánh Hoà | 650000 |
Khi nào cần mã bưu chính
- Đăng ký thẻ quốc tế: Nhập Billing Address khi mở thẻ Visa/Mastercard
- Thanh toán trực tuyến: Các trang nước ngoài yêu cầu Zip Code xác minh
- Nhận thẻ vật lý: Địa chỉ giao thẻ qua đường bưu điện
- Xác minh AVS: Address Verification System — đối chiếu mã bưu chính với địa chỉ đăng ký thẻ
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Postal Code / Zip Code | Mã bưu chính |
| Billing Address | Địa chỉ thanh toán |
| Shipping Address | Địa chỉ giao hàng |
| Address Verification System (AVS) | Hệ thống xác minh địa chỉ |
| Cardholder | Chủ thẻ |
| Issuing Country | Quốc gia phát hành thẻ |