Bỏ qua điều hướng

Ngân hàng Chính sách Xã hội — VBSP (Vietnam Bank for Social Policies) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng Chính sách Xã hội (VBSP)

Ngân hàng Chính sách Xã hội (Vietnam Bank for Social Policies — VBSP) là tổ chức tín dụng nhà nước được thành lập năm 2002 trên cơ sở nâng cấp từ Quỹ tín dụng nhân dân Trung ương, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận theo mô hình ngân hàng chính sách đặc thù. VBSP trực thuộc Chính phủ quản lý, có tư cách pháp nhân, có con dấu và biểu tượng riêng, có vốn điều lệ do Nhà nước cấp. Đối tượng phục vụ chính của VBSP là các hộ nghèo, hộ cận nghèo, hộ gia đình chính sách, hộ đồng bào dân tộc thiểu số, hộ ở vùng kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn và các đối tượng theo chương trình mục tiêu quốc gia.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế văn bản pháp luật hiện hành và tư vấn chuyên môn.

Cơ sở pháp lý và mô hình hoạt động

VBSP hoạt động theo cơ chế ngân hàng chính sách kiêm nhiệm công vụ, trong đó Nhà nước chịu trách nhiệm bù lãi suất và xử lý rủi ro. Mô hình tổ chức gồm: Hội đồng quản trị do Thủ tướng Chính phủ quyết định, Tổng giám đốc điều hành, hệ thống chi nhánh gồm sổ giao dịch Trung ương, 63 chi nhánh tỉnh/thành phố, chi nhánh tại các huyện và mạng lưới Phòng giao dịch cấp xã. Đây là mô hình ngân hàng nhà nước duy nhất có hệ thống giao dịch trải rộng đến tận cấp xã, gắn liền với mạng lưới tổ chức chính trị - xã hội.

Các chương trình tín dụng chính

VBSP triển khai nhiều chương trình cho vay ưu đãi theo chủ trương của Đảng và Chính phủ, tiêu biểu gồm:

  • Cho vay hộ nghèo và hộ cận nghèo: mức vay tối đa theo quy định, không yêu cầu tài sản bảo đảm, lãi suất áp dụng theo cơ chế ưu đãi (hiện ở mức 6,6%/năm đối với hộ nghèo). Mục đích: sản xuất kinh doanh, tạo việc làm, cải thiện thu nhập.
  • Cho vay học sinh, sinh viên: hỗ trợ chi phí học tập cho HSSV có hoàn cảnh khó khăn, lãi suất ưu đãi, thời hạn vay phù hợp với niên khóa.
  • Cho vay nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn: cấp vốn xây dựng công trình nước sạch, nhà tiêu hợp vệ sinh, xử lý rác thải.
  • Cho vay tạo việc làm: hỗ trợ người lao động tự tạo việc làm hoặc thuê lao động, mức vay có thể lên tới 200 triệu đồng/người với thời hạn tối đa 120 tháng theo từng chương trình.
  • Cho vay nhà ở xã hội: hỗ trợ người thu nhập thấp, công nhân tại khu công nghiệp mua, thuê, xây dựng nhà ở.
  • Cho vay đồng bào dân tộc thiểu số và vùng đặc biệt khó khăn: ưu đãi lãi suất thấp hơn hoặc bằng mức chung, mức vay cao hơn, kỳ hạn dài hơn.

Cơ chế ủy thác và giám sát vốn

Điểm đặc thù của VBSP là cơ chế cho vay ủy thác qua bốn tổ chức chính trị - xã hội: Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Hội Nông dân Việt Nam, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh và Hội Cựu chiến binh Việt Nam. Các tổ chức này thành lập và quản lý Tổ vay vốn tại thôn/xóm/ấp/khu phố. Tổ vay vốn có vai trò bình xét, giám sát lẫn nhau trong nhóm, xác nhận sử dụng vốn đúng mục đích, nhắc nhở trả nợ đúng hạn. Mô hình này giải quyết bài toán thông tin bất cân xứng và chi phí giao dịch thấp khi tiếp cận khách hàng nghèo ở vùng sâu vùng xa.

Nguồn vốn hoạt động

Nguồn vốn của VBSP được hình thành từ bốn kênh chính: ngân sách nhà nước cấp vốn điều lệ và bổ sung qua từng năm; phát hành trái phiếu Chính phủ bảo lãnh để huy động vốn dài hạn; tiền gửi của các tổ chức tín dụng tương đương 2% tổng tiền gửi dân cư tại ngân hàng thương mại theo cơ chế ủy thác; nguồn vốn ODA và hỗ trợ phát triển chính thức từ các nhà tài trợ quốc tế. Đặc điểm: chi phí vốn thấp do Nhà nước bù lãi suất, giúp VBSP duy trì lãi suất cho vay ưu đãi ổn định.

Quy mô và kết quả hoạt động

Theo số liệu công bố, dư nợ tín dụng chính sách của VBSP đạt khoảng 380.000 tỷ đồng, phục vụ khoảng 6,5 triệu hộ gia đình trên phạm vi toàn quốc. Tỷ lệ nợ xấu được duy trì ở mức thấp nhờ cơ chế Tổ vay vốn và bảo lãnh của chính quyền cơ sở, là một trong những chỉ tiêu an toàn nổi bật của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Phân biệt VBSP với các tổ chức tín dụng khác

VBSP khác với ngân hàng thương mại ở chỗ không hoạt động vì lợi nhuận, không huy động tiền gửi dân cư trực tiếp, không cạnh tranh trên thị trường vốn. VBSP khác với Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) ở chỗ phục vụ hộ gia đình và cá nhân chính sách, trong khi VDB cho vay dự án đầu tư phát triển. VBSP cũng khác với Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở ở địa vị pháp lý là ngân hàng chính sách nhà nước tuyến Trung ương.

Ý nghĩa với thị trường tài chính ngân hàng Việt Nam

VBSP là công cụ tài chính quan trọng của Nhà nước trong thực hiện chính sách giảm nghèo, an sinh xã hội, phát triển nông nghiệp nông thôn và bình đẳng xã hội. Trong bối cảnh tài chính toàn diện, VBSP góp phần mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng cho nhóm khách hàng yếu thế mà khu vực ngân hàng thương mại khó phục vụ hiệu quả. Đối với thị trường lao động ngân hàng, VBSP tuyển dụng nhiều vị trí giao dịch viên, cán bộ tín dụng tại chi nhánh tỉnh và phòng giao dịch cấp huyện/xã, yêu cầu hiểu biết về chính sách tín dụng ưu đãi, kỹ năng làm việc với cộng đồng và phối hợp với hệ thống chính trị cơ sở.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế văn bản pháp luật hiện hành và tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.