Nhũng nhiễu
Nhũng nhiễu là hành vi cửa quyền, hách dịch, đòi hỏi, gây khó khăn, phiền hà của người có chức vụ, quyền hạn trong khi thực hiện nhiệm vụ, công vụ hoặc thi hành công vụ (Điều 3 Khoản 6 Luật Phòng, chống tham nhũng số 36/2018/QH14). Trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, khái niệm này được mở rộng áp dụng cho mọi cán bộ, nhân viên đang thi hành nhiệm vụ được giao tại các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, bao gồm giao dịch viên, cán bộ tín dụng, nhân viên thu hồi nợ, bảo vệ và các vị trí có tương tác trực tiếp với khách hàng. Nhũng nhiễu khác với tham nhũng ở chỗ không nhất thiết phải có động cơ vụ lợi vật chất, mà biểu hiện qua thái độ, hành vi lạm dụng quyền hạn tạo áp lực tinh thần, gây phiền toái hoặc thiệt hại cho người bị tác động.
Hành vi cụ thể được xếp vào nhũng nhiễu trong ngành ngân hàng
- Yêu cầu khách hàng cung cấp giấy tờ ngoài danh mục quy định, hoặc yêu cầu bổ sung nhiều lần không có lý do hợp lý, nhằm kéo dài thời gian xử lý hồ sơ tín dụng, mở thẻ, sửa đổi sổ tiết kiệm.
- Gây áp lực buộc khách hàng phải sử dụng dịch vụ trung gian, đóng góp quỹ, mua bảo hiểm nhân thọ kèm khoản vay như một điều kiện tiên quyết để được duyệt vốn.
- Cửa quyền, hách dịch với khách hàng đến giao dịch, đặc biệt trong các khung giờ cao điểm hoặc khi khách hàng thuộc nhóm yếu thế như người cao tuổi, người dân tộc thiểu số, khách hàng khuyết tật.
- Trong hoạt động thu hồi nợ: gọi điện quá nhiều lần trong ngày, gọi vào giờ nghỉ ngơi, đe dọa, xúc phạm, tiết lộ thông tin khoản vay cho người thân, hàng xóm hoặc đồng nghiệp của con nợ.
- Đòi hỏi tiền tip, quà biếu, chi phí ngoài biểu phí công khai dưới danh nghĩa "phí bôi trơn", "phí xử lý nhanh", "phí cảm ơn".
Phân biệt nhũng nhiễu với các hành vi tham nhũng khác
Nhũng nhiễu được Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 liệt kê là một trong 12 hành vi tham nhũng trong khu vực nhà nước (Điều 2 Khoản 1 Điểm k). Tuy nhiên, ranh giới giữa nhũng nhiễu và các hành vi khác cần được phân định rõ để áp dụng chế tài phù hợp:
- Nhũng nhiễu vì vụ lợi: có động cơ cá nhân, thường đi kèm yêu cầu tiền, quà, lợi ích vật chất. Đây là cấu thành tham nhũng theo Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015 khi đủ yếu tố về giá trị và mức độ.
- Lợi dụng chức vụ quyền hạn: mang tính hệ thống, có chủ đích từ trước, thường liên quan đến phạm pháp hình sự như lạm quyền trong khi thi hành công vụ.
- Cửa quyền hách dịch: biểu hiện ở thái độ, giọng điệu, có thể chưa đi kèm yêu cầu cụ thể nhưng vẫn gây áp lực tinh thần, vi phạm quy tắc ứng xử nghề nghiệp.
- Sách nhiễu, gây phiền hà: hành vi mang tính lặp lại, có hệ thống nhằm tạo tâm lý sợ hãi, mệt mỏi cho đối tượng, có thể bị xử lý hành chính hoặc hình sự tùy mức độ.
Khung pháp lý và chế tài xử lý đối với nhân viên ngân hàng
Cán bộ ngân hàng khi thực hiện nhiệm vụ công vụ liên quan đến quản lý nhà nước về tiền tệ, tín dụng, ngoại hối (theo phân công của Ngân hàng Nhà nước) thuộc đối tượng điều chỉnh của Luật Phòng, chống tham nhũng. Đối với nhân viên ngân hàng thương mại, ngoài quy định pháp luật chung, còn chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Lao động, nội quy lao động nội bộ và các quy chế quản trị rủi ro hành vi (conduct risk) của tổ chức.
Các chế tài có thể áp dụng:
- Kỷ luật hành chính: khiển trách, cảnh cáo, hạ bậc lương, sa thải theo quy chế nội bộ và Điều 125 Bộ luật Lao động 2019.
- Xử phạt vi phạm hành chính: theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP xử phạt hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội với mức phạt từ vài triệu đến vài chục triệu đồng tùy hành vi.
- Truy cứu trách nhiệm hình sự: áp dụng Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015 về tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ, Điều 355 về tội lợi dụng chức vụ quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi, hoặc Điều 357 về tội đưa hối lộ, nhận hối lộ khi nhũng nhiễu đi kèm đòi hỏi tài sản.
Biện pháp phòng ngừa nhũng nhiễu trong hoạt động ngân hàng
Các tổ chức tín dụng triển khai nhiều lớp kiểm soát để giảm thiểu rủi ro nhũng nhiễu, vừa tuân thủ quy định pháp luật vừa bảo vệ uy tín thương hiệu:
- Công khai hóa quy trình, biểu phí, thời gian xử lý tại quầy, trên website, ứng dụng di động; in rõ tại các điểm giao dịch để khách hàng đối chiếu.
- Xây dựng và phổ biến quy tắc ứng xử, bộ tiêu chuẩn hành vi (code of conduct) cho mọi vị trí, đặc biệt bộ phận tiếp xúc trực tiếp khách hàng; yêu cầu ký cam kết hằng năm.
- Kiểm soát xung đột lợi ích: kê khai tài sản, thu nhập định kỳ đối với các vị trí nhạy cảm; quy định về quà tặng, tiếp khách, tài trợ.
- Thiết lập kênh tiếp nhận phản ánh độc lập: đường dây nóng, email tuân thủ, hộp thư góp ý, đơn vị kiểm toán nội bộ chuyên trách.
- Ứng dụng công nghệ: ghi âm cuộc gọi thu hồi nợ, camera tại quầy, hệ thống đánh giá sự hài lòng khách hàng sau giao dịch, robot xử lý khiếu nại tự động.
- Đào tạo định kỳ về đạo đức nghề nghiệp, quy tắc ứng xử, nhận diện tình huống xung đột lợi ích cho toàn bộ nhân sự mới và nhân sự hiện hữu ít nhất mỗi năm một lần.
Ví dụ minh họa trong nghiệp vụ ngân hàng
Một khách hàng cá nhân đến chi nhánh ngân hàng X đề nghị giải ngân khoản vay mua nhà đã được phê duyệt. Giao dịch viên yêu cầu khách hàng ký thêm hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có phí 18 triệu đồng/năm với lý do "đây là điều kiện bắt buộc theo chính sách", dù quy định nội bộ ngân hàng không có điều khoản này. Khi khách hàng từ chối, hồ sơ bị "treo" ba ngày liên tiếp với lý do thiếu giấy tờ, dù bộ hồ sơ đã đầy đủ. Hành vi này vừa thể hiện nhũng nhiễu (gây khó khăn, phiền hà), vừa có dấu hiệu ép buộc khách hàng sử dụng dịch vụ kèm theo lợi ích cho cá nhân hoặc đơn vị, thuộc nhóm hành vi bị Ngân hàng Nhà nước và các quy chế quản trị rủi ro hành vi cấm.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Người đọc nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia pháp lý khi áp dụng vào tình huống cụ thể.