Bỏ qua điều hướng

Ngân hàng thương mại cổ phần (Joint Stock Commercial Bank) là gì?

Thuật ngữ chung

Ngân hàng thương mại cổ phần (Joint Stock Commercial Bank)

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng thương mại được thành lập, tổ chức và hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần, có tư cách pháp nhân độc lập, vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. Ngân hàng thương mại cổ phần thực hiện các hoạt động kinh doanh tiền tệ, dịch vụ ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan theo quy định của pháp luật, trong đó hoạt động chủ yếu là nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán và các dịch vụ ngân hàng khác.

Tại Việt Nam, khái niệm và các điều kiện thành lập, hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần được quy định trong Luật Các tổ chức tín dụng và các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đây là một trong hai loại hình ngân hàng thương mại phổ biến tại Việt Nam, bên cạnh ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại trách nhiệm hữu hạn một thành viên (chiếm phần nhỏ). Phần lớn các ngân hàng thương mại hiện nay trên thị trường Việt Nam đều hoạt động dưới hình thức ngân hàng thương mại cổ phần, trong đó điển hình là các ngân hàng có vốn điều lệ lớn như Vietcombank, Techcombank, MBBank, ACB, TPBank, VietinBank sau khi hoàn tất quá trình cổ phần hóa, cùng nhiều ngân hàng cổ phần tư nhân khác.

Đặc điểm cơ bản của ngân hàng thương mại cổ phần

Ngân hàng thương mại cổ phần có một số đặc điểm phân biệt rõ ràng so với các loại hình tổ chức tín dụng khác:

  • Tư cách pháp nhân và quyền sở hữu: Là pháp nhân độc lập, chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn điều lệ và tài sản của ngân hàng. Vốn điều lệ được hình thành từ vốn góp của các cổ đông và được chia thành cổ phần phổ thông, cổ phần ưu đãi (nếu có).

  • Cơ cấu cổ đông đa dạng: Vốn có thể thuộc sở hữu Nhà nước (trong trường hợp ngân hàng cổ phần có vốn nhà nước), sở hữu tư nhân trong nước hoặc có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài. Tỷ lệ sở hữu của cổ đông nước ngoài và cổ đông chiến lược phải tuân thủ các giới hạn theo quy định hiện hành.

  • Cơ quan quản trị: Hoạt động theo mô hình Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát và Ban Điều hành (Tổng Giám đốc/Giám đốc). Các quyết định quan trọng về chiến lược, phát hành cổ phiếu, chia cổ tức, bổ nhiệm nhân sự cấp cao đều phải được Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị thông qua.

  • Hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận: Mục tiêu hoạt động cốt lõi là tối đa hóa giá trị cho cổ đông, đảm bảo an toàn trong hoạt động và tuân thủ các yêu cầu về tỷ lệ an toàn vốn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

  • Chịu sự giám sát chặt chẽ: Chịu sự quản lý, giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đồng thời phải tuân thủ các chuẩn mực Basel về quản trị rủi ro, quản trị ngân hàng và công bố thông tin tài chính.

Điều kiện thành lập và hoạt động

Để được thành lập và hoạt động hợp pháp, ngân hàng thương mại cổ phần phải đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:

  • Vốn điều lệ tối thiểu: Theo quy định hiện hành, vốn điều lệ tối thiểu để thành lập ngân hàng thương mại cổ phần là 3.000 tỷ đồng đối với ngân hàng thông thường và 5.000 tỷ đồng đối với ngân hàng có dự kiến tham gia thị trường ngoại hối. Mức vốn này có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ theo chính sách của Ngân hàng Nhà nước.

  • Giấy phép thành lập và hoạt động: Phải được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp Giấy phép thành lập và hoạt động, có đăng ký kinh doanh tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

  • Cơ sở vật chất, công nghệ: Phải có hệ thống công nghệ thông tin, hạ tầng kỹ thuật đáp ứng yêu cầu quản lý, thanh toán và an toàn thông tin theo chuẩn của Ngân hàng Nhà nước.

  • Nhân sự đủ tiêu chuẩn: Người quản lý, người điều hành phải đáp ứng tiêu chuẩn, điều kiện theo quy định, bao gồm cả tiêu chuẩn về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm và phẩm chất đạo đức.

  • Phương án kinh doanh khả thi: Phải có phương án kinh doanh, chiến lược phát triển được Ngân hàng Nhà nước đánh giá là khả thi và phù hợp với định hướng phát triển của hệ thống ngân hàng.

Phân biệt với các loại hình tổ chức tín dụng khác

Trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, ngân hàng thương mại cổ phần cần được phân biệt với các loại hình tổ chức tín dụng khác:

  • Ngân hàng thương mại nhà nước: 100% vốn thuộc sở hữu Nhà nước, hoạt động vì mục tiêu chính sách và lợi nhuận. Ví dụ: trước cổ phần hóa, Vietcombank và VietinBank là ngân hàng thương mại nhà nước điển hình.

  • Ngân hàng thương mại trách nhiệm hữu hạn một thành viên: Do một tổ chức hoặc cá nhân làm chủ sở hữu, không chia thành cổ phần. Ví dụ: Ngân hàng HSBC Việt Nam (trước khi chuyển đổi) hay một số ngân hàng có vốn nước ngoài hoạt động tại Việt Nam.

  • Công ty tài chính: Không được nhận tiền gửi dân cư, hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực tín dụng tiêu dùng, cho vay theo hợp đồng.

  • Ngân hàng chính sách: Là tổ chức tín dụng nhà nước hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, phục vụ các chương trình tín dụng chính sách (nông nghiệp, nông thôn, giải quyết việc làm...).

  • Ngân hàng hợp tác xã và quỹ tín dụng nhân dân: Hoạt động trong phạm vi hẹp, phục vụ thành viên hợp tác xã và cư dân trên địa bàn.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Ngân hàng thương mại cổ phần có được niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán không?

Được. Hầu hết các ngân hàng thương mại cổ phần đều niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán Việt Nam (HOSE hoặc HNX) sau khi đáp ứng các điều kiện niêm yết, chẳng hạn như Vietcombank (VCB), Techcombank (TCB), MBBank (MBB), ACB, TPBank (TPB). Điều này giúp ngân hàng huy động vốn, nâng cao tính minh bạch và thương hiệu trên thị trường.

Hỏi: Cổ đông nước ngoài được sở hữu bao nhiêu phần trăm cổ phần tại một ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam?

Theo quy định hiện hành về sở hữu trong lĩnh vực ngân hàng, tỷ lệ sở hữu cổ phần của cổ đông nước ngoài và cổ đông chiến lược nước ngoài tại ngân hàng thương mại cổ phần có giới hạn nhất định. Trước đây, giới hạn phổ biến là 30% đối với cổ đông nước ngoài và 15% đối với cổ đông chiến lược nước ngoài, tuy nhiên các mức này có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ. Người học cần tra cứu quy định mới nhất tại văn bản hiện hành.

Hỏi: Ngân hàng thương mại cổ phần có được phép thực hiện hoạt động kinh doanh ngoại hối không?

Được, nhưng phải được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy phép hoạt động kinh doanh ngoại hối. Đây là một trong những nghiệp vụ quan trọng đòi hỏi điều kiện về vốn, hệ thống công nghệ, nhân sự và quản trị rủi ro cao hơn so với các hoạt động ngân hàng thông thường.


Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn. Các số liệu và quy định có thể thay đổi theo thời điểm và chính sách hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.