Bỏ qua điều hướng

Nhờ thu kèm chứng từ — D/P, D/A (Documentary Collection) là gì?

Thanh toán quốc tế

Nhờ thu kèm chứng từ — D/P, D/A (Documentary Collection)

Nhờ thu kèm chứng từ (tiếng Anh: Documentary Collection, viết tắt Collection) là phương thức thanh toán quốc tế trong đó ngân hàng đóng vai trò trung gian thu hộ, chuyển bộ chứng từ thương mại (vận đơn, hóa đơn, phiếu đóng gói, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận bảo hiểm…) từ người xuất khẩu (người ủy thác) sang người nhập khẩu (người thanh toán) thông qua hệ thống ngân hàng đại lý tại nước nhập khẩu. Điểm cốt lõi của phương thức là: ngân hàng chỉ thực hiện việc chuyển chứng từ theo đúng chỉ dẫn của người xuất khẩu và chỉ giao chứng từ cho người nhập khẩu khi điều kiện thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán được đáp ứng. Ngân hàng KHÔNG cam kết thanh toán, không đảm bảo nghĩa vụ của người mua và không chịu trách nhiệm về tính hợp lệ, đầy đủ hay chính xác của bộ chứng từ. Phương thức này được điều chỉnh bởi Quy tắc và Thực hành thống nhất về Nhờ thu kèm chứng từ URC 522 (Uniform Rules for Collections, ICC Publication No. 522), là bộ quy tắc phổ biến nhất hiện nay do Phòng Thương mại Quốc tế ban hành. Hai hình thức chính gồm: Nhờ thu kèm chứng từ trả tiền ngay D/P (Documents against Payment) và Nhờ thu kèm chứng từ chấp nhận hối phiếu D/A (Documents against Acceptance). So với Thư tín dụng (L/C), nhờ thu kèm chứng từ có chi phí thấp hơn đáng kể (phí xử lý thường ở mức 0,1% – 0,25% giá trị giao dịch, thậm chí có ngân hàng tính theo bộ chứng từ cố định) nhưng mức độ bảo vệ cho người bán cũng thấp hơn, vì ngân hàng chỉ đóng vai trò trung gian chứ không phải bên cam kết trả tiền.

Quy trình thực hiện D/P

Với hình thức D/P (Documents against Payment — giao chứng từ khi trả tiền), quy trình tiêu chuẩn diễn ra theo các bước: (1) Người xuất khẩu (Exporter) giao hàng cho người vận tải và nhận bộ chứng từ thương mại đầy đủ, trong đó thường có vận đơn đường biển (B/L) hoặc vận đơn hàng không (AWB); (2) Xuất khẩu lập hối phiếu trả ngay (Sight Bill of Exchange) hoặc hối phiếu có kỳ hạn kèm điều kiện “trả tiền mới nhận chứng từ” (Usance D/P — cũng có tranh cãi về tính hợp lệ theo URC 522), kèm bộ chứng từ gửi đến ngân hàng của mình (Remitting Bank); (3) Remitting Bank kiểm tra sơ bộ chứng từ, sau đó gửi bộ chứng từ đến ngân hàng đại lý tại nước nhập khẩu (Collecting/Presenting Bank) cùng bản chỉ dẫn nhờ thu (Collection Instruction); (4) Collecting Bank thông báo cho người nhập khẩu (Drawee) về việc có bộ chứng từ nhờ thu; (5) Người nhập khẩu thanh toán toàn bộ số tiền trên hối phiếu (D/P Sight) hoặc thanh toán trước khi hết hạn ghi trên hối phiếu (D/P Usance); (6) Sau khi nhận đủ tiền, Collecting Bank phóng thích (release) bộ chứng từ cho người nhập khẩu; (7) Collecting Bank chuyển tiền về Remitting Bank để ghi có cho người xuất khẩu. Đặc điểm: bộ chứng từ — đặc biệt vận đơn — chỉ được giao sau khi tiền đã được trả, nên người bán vẫn nắm quyền kiểm soát hàng hóa trong suốt quá trình. Đây là lý do D/P được xếp vào nhóm phương thức an toàn tương đối cho người xuất khẩu trong thanh toán quốc tế.

Quy trình thực hiện D/A

Với hình thức D/A (Documents against Acceptance — giao chứng từ khi chấp nhận hối phiếu), quy trình tương tự D/P ở bốn bước đầu, nhưng khác biệt từ bước (5): (1) Sau khi nhận thông báo từ Collecting Bank, người nhập khẩu không trả tiền ngay mà ký chấp nhận (Acceptance) hối phiếu có kỳ hạn (thường 30, 60, 90, 120 hoặc 180 ngày kể từ ngày phát hành, ngày vận đơn, ngày trình chứng từ…); (2) Hối phiếu đã được chấp nhận (Accepted Bill) trở thành cam kết trả tiền vô điều kiện của người nhập khẩu; (3) Collecting Bank phóng thích bộ chứng từ thương mại cho người nhập khẩu ngay sau khi hối phiếu được ký chấp nhận, không cần chờ tiền; (4) Khi đến hạn thanh toán, người nhập khẩu trả tiền cho Collecting Bank để tất toán hối phiếu đã chấp nhận. Đặc điểm: người bán đã mất quyền kiểm soát bộ chứng từ (và do đó mất quyền kiểm soát hàng hóa) ngay khi hối phiếu được ký chấp nhận; nghĩa vụ trả tiền chỉ còn dựa vào uy tín và khả năng thanh toán của người nhập khẩu, nên rủi ro cho người xuất khẩu cao hơn D/P rõ rệt. D/A thường chỉ phù hợp với khách hàng nhập khẩu có quan hệ tín dụng tốt, có hạn mức tín nhiệm đã thẩm tra, hoặc tại các thị trường mà ngân hàng đại lý sẵn sàng chiết khấu hối phiếu đã chấp nhận (Banker’s Acceptance).

So sánh D/P, D/A và L/C

Ba phương thức thanh toán quốc toán — D/P, D/A và L/C — thường xuyên xuất hiện trong đề thi thanh toán quốc tế vào các vị trí giao dịch viên, quan hệ khách hàng doanh nghiệp và chuyên viên trade finance. Về bản chất cam kết: L/C là cam kết trả tiền độc lập (Standby/Independent Undertaking) của ngân hàng mở, ngân hàng phải trả khi chứng từ phù hợp (complying presentation) theo UCP 600, nên an toàn nhất cho người bán; D/P là cam kết có điều kiện “trả tiền để nhận chứng từ”, ngân hàng không cam kết nhưng giúp người bán giữ quyền kiểm soát hàng; D/A là cam kết trả tiền sau khi ký chấp nhận hối phiếu, nên rủi ro cao nhất trong ba. Về chi phí: L/C có phí mở (0,3% – 1,5% giá trị thư tín dụng, tùy rủi ro quốc gia và khách hàng), phí xác nhận nếu có (Confirming Bank), phí chênh lệch kỳ hạn, phí sửa đổi…; nhờ thu kèm chứng từ chỉ tốn phí xử lý bộ chứng từ (thường 0,1% – 0,25% hoặc mức cố định khoảng 1.500.000 – 5.000.000 đồng/bộ). Về quy tắc điều chỉnh: L/C theo UCP 600 và eUCP (phiên bản điện tử); D/P, D/A theo URC 522. Về tốc độ: nhờ thu nhanh hơn vì không cần kiểm tra chứng từ phức tạp như L/C. Về mức độ phù hợp: L/C dùng cho giao dịch giá trị lớn, lần đầu hợp tác, khách hàng mới, rủi ro quốc gia cao; D/P dùng cho khách hàng quen, lòng tin vừa phải; D/A thường kết hợp với cho vay nhập khẩu hoặc chiết khấu hối phiếu tại ngân hàng nhập khẩu.

Lưu ý cho người luyện thi ngân hàng

Trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng Việt Nam (BIDV, Vietcombank, VietinBank, Agribank, MB, ACB, Techcombank…), ứng viên cần nắm rõ bốn điểm thường hỏi: (1) Ai là bên chịu rủi ro cao nhất trong từng phương thức — đáp án phổ biến là người bán trong D/A, người bán trong D/P (nhưng thấp hơn D/A), ngân hàng mở trong L/C; (2) Ngân hàng có nghĩa vụ trả tiền không — chỉ có L/C là có nghĩa vụ thanh toán, D/P và D/A ngân hàng chỉ là trung gian; (3) Vai trò của vận đơn — vận đơn là “chìa khóa” nhận hàng, nên việc kiểm soát bộ chứng từ đồng nghĩa kiểm soát hàng; (4) Trường hợp D/P kỳ hạn (Usance D/P) — theo URC 522, Collecting Bank chỉ được giao chứng từ khi được thanh toán, nhưng thực tế nhiều ngân hàng chấp nhận giao chứng từ sau khi ký chấp nhận hối phiếu kỳ hạn, tạo ra rủi ro tranh cãi. Ngoài ra, ứng viên cần phân biệt nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection, URC 522) với nhờ thu trơn (Clean Collection, chỉ thu hộ hối phiếu mà không có chứng từ thương mại đi kèm) — hai khái niệm này có mức độ bảo vệ khác nhau hoàn toàn.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo luyện thi, không thay thế tư vấn chuyên môn về thanh toán quốc tế. Để cập nhật theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước và ICC, ứng viên nên đối chiếu với URC 522, UCP 600 và nội quy trade finance của từng ngân hàng tuyển dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là BIC — Código de Identificación Bancaria / Código S

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.