Bỏ qua điều hướng

Quản lý nhà nước (State Management / Public Administration) là gì?

Pháp luật & Hành chính

Quản lý nhà nước

Quản lý nhà nước là hoạt động thực thi quyền hành pháp của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, nhằm tổ chức, điều hành, chỉ đạo và giám sát các lĩnh vực đời sống xã hội (kinh tế, tài chính, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh, đối ngoại) theo đúng Hiến pháp và pháp luật. Theo nghĩa rộng, thuật ngữ này bao trùm cả ba quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp; theo nghĩa hẹp — và cũng là cách hiểu phổ biến nhất trong giáo trình Luật Hành chính Việt Nam và trong các bài thi tuyển dụng ngân hàng — quản lý nhà nước chỉ giới hạn ở hoạt động chấp hành và điều hành của Chính phủ, các Bộ, cơ quan ngang Bộ, Ủy ban nhân dân các cấp cùng hệ thống cơ quan chuyên môn trực thuộc. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp.

Đặc điểm và nguyên tắc cơ bản

Quản lý nhà nước có bốn đặc điểm cốt lõi: (i) mang tính quyền lực nhà nước, được thể hiện bằng pháp luật; (ii) có tính tổ chức - hệ thống chặt chẽ theo nguyên tắc tập trung dân chủ, thống nhất quản lý theo ngành và theo lãnh thổ; (iii) có tính mệnh lệnh đơn phương — nghĩa là quyết định hành chính của cơ quan nhà nước có hiệu lực bắt buộc đối với đối tượng quản lý; (iv) chịu sự giám sát của Nhân dân, của Quốc hội và thông qua hoạt động tư pháp. Nguyên tắc vận hành gồm: quản lý theo Hiến pháp và pháp luật; quản lý theo ngành, theo lãnh thổ kết hợp với quản lý theo sự vụ; bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của công dân; công khai, minh tranh, trách nhiệm giải trình.

Phương thức và công cụ quản lý nhà nước

Để thực hiện chức năng quản lý, cơ quan hành chính nhà nước sử dụng các phương thức chính: (1) Ban hành văn bản quy phạm pháp luật — Nghị định của Chính phủ, Quyết định của Thủ tướng, Thông tư của Bộ trưởng, Quyết định của UBND cấp tỉnh và Nghị quyết của HĐND cùng cấp; (2) Ban hành quyết định hành chính cá biệt đối với từng đối tượng cụ thể (giấy phép, chứng chỉ, quyết định bổ nhiệm...); (3) Tổ chức thực hiện các chủ trương, chính sách thông qua kế hoạch, đề án, chương trình mục tiêu quốc gia; (4) Kiểm tra, thanh tra, giám sát việc thi hành pháp luật; (5) Xử lý vi phạm hành chính và giải quyết khiếu nại, tố cáo theo quy định của pháp luật. Trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, Ngân hệ Nhà nước Việt Nam (NHN) là cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, ban hành Thông tư hướng dẫn về trần lãi suất, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro theo quy định hiện hành.

Hệ thống cơ quan quản lý nhà nước theo cấp hành chính

Hệ thống cơ quan hành chính nhà nước Việt Nam được tổ chức theo 3 cấp: Cấp trung ương gồm Chính phủ, các Bộ, cơ quan ngang Bộ (ví dụ: Bộ Tài chính quản lý lĩnh vực tài chính, thuế, kho bạc; Bộ Kế hoạch và Đầu tư quản lý đầu tư công; Bộ Tư pháp quản lý lĩnh vực pháp luật, hành chính tư pháp); Cấp tỉnh gồm UBND tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương và các Sở chuyên ngành (Sở Tài chính, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Tư pháp, Sở Ngân hàng...); Cấp huyện gồm UBND quận/huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh và các Phòng chuyên môn (Phòng Tài chính - Kế hoạch, Phòng Tư pháp). Đặc biệt, đối với ngành ngân hàng, NHN Việt Nam có hệ thống chi nhánh tại các tỉnh, thành phố và Cục quản lý, giám sát bảo hiểm trực thuộc NHN — đây là cơ quan thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ, tín dụng, ngân hàng và hoạt động bảo hiểm trên phạm vi cả nước.

Vai trò của quản lý nhà nước đối với hoạt động ngân hàng

Quản lý nhà nước đóng vai trò nền tảng trong việc điều tiết và giám sát toàn bộ hoạt động của hệ thống ngân hàng. Cụ thể: (i) NHN ban hành chính sách tiền tệ quốc gia thông qua các công cụ như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và nghiệp vụ thị trường mở; (ii) Quản lý nhà nước cấp phép thành lập, sáp nhập, giải thể tổ chức tín dụng; (iii) Ban hành và giám sát việc tuân thủ các tỷ lệ an toàn như tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8% theo Basel II đã được nội luật hóa, giới hạn tín dụng, tỷ lệ sử dụng vốn; (iv) Thanh tra, giám sát hoạt động của các tổ chức tín dụng theo quy định hiện hành về thanh tra, giám sát ngân hàng; (v) Xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém thông qua kiểm soát đặc biệt hoặc mua bắt buộc (ví dụ: vụ Ngân hàng Đông Á năm 2015, Ngân hàng Xây dựng năm 2015, gần đây là SCB và các tổ chức tín dụng liên quan trong giai đoạn 2022-2023). Nhờ đó, hệ thống ngân hàng Việt Nam duy trì được sự ổn định, an toàn và niềm tin của người gửi tiền.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Quản lý nhà nước theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp khác nhau như thế nào trong đề thi tuyển dụng ngân hàng? Theo nghĩa rộng, quản lý nhà nước bao gồm cả ba quyền: lập pháp (Quốc hội ban hành Luật), hành pháp (Chính phủ, UBND điều hành) và tư pháp (Tòa án, Viện Kiểm sát xét xử). Theo nghĩa hẹp — và là cách hiểu hay xuất hiện trong đề thi — quản lý nhà nước chỉ giới hạn ở hoạt động chấp hành, điều hành của Chính phủ, các Bộ, cơ quan ngang Bộ và UBND các cấp. Khi làm bài, cần đọc kỹ ngữ cảnh câu hỏi để chọn đúng nghĩa.

Hỏi: NHN Việt Nam thực hiện quản lý nhà nước về ngân hàng thông qua những công cụ nào? NHN sử dụng năm nhóm công cụ chính: (1) Công cụ gián tiếp gồm lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở; (2) Hành chính gồm trần lãi suất huy động, quy định về biên độ lãi suất cho vay; (3) Giám sát an toàn vĩ mô thông qua các chỉ số CAR, NPL, ROA, ROE; (4) Thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất; (5) Cấp, đình chỉ, thu hồi giấy phép hoạt động ngân hàng.

Hỏi: Cơ quan chuyên môn cấp tỉnh, cấp huyện trong ngành ngân hàng được tổ chức như thế nào? Ở cấp tỉnh, hệ thống NHN có Chi nhánh NHN tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương, thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ, tín dụng, ngân hàng trên địa bàn; đồng thời các Sở Tài chính tham mưu cho UBND tỉnh quản lý nhà nước về tài chính công. Tuy nhiên, ở cấp huyện không có chi nhánh NHN — thay vào đó, các ngân hàng thương mại nhà nước (Agribank, VietinBank, BIDV, Vietcombank) có chi nhánh cấp huyện hoạt động theo giấy phép của NHN. Phòng Tài chính - Kế hoạch thuộc UBND cấp huyện chỉ quản lý ngân sách, không quản lý trực tiếp hoạt động ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.