Bỏ qua điều hướng

Phân tích tài chính (Financial Analysis) là gì?

Tài chính doanh nghiệp

Phân tích tài chính (Financial Analysis)

Phân tích tài chính là quá trình đánh giá có hệ thống tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh và dòng tiền của một doanh nghiệp, tổ chức tín dụng hoặc dự án đầu tư thông qua việc xử lý các báo cáo tài chính, chỉ số tài chính và dữ liệu ngành. Trong ngân hàng, phân tích tài chính là kỹ năng nền tảng mà chuyên viên thẩm định tín dụng, quan hệ khách hàng (RM), kiểm toán nội bộ và phân tích rủi ro phải thành thạo, bởi mọi quyết định cấp tín dụng, cấp hạn mức giao dịch hay tư vấn tài trợ đều bắt đầu từ việc đọc và hiểu đúng bức tranh tài chính của khách hàng.

Quy trình phân tích tài chính 5 bước

Bước 1 — Thu thập và kiểm tra báo cáo tài chính (BCTC): Bốn tài liệu cốt lõi gồm Bảng cân đối kế toán (phản ánh tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu tại một thời điểm), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (doanh thu, chi phí, lợi nhuận trong kỳ), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, đầu tư, tài chính) và Thuyết minh BCTC (chính sách kế toán, các khoản mục trọng yếu). Với khách hàng doanh nghiệp vay vốn tại ngân hàng, BCTC phải được kiểm toán bởi công ty kiểm toán độc lập thuộc danh sách được ngân hàng chấp nhận.

Bước 2 — Phân tích theo chiều ngang (Horizontal/Trend Analysis): So sánh từng khoản mục qua nhiều kỳ (thường 3 năm gần nhất) để nhận diện xu hướng tăng trưởng doanh thu, biến động chi phí, sự dịch chuyển cơ cấu tài sản. Ví dụ: doanh thu năm N-2 là 800 tỷ, N-1 là 920 tỷ, N là 1.050 tỷ, tức tăng trưởng 15% rồi 14%, cho thấy đà tăng ổn định. Ngược lại, nếu lợi nhuận sau thuế tăng 30% trong khi doanh thu chỉ tăng 5%, cần đào sâu xem đến từ yếu tố bất thường (thoái vốn, bán tài sản, thay đổi chính sách kế toán).

Bước 3 — Phân tích theo chiều dọc (Vertical/Common-size Analysis): Chuyển đổi các khoản mục trên Bảng cân đối kế toán về tỷ trọng % so với tổng tài sản, các khoản mục trên Báo cáo kết quả kinh doanh về % so với doanh thu thuần. Cách làm này giúp loại bỏ yếu tố quy mô và so sánh được giữa các doanh nghiệp cùng ngành. Một doanh nghiệp có giá vốn hàng bán/doanh thu thuần là 92% sẽ có biên lợi nhuận gộp rất mỏng — đây là tín hiệu cảnh báo cho người thẩm định.

Bước 4 — Phân tích tỷ số (Ratio Analysis): Tính toán các chỉ số tài chính theo bốn nhóm: (i) Nhóm khả năng thanh toán gồm Current Ratio (tài sản ngắn hạn/nợ ngắn hạn) và Quick Ratio ((tài sản ngắn hạn – hàng tồn kho)/nợ ngắn hạn); (ii) Nhóm cơ cấu vốn gồm D/E (nợ/vốn chủ sở hữu), tỷ lệ nợ trên tổng tài sản; (iii) Nhóm hiệu quả gồm ROA (lợi nhuận sau thuế/tổng tài sản), ROE (lợi nhuận sau thuế/vốn chủ sở hữu), vòng quay tài sản, vòng quay hàng tồn kho; (iv) Nhóm dòng tiền và trả nợ gồm DSCR (khả năng trả nợ từ dòng tiền), NIM (biên lãi ròng — chỉ số đặc thù của ngân hàng).

Bước 5 — Phân tích Dupont: Phân rã ROE = Biên lợi nhuận ròng × Vòng quay tổng tài sản × Đòn bẩy tài chính (Equity Multiplier). Ví dụ: một doanh nghiệp có ROE = 20%, được tạo thành từ biên LN ròng 8% × vòng quay TS 1,25 lần × đòn bẩy 2,0 lần. Nếu ROE giảm xuống còn 15% trong khi đòn bẩy vẫn giữ nguyên, nhưng biên LN ròng giảm còn 6%, vòng quay TS giảm còn 1,25, vấn đề nằm ở khả năng sinh lời cốt lõi — đây là tín hiệu đỏ khi thẩm định.

Các nhóm chỉ số quan trọng và ý nghĩa thẩm định

Trong ngân hàng, người thẩm định tín dụng đặc biệt quan tâm các chỉ số: DSCR (Debt Service Coverage Ratio) thường yêu cầu ≥ 1,3–1,5 lần để đảm bảo khách hàng có đủ dòng tiền trả nợ gốc và lãi; Current Ratio mức an toàn ≥ 1,5; D/E tùy ngành, thường ≤ 2 đối với doanh nghiệp sản xuất, ≤ 3 đối với bất động sản (vì ngành này vốn có đòn bẩy cao vốn có); ROE dương và ổn định qua các năm; tăng trưởng doanh thu phù hợp với tăng trưởng ngành.

Phân tích tài chính trong ngân hàng và đề thi tuyển dụng

Trong nghiệp vụ ngân hàng, phân tích tài chính khách hàng doanh nghiệp được áp dụng theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về thẩm định tín dụng, với các yêu cầu tối thiểu về BCTC kiểm toán, phương pháp xếp hạng tín dụng nội bộ và đánh giá khả năng trả nợ. Phân tích tài chính cũng được ứng dụng để phân tích chính ngân hàng thông qua các chỉ số CAR (tỷ lệ an toàn vốn), NPL (tỷ lệ nợ xấu), LDR (tỷ lệ cho vay trên huy động), NIM, CIR (tỷ lệ chi phí trên thu nhập).

Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng (VCB, Techcombank, MB, ACB, VietinBank…), các bài tập phân tích tài chính thường chiếm 4–6 câu, tương đương 8–12% tổng đề. Dạng câu hỏi phổ biến gồm: cho bảng chỉ số qua 3 năm yêu cầu nhận xét xu hướng; cho BCTC rút gọn yêu cầu tính ROE, D/E, Current Ratio; cho bảng số liệu hai doanh nghiệp cùng ngành yêu cầu so sánh và đánh giá; bài tập phân tích Dupont để tìm nguyên nhân biến động ROE; bài tập tính DSCR và kết luận khả năng được cấp tín dụng.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính, kế toán hay pháp lý.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)

Tài chính doanh nghiệp

AUM (Assets Under Management) là tổng giá trị tài sản được quản lý bởi tổ chức tài chính, chỉ số qua

B

BCTC — Báo cáo tài chính (Financial Statements)

Tài chính doanh nghiệp

BCTC (Báo cáo tài chính / Financial Statements) là hệ thống báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kế

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là Estados Financieros / Informes Financieros. Thuật ngữ

B

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD)

Tài chính doanh nghiệp

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) (Income Statement) — Phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận.

B

Bảng cân đối kế toán (BCĐKT)

Tài chính doanh nghiệp

Bảng cân đối kế toán (BCĐKT) (Balance Sheet) — Phản ánh TS và nguồn vốn DN tại một thời điểm.

C

CAPM — Mô hình định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model)

Tài chính doanh nghiệp

CAPM (Capital Asset Pricing Model) là mô hình xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của một tài sản dựa

C

COCC — Chi phí cơ hội vốn (Cost of Capital)

Tài chính doanh nghiệp

COCC (Cost of Capital — Chi phí sử dụng vốn) là tỷ suất sinh lời tối thiểu mà doanh nghiệp hoặc dự á

C

Cash Ratio

Tài chính doanh nghiệp

Cash Ratio (Cash Ratio) — Tiền mặt / Nợ NH; >= 0.2.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.