Bỏ qua điều hướng

Phương pháp tính dự phòng kỹ thuật là gì?

Technical Reserve Calculation Bảo hiểm & Chứng khoán

Phương pháp tính dự phòng kỹ thuật

Trong nghiệp vụ bảo hiểm, dự phòng kỹ thuật (còn gọi là dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm) là khoản tiền mà doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) phải trích lập nhằm chi trả cho các nghĩa vụ đã phát sinh hoặc có khả năng phát sinh trong tương lai đối với khách hàng tham gia bảo hiểm. Phương pháp tính dự phòng kỹ thuật là tập hợp các nguyên tắc, công thức và tiêu chí để xác định mức trích lập cho từng loại dự phòng, đảm bảo DNBH luôn có đủ nguồn lực tài chính để thực hiện cam kết với người được bảo hiểm, đồng thời đáp ứng yêu cầu quản trị rủi ro và thanh tra, giám sát của cơ quan nhà nước. Theo quy định hiện hành, DNBH phải trích lập ba loại dự phòng kỹ thuật chính gồm: dự phòng phí, dự phòng bồi thường và dự phòng dao động lớn.

Các loại dự phòng kỹ thuật và công thức tính

Dự phòng phí là khoản dự phòng được trích từ phí bảo hiểm thuộc phần trách nhiệm bảo hiểm của DNBH đối với phần phí bảo hiểm tương ứng với thời gian bảo hiểm còn lại (phần phí chưa kiếm được tính đến thời điểm kết thúc niên độ kế toán hoặc thời điểm giữa niên độ). Dự phòng phí được tính theo công thức:

Dự phòng phí = Phí bảo hiểm giữ lại × Tỷ lệ phí chưa kiếm

Trong đó, tỷ lệ phí chưa kiếm phản ánh phần thời gian bảo hiểm đã phát sinh nhưng chưa hoàn thành nghĩa vụ. Với hợp đồng bảo hiểm có thời hạn một năm, DNBH thường áp dụng phương pháp phân bổ theo tỷ lệ thời gian (phương pháp 1/24, 1/12 hoặc 1/365) tùy theo mô hình nghiệp vụ.

Dự phòng bồi thường là khoản dự phòng cho các yêu cầu bồi thường đã thông báo nhưng chưa giải quyết, các yêu cầu bồi thường phát sinh từ các rủi ro đã xảy ra nhưng chưa được thông báo (IBNR), cùng các chi phí liên quan đến việc giải quyết bồi thường. Dự phòng bồi thường gồm hai bộ phận:

  • Dự phòng cho bồi thường đã thông báo nhưng chưa giải quyết (RBNS – Reported But Not Settled): được xác định theo từng hồ sơ cụ thể dựa trên ước tính hợp lý về số tiền phải trả, hoặc theo phương pháp thống kê tỷ lệ bồi thường trung bình trên giá trị tổn thất đã được thẩm tra.
  • Dự phòng cho bồi thường phát sinh nhưng chưa thông báo (IBNR – Incurred But Not Reported): được ước tính bằng các phương pháp như phương pháp chuỗi tam giác (Chain Ladder), phương pháp tỷ lệ tổn thất dự kiến (Bornhuetter–Ferguson) hoặc phương pháp tần suất–mức độ nghiêm trọng (Frequency–Severity).

Dự phòng dao động lớn là khoản dự phòng nhằm chủ động ứng phó với các biến động bất thường của tỷ lệ bồi thường trong tương lai (như thiên tai, dịch bệnh, sự cố hàng loạt), giúp ổn định kết quả tài chính dài hạn. Công thức áp dụng phổ biến:

Dự phòng dao động lớn = Tỷ lệ dự phòng × Phí bảo hiểm giữ lại trong năm tài chính

Tỷ lệ dự phòng dao động lớn do Bộ Tài chính quy định theo từng nghiệp vụ, ví dụ: bảo hiểm hàng không 2%, bảo hiểm thân tàu 2%, các nghiệp vụ khác thường từ 1% trở lên tùy theo đặc thù rủi ro.

Nguyên tắc trích lập và ý nghĩa quản trị

Việc trích lập dự phòng kỹ thuật phải tuân thủ nguyên tắc thận trọng, phản ánh đúng bản chất kinh tế của nghĩa vụ bảo hiểm và đảm bảo khả năng thanh toán của DNBH. DNBH phải trích lập đầy đủ, kịp thời vào cuối mỗi niên độ kế toán; đối với dự phòng phí và dự phòng bồi thường, nếu khoản dự phòng đã trích nhỏ hơn số phải trích theo quy định thì phải trích bổ sung phần thiếu hụt. Ngược lại, nếu lớn hơn thì phần chênh lệch được hoàn nhập nhưng không vượt quá số dự phòng đã trích. Riêng dự phòng dao động lớn, nguyên tắc chỉ được trích thêm hoặc hoàn nhập về mức tối thiểu theo quy định, nhằm tích lũy quỹ dài hạn cho các tình huống rủi ro nghiêm trọng.

Về mặt quản trị, dự phòng kỹ thuật có vai trò là "bộ đệm" tài chính, giúp doanh nghiệp duy trì hệ số thanh toán (solvency ratio) theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm và các văn bản hướng dẫn hiện hành. Nguồn dự phòng được hạch toán vào chi phí nghiệp vụ, làm giảm lợi nhuận kế toán trong kỳ nhưng tăng cường năng lực chịu đựng rủi ro về dài hạn. Nhiều DNBH tại Việt Nam hiện nay còn áp dụng thêm phương pháp nội bộ (Internal Model) kết hợp kiểm toán actuary độc lập để đánh giá mức độ đầy đủ của dự phòng, đáp ứng chuẩn mực quốc tế IFRS 17 về hợp đồng bảo hiểm.

Ví dụ minh họa và lưu ý cho ứng viên

Ví dụ tính dự phòng phí: Công ty Bảo hiểm X ký hợp đồng bảo hiểm xe ô tô một năm, phí giữ lại là 600 triệu đồng, đến ngày 31/12 đã thực hiện nghĩa vụ bảo hiểm được 7 tháng. Phí chưa kiếm còn lại tương ứng 5/12, dự phòng phí cần trích = 600 × (5/12) = 250 triệu đồng.

Ví dụ tính dự phòng dao động lớn: Với nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe, tỷ lệ trích 2% trên phí giữ lại 100 tỷ đồng thì dự phòng dao động lớn trong năm = 2 tỷ đồng, cộng dồn vào quỹ dự phòng qua các năm.

Lưu ý cho ứng viên tuyển dụng ngân hàng – bảo hiểm: Khi phỏng vấn vào các vị trí liên quan đến bancassurance, quản trị rủi ro hay kiểm toán nội bộ, ứng viên cần nắm rõ sự khác biệt giữa dự phòng kỹ thuật trong bảo hiểm nhân thọ (có thêm dự phòng toán học, tính theo bảng tỷ lệ tử vong và lãi suất chiết khấu) và bảo hiểm phi nhân thọ (tập trung vào ba loại nêu trên). Đồng thời, cần hiểu cách phân loại tài sản đảm bảo cho dự phòng, thường bao gồm tiền gửi ngân hàng, trái phiếu Chính phủ và các tài sản có tính thanh khoản cao, nhằm đảm bảo an toàn cho quyền lợi của người tham gia bảo hiểm.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về bảo hiểm và chứng khoán. Đối với quy trình pháp lý và tài chính cụ thể, ứng viên nên tham khảo ý kiến chuyên gia actuary hoặc cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.