Bỏ qua điều hướng

Nợ công là gì?

Public Debt Kinh tế

Nợ công

Nợ công (tiếng Anh: Public Debt hay Government Debt) là tổng các khoản nghĩa vụ tài chính mà Chính phủ một quốc gia phải hoàn trả tại một thời điểm, bao gồm nợ do Chính phủ vay trực tiếp, nợ do Chính phủ bảo lãnh, cũng như các khoản nợ của các chủ thể khác thuộc khu vực công mà Chính phủ chịu trách nghĩa vụ trả nợ. Về cấu trúc, nợ công được chia thành hai thành phần chính: nợ trong nước (do Chính phủ vay từ các tổ chức, cá nhân trong nước thông qua phát hành trái phiếu Chính phủ, tín phiếu kho bạc, hoặc vay từ các tổ chức tín dụng) và nợ nước ngoài (do Chính phủ vay từ các chính phủ nước ngoài, tổ chức tài chính quốc tế như World Bank, IMF, ADB, và thị trường vốn quốc tế thông qua phát hành trái phiếu quốc tế). Tại Việt Nam, khái niệm nợ công được quy định tại Luật Quản lý nợ công và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính.

Phân loại nợ công

Theo chủ thể phát hành và mục đích sử dụng, nợ công có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí:

  • Theo chủ thể vay: nợ của Chính phủ (trung ương), nợ của chính quyền địa phương, nợ của các tổ chức chính trị - xã hội, và nợ của doanh nghiệp nhà nước do Chính phủ bảo lãnh.
  • Theo kỳ hạn: nợ ngắn hạn (dưới 1 năm, thường là tín phiếu kho bạc), nợ trung hạn (1–5 năm) và nợ dài hạn (trên 5 năm, phổ biến là trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 10, 15, 20, 30 năm).
  • Theo đối tượng cho vay: nợ trong nước và nợ nước ngoài (nợ Chính phủ, nợ được Chính phủ bảo lãnh, nợ chính quyền địa phương).

Vai trò và ý nghĩa của nợ công

Nợ công là công cụ tài chính quan trọng trong quản lý vĩ mô, đóng vai trò kép:

  • Tích cực: giúp Chính phủ huy động vốn để đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế, an ninh quốc phòng; bù đắp thiếu hụt ngân sách trong ngắn hạn; ổn định kinh tế vĩ mô thông qua chính sách tài khoá; phát triển thị trường tài chính thông qua phát hành trái phiếu Chính phủ — vốn được xem là tài sản không rủi ro (risk-free) cho hệ thống ngân hàng và nhà đầu tư.
  • Tiêu cực: nếu vượt quá khả năng trả nợ, nợ công sẽ tạo gánh nặng ngân sách, làm giảm tín dụng quốc gia, tăng chi phí vay, gây áp lực lên tỷ giá và lạm phát.

Các chỉ tiêu đánh giá mức độ an toàn nợ công

Để quản lý rủi ro nợ công, Việt Nam và quốc tế sử dụng các chỉ tiêu chính:

  • Nợ công/GDP: phản ánh quy mô nợ công so với nền kinh tế. Theo quy định của Quốc hội Việt Nam, trần nợ công không quá 60% GDP.
  • Nợ Chính phủ/GDP: trần không quá 50% GDP.
  • Nợ nước ngoài của quốc gia/GDP: trần không quá 50% GDP.
  • Nợ nước ngoài của quốc gia/xuất khẩu: trần không quá 300%.
  • Nghĩa vụ trả nợ trực tiếp của Chính phủ/tổng thu ngân sách nhà nước: không quá 25%.
  • Nghĩa vụ trả nợ nước ngoài của Chính phủ/tổng thu ngân sách nhà nước: không quá 15%.

Ví dụ minh họa

Tính đến cuối năm 2023, tổng nợ công của Việt Nam ước đạt khoảng hơn 4 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 37% GDP, vẫn nằm trong ngưỡng an toàn theo Nghị quyết của Quốc hội. Trong đó, nợ trong nước chiếm phần lớn (chủ yếu là trái phiếu Chính phủ được phát hành qua Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội), nợ nước ngoài chiếm khoảng 35–40% tổng nợ công. Năm 2024, Chính phủ phát hành hơn 400.000 tỷ đồng trái phiếu để huy động vốn đầu tư công cho các dự án giao thông trọng điểm như cao tốc Bắc – Nam, sân bay Long Thành.

Liên hệ với thị trường tài chính và tuyển dụng ngân hàng

Trong bối cảnh thi tuyển ngân hàng, nợ công là thuật ngữ thường xuất hiện ở các vòng phỏng vấn tín dụng, ngân hàng đầu tư và phân tích kinh tế vĩ mô. Thí sinh cần nắm rõ mối liên hệ giữa nợ công với lãi suất trái phiếu Chính phủ (còn gọi là lãi suất phi rủi ro, là cơ sở để định giá các công cụ nợ khác), trần nợ công do Quốc hội quyết định hàng năm, nghĩa vụ bảo lãnh của Chính phủ cho các khoản vay của doanh nghiệp nhà nước, cũng như vai trò của Kho bạc Nhà nước và Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX) trong quản lý và phát hành trái phiếu Chính phủ. Ngoài ra, cán bộ tín dụng ngân hàng thương mại cần hiểu nợ công để đánh giá rủi ro quốc gia khi cấp tín dụng cho doanh nghiệp hoạt động trong các ngành phụ thuộc vốn đầu tư công.


Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính ngân sách và pháp luật.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.