Bỏ qua điều hướng

Phái sinh tài chính là gì?

Financial Derivative Bảo hiểm & Chứng khoán

Phái sinh tài chính

Phái sinh tài chính (tiếng Anh: Financial Derivatives) là các công cụ tài chính mà giá trị của chúng được tạo ra hoặc phát sinh từ giá trị của một hoặc nhiều tài sản cơ sở (underlying assets) như cổ phiếu, trái phiếu, lãi suất, tỷ giá hối đoái, chỉ số chứng khoán, hàng hóa hoặc tín dụng. Phái sinh không phải là giao dịch mua bán tài sản cơ sở trực tiếp mà là thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên về việc trao đổi giá trị hoặc quyền đối với tài sản cơ sở tại một thời điểm xác định trong tương lai, theo các điều khoản được thống nhất tại thời điểm ký kết. Tại Việt Nam, thị trường phái sinh chính thức được đưa vào vận hành từ năm 2017 với sản phẩm đầu tiên là hợp đồng tương lai chỉ số VN30 trên Sở Giao dịch Chứng khoán, đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong việc đa dạng hóa công cụ đầu tư và quản trị rủi ro cho thị trường tài chính trong nước.

Các loại phái sinh tài chính phổ biến

Có bốn nhóm sản phẩm phái sinh chính được sử dụng rộng rãi trên thị trường tài chính toàn cầu và đang từng bước phát triển tại Việt Nam.

Hợp đồng tương lai (Futures): Là thỏa thuận mua hoặc bán một tài sản cơ sở tại một mức giá xác định vào một ngày cụ thể trong tương lai. Hợp đồng tương lai được giao dịch trên sàn giao dịch tập trung, có cơ quan thanh toán bù trừ đứng ra đảm bảo thanh toán, qua đó giảm thiểu rủi ro đối tác. Ví dụ tại Việt Nam: hợp đồng tương lai chỉ số VN30 hiện có các kỳ hạn giao dịch theo tháng và theo quý với bước giá 0,1 điểm, hệ số nhân 100.000 đồng/điểm.

Hợp đồng kỳ hạn (Forwards): Tương tự hợp đồng tương lai về bản chất nhưng được giao dịch trực tiếp giữa hai bên ngoài sàn (OTC), không có sự can thiệp của cơ quan thanh toán bù trừ. Các ngân hàng thương mại tại Việt Nam thường sử dụng hợp đồng kỳ hạn tỷ giá với khách hàng doanh nghiệp có nhu cầu phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá trong các giao dịch xuất nhập khẩu.

Quyền chọn (Options): Là hợp đồng trao đổi quyền (không phải nghĩa vụ) mua hoặc bán tài sản cơ sở tại một mức giá xác định trước trong một khoảng thời gian nhất định. Quyền chọn gồm hai loại: quyền chọn mua (Call Option) và quyền chọn bán (Put Option). Người mua quyền chọn phải trả phí quyền chọn (premium) cho người bán để có được quyền này.

Hợp đồng hoán đổi (Swaps): Là thỏa thuận giữa hai bên về việc trao đổi một dòng tiền theo một phương thức đã thỏa thuận, phổ biến nhất là hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap) và hoán đổi tiền tệ (Currency Swap). Doanh nghiệp có khoản vay lãi suất thả nổi có thể hoán đổi sang lãi suất cố định để ổn định dòng tiền tài chính.

Vai trò của phái sinh tài chính

Phái sinh tài chính đóng vai trò then chốt trong hoạt động của hệ thống tài chính hiện đại thông qua ba chức năng chính.

Phòng ngừa rủi ro (Hedging): Đây là chức năng quan trọng nhất và là mục đích sử dụng phái sinh phổ biến nhất của các tổ chức tài chính, doanh nghiệp và nhà đầu tư chuyên nghiệp. Ví dụ, một công ty xuất khẩu thu tiền USD sáu tháng tới có thể sử dụng hợp đồng kỳ hạn tỷ giá USD/VND để khóa tỷ giá bán, tránh tác động tiêu cực khi đồng USD giảm giá so với đồng Việt Nam. Một nhà đầu tư nắm giữ danh mục cổ phiếu bluechip có thể mua quyền chọn bán chỉ số VN30 để bảo vệ danh mục trước rủi ro thị trường giảm.

Đầu cơ (Speculation): Nhà đầu tư sử dụng phái sinh để tạo lợi nhuận từ dự đoán biến động giá tài sản cơ sở mà không cần sở hữu trực tiếp tài sản đó. Nhờ đòn bẩy tài chính, chỉ với một khoản ký quỹ nhỏ, nhà đầu tư có thể kiểm soát giá trị hợp đồng lớn hơn nhiều lần, qua đó khuếch đại lợi nhuận cũng như thua lỗ.

Khám phá giá (Price Discovery): Giá của hợp đồng phái sinh phản ánh kỳ vọng của thị trường về giá tài sản cơ sở trong tương lai, từ đó cung cấp thông tin tham khảo hữu ích cho các quyết định đầu tư và phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.

Rủi ro và lưu ý khi sử dụng phái sinh

Bên cạnh các lợi ích, phái sinh tài chính cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro đáng kể mà người tham gia cần nhận diện và quản lý.

Rủi ro đòn bẩy (Leverage Risk): Do chỉ phải ký quỹ một phần giá trị hợp đồng, tổn thất có thể vượt xa số vốn ban đầu bỏ ra. Trường hợp số dư ký quỹ giảm xuống dưới mức duy trì, nhà đầu tư phải nộp bổ sung (margin call) hoặc bị thanh lý vị thế.

Rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk): Một số sản phẩm phái sinh, đặc biệt là các hợp đồng OTC, có thể gặp khó khăn khi muốn thoát vị thế do không tìm được đối tác giao dịch phù hợp với mức giá mong muốn.

Rủi ro đối tác (Counterparty Risk): Đối với giao dịch OTC, bên kia có thể không thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo thỏa thuận. Rủi ro này giảm thiểu đáng kể đối với hợp đồng giao dịch trên sàn tập trung nhờ cơ chế bù trừ.

Rủi ro mô hình và hoạt động (Model and Operational Risk): Việc định giá phái sinh dựa trên các mô hình toán học phức tạp; sai sót trong mô hình hoặc quy trình vận hành có thể dẫn đến tổn thất nghiêm trọng.

Tại Việt Nam, hoạt động giao dịch phái sinh được quản lý và giám sát bởi Ngân hàng Nhà nước đối với lĩnh vực ngoại hối, lãi suất và bởi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cùng các sở giao dịch chứng khoán đối với chứng khoán phái sinh. Người tham gia cần tìm hiểu kỹ sản phẩm, đánh giá đúng khả năng chịu đựng rủi ro và tuân thủ các quy định hiện hành trước khi giao dịch.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn từ các chuyên gia tài chính, chứng khoán.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.