Bỏ qua điều hướng

Non-Deliverable Forward là gì?

Non-Deliverable Forward (NDF) Ngoại hối

Non-Deliverable Forward (NDF)

Non-Deliverable Forward (NDF) là một dạng hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ (forward) được sử dụng phổ biến trên thị trường ngoại hối, trong đó hai bên tham gia thỏa thuận về một tỷ giá kỳ hạn tại một ngày xác định trong tương lai, nhưng không thực hiện giao nhận ngoại tệ thực tế vào ngày đáo hạn. Thay vào đó, toàn bộ hợp đồng được thanh toán bằng tiền mặt theo đồng tiền có thể chuyển đổi tự do (thông thường là đồng USD), dựa trên chênh lệch giữa tỷ giá kỳ hạn đã thỏa thuận và tỷ giá tham chiếu (benchmark rate) tại ngày thanh toán. Vì cơ chế này, NDF được xem là công cụ phái sinh phù hợp để giao dịch đối với các đồng tiền không thể chuyển đổi tự do hoặc bị hạn chế chuyển đổi trên thị trường quốc tế, trong đó có đồng Việt Nam Đồng (VND), đồng Nhân dân Tệ (CNY) tại thị trường offshore, đồng Rupiah (IDR), đồng Rupee Ấn Độ (INR) hay đồng Won Hàn Quốc (KRW) tại một số thời kỳ.

Đặc điểm cơ bản của hợp đồng NDF

Khác với hợp đồng forward thông thường (Deliverable Forward), trong đó hai bên trao đổi toàn bộ hai đồng tiền theo tỷ giá kỳ hạn vào ngày đáo hạn, NDF chỉ thanh toán phần chênh lệch tỷ giá bằng đồng tiền thanh toán quy ước (thường là USD). Các đặc điểm cơ bản bao gồm: (i) Không có dòng giao nhận ngoại tệ gốc — điều này giúp các bên không phải đối mặt với rào cản quản lý ngoại hối tại quốc gia của đồng tiền không chuyển đổi được; (ii) Tỷ giá thanh toán được xác định bằng tỷ giá tham chiếu do một bên thứ ba độc lập công bố tại ngày đáo hạn, ví dụ tỷ giá của Ngân hàng Trung ương quốc gia liên quan hoặc tỷ giá tham chiếu trên hệ thống Reuters/Bloomberg; (iii) Kỳ hạn phổ biến là từ 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng đến 1 năm; (iv) Giá trị danh nghĩa (notional) được thỏa thuận khi ký hợp đồng và thường không thay đổi; (v) Rủi ro đối tác (counterparty risk) tồn tại trên toàn bộ giá trị hợp đồng, do đó việc lựa chọn đối tác có xếp hạng tín nhiệm tốt là yếu tố quan trọng.

Công thức xác định khoản thanh toán

Tại ngày đáo hạn, khoản thanh toán bằng đồng USD được tính theo công thức tổng quát:

Khoản thanh toán = (Tỷ giá tham chiếu – Tỷ giá forward) × Số lượng đơn vị ngoại tệ kỳ hạn / Tỷ giá tham chiếu

Trong đó, nếu tỷ giá tham chiếu thấp hơn tỷ giá forward đã thỏa thuận, bên bán ngoại tệ kỳ hạn (short NDF) sẽ nhận khoản thanh toán dương; ngược lại, nếu tỷ giá tham chiếu cao hơn tỷ giá forward, bên mua ngoại tệ kỳ hạn (long NDF) sẽ nhận thanh toán. Công thức cụ thể có thể khác nhau tùy theo quy ước của từng ngân hàng và thị trường, đặc biệt là cách quy đổi về đồng tiền thanh toán, nhưng nguyên lý chênh lệch tỷ giá là không thay đổi.

Vai trò của NDF đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam

Đối với các doanh nghiệp Việt Nam có doanh thu hoặc chi phí bằng ngoại tệ, NDF thường được sử dụng như một công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá bổ sung bên cạnh các sản phẩm phái sinh tỷ giá trong nước. Có thể hình dung một trường hợp minh họa: một doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản ký hợp đồng bán hàng sang Mỹ với giá trị 1.000.000 USD, thanh toán sau 6 tháng. Để phòng ngừa rủi ro VND tăng giá làm giảm giá trị khoản thu về, doanh nghiệp có thể mua NDF VND/USD kỳ hạn 6 tháng. Nếu tỷ giá VND/USD giao ngay tại thời điểm ký là 24.500 và tỷ giá forward kỳ hạn 6 tháng được niêm yết ở mức 24.900, doanh nghiệp khóa mức tỷ giá này. Khi đáo hạn, nếu tỷ giá tham chiếu của Ngân hàng Nhà nước là 25.200, doanh nghiệp sẽ nhận khoản chênh lệch từ NDF, giúp bù đắp một phần tổn thất do tỷ giá biến động bất lợi. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc giao dịch NDF đối với VND có thể chịu sự điều chỉnh của cơ quan quản lý theo từng thời kỳ, do đó doanh nghiệp cần theo dõi các quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về quản lý ngoại hối và hoạt động kinh doanh phái sinh.

So sánh NDF với Forward thông thường

Điểm khác biệt cốt lõi giữa NDF và Forward thông thường nằm ở cơ chế thanh toán. Forward thông thường yêu cầu hai bên giao nhận toàn bộ số ngoại tệ theo tỷ giá kỳ hạn vào ngày đáo hạn, phù hợp với các đồng tiền tự do chuyển đổi và doanh nghiệp có nhu cầu giao nhận ngoại tệ thực tế. NDF chỉ thanh toán chênh lệch bằng đồng tiền thanh toán quy ước, phù hợp với đồng tiền không tự do chuyển đổi hoặc khi doanh nghiệp chỉ muốn phòng ngừa rủi ro tỷ giá mà không cần nhận ngoại tệ. Ngoài ra, NDF có tính thanh khoản cao hơn ở các đồng tiền mới nổi do được giao dịch trên thị trường liên ngân hàng quốc tế, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro đối tác lớn hơn do không có cơ chế giao nhận tài sản đảm bảo như trong thị trường forward giao ngay. Các yếu tố spread, kỳ hạn và điều kiện giao dịch cũng có thể khác nhau giữa hai loại hình.

Lưu ý dành cho ứng viên thi tuyển dụng ngân hàng

Khi ôn tập cho các bài thi tuyển dụng vào vị trí giao dịch viên ngoại hối, quan hệ khách hàng doanh nghiệp hoặc phòng phái sinh, ứng viên cần nắm vững các nội dung: khái niệm NDF và cách phân biệt với Deliverable Forward; cơ chế xác định tỷ giá tham chiếu; công thức tính khoản thanh toán; ý nghĩa của vị thế long/short NDF; các yếu tố ảnh hưởng đến giá NDF như chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền, kỳ hạn, kỳ vọng tỷ giá và điều kiện thị trường; cũng như quy định pháp lý liên quan tại Việt Nam. Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn và không phải là khuyến nghị đầu tư.


Bạn có muốn mình bổ sung thêm phần câu hỏi trắc nghiệm mẫu về NDF để luyện thi không?

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.