Quỹ mở
Quỹ mở (Open-end Fund) là loại hình quỹ đầu tư chứng khoán được phép liên tục phát hành ra thêm chứng chỉ quỹ mới cho nhà đầu tư và cũng liên tục mua lại chứng chỉ quỹ đã phát hành theo nhu cầu của nhà đầu tư. Khối lượng chứng chỉ quỹ lưu hành của quỹ mở không cố định mà biến động hằng ngày tùy theo lệnh mua vào – bán ra. Giá một chứng chỉ quỹ mở (gọi là NAV/chứng chỉ quỹ) được xác định dựa trên giá trị tài sản ròng (NAV – Net Asset Value) của quỹ chia cho tổng số chứng chỉ đang lưu hành, thường được công bố mỗi ngày giao dịch (T) hoặc ngày làm việc T+1 sau ngày giao dịch. Quỹ mở là hình thức quỹ đại chúng phổ biến nhất tại Việt Nam, phù hợp với nhà đầu tư cá nhân muốn tiếp cận thị trường chứng khoán chuyên nghiệp thông qua công ty quản lý quỹ.
Đặc điểm chính của Quỹ mở
- Phát hành và mua lại liên tục: Quỹ có thể phát hành thêm chứng chỉ cho nhà đầu tư mới và mua lại chứng chỉ từ nhà đầu tư hiện hữu bất cứ khi nào có yêu cầu hợp lệ, giúp nhà đầu tư dễ dàng ra – vào quỹ.
- Giá giao dịch theo NAV: Nhà đầu tư mua vào ở mức NAV cộng phí phát hành, bán ra ở mức NAV trừ phí mua lại. Đây là điểm khác biệt lớn so với quỹ đóng, vốn giao dịch theo cung – cầu thị trường.
- Vốn biến động: Quy mô vốn của quỹ thay đổi mỗi khi có phát hành mới hoặc mua lại, tùy thuộc dòng tiền giao dịch của nhà đầu tư.
- Tần suất giao dịch linh hoạt: Hầu hết quỹ mở tại Việt Nam cho phép giao dịch hằng tuần (thường 1–2 lần/tuần), một số quỹ áp dụng tần suất hằng ngày.
- Thanh khoản cao hơn quỹ đóng: Do công ty quản lý quỹ có nghĩa vụ mua lại, nhà đầu tư không phải chờ người mua trên thị trường thứ cấp.
- Minh bạch thông tin: Điều lệ quỹ, báo cáo NAV, báo cáo hoạt động định kỳ phải được công bố theo quy định, tạo điều kiện giám sát từ Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và ngân hàng giám sát.
Phân loại Quỹ mở phổ biến
Tùy theo chiến lược đầu tư và tài sản đầu tư, quỹ mở được chia thành các loại chính:
- Quỹ cổ phiếu: Đầu tư chủ yếu vào cổ phiếu niêm yết; kỳ vọng lợi nhuận cao, rủi ro lớn.
- Quỹ trái phiếu: Đầu tư vào trái phiếu Chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp; mức sinh lời ổn định, rủi ro thấp hơn.
- Quỹ cân bằng (hỗn hợp): Kết hợp cổ phiếu và trái phiếu theo tỷ trọng linh hoạt, phù hợp nhà đầu tư trung – dài hạn.
- Quỹ thị trường tiền tệ: Chỉ đầu tư vào công cụ thị trường tiền tệ, có tần suất giao dịch hằng ngày, gần như không có rủi ro thị trường.
- Quỹ chỉ số (ETF – Exchange Traded Fund): Mặc dù ETF cũng phát hành và mua lại liên tục qua nhà tạo lập, ETF vẫn được niêm yết trên sàn. Nhiều tài liệu xếp ETF vào nhóm quỹ mở dạng đặc biệt vì cơ chế phát hành/mua lại tương tự.
Quy trình vận hành của Quỹ mở
- Thành lập quỹ: Công ty quản lý quỹ lập phương án, xin cấp phép từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, ký hợp đồng với ngân hàng giám sát (thường là ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, BIDV, HSBC, Standard Chartered).
- Phân phối chứng chỉ quỹ: Thông qua công ty quản lý quỹ hoặc đại lý phân phối (có thể là công ty chứng khoán, ngân hàng, công ty bảo hiểm).
- Xác định NAV: Công ty quản lý quỹ tính NAV dựa trên giá thị trường của tài sản ròng (chứng khoán, tiền, lãi dự thu…), phải đảm bảo nguyên tắc thận trọng, độc lập với ngân hàng giám sát.
- Giao dịch mua – bán: Nhà đầu tư nộp lệnh tại đại lý phân phối; lệnh được khớp theo lịch giao dịch quy định trong điều lệ quỹ (thường T, thực thi T+1 đến T+3).
- Báo cáo và giám sát: Công ty quản lý quỹ báo cáo định kỳ (tháng, quý, năm); ngân hàng giám sát giám sát lưu ký tài sản và xác nhận NAV; UBCKNN thực hiện quản lý nhà nước.
- Mua lại khi thanh lý/giải thể quỹ: Khi kết thúc hoạt động, công ty quản lý quỹ thanh lý tài sản và hoàn trả cho nhà đầu tư theo NAV cuối cùng.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Quỹ mở khác gì quỹ đóng ở những điểm cốt lõi nào? Quỹ mở liên tục phát hành và mua lại chứng chỉ quỹ, giá giao dịch theo NAV, số lượng chứng chỉ lưu hành thay đổi liên tục. Quỹ đóng phát hành một lần, niêm yết trên sàn chứng khoán và giao dịch theo cung – cầu; muốn thoái vốn, nhà đầu tư phải bán trên thị trường thứ cấp nên giá có thể chênh lệch nhiều so với NAV.
Hỏi: Phí giao dịch của quỹ mở tại Việt Nam thường được tính như thế nào? Phí phát hành (mua vào) từ 0%–3% giá trị giao dịch tùy quỹ; phí mua lại (bán ra) từ 0%–2%, thường áp dụng thời gian giữ tối thiểu để được miễn hoặc giảm phí. Ngoài ra còn phí quản lý hằng năm (khoảng 0,5%–2% NAV/năm) và có thể có phí thành tích khi quỹ vượt benchmark.
Hỏi: Nhà đầu tư mới nên chọn loại quỹ mở nào để bắt đầu? Nhà đầu tư mới, ưa thích an toàn nên chọn quỹ thị trường tiền tệ hoặc quỹ trái phiếu (rủi ro thấp, thanh khoản cao). Người chấp nhận rủi ro trung bình có thể chọn quỹ cân bằng. Người muốn tìm kiếm lợi nhuận dài hạn và chấp nhận biến động lớn nên xem xét quỹ cổ phiếu. Trước khi quyết định, nên đọc kỹ điều lệ quỹ, báo cáo NAV định kỳ, chiến lược đầu tư và đánh giá năng lực công ty quản lý quỹ.
Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý, tài chính chuyên môn. Người đọc cần đối chiếu với quy định hiện hành của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và tài liệu pháp lý chính thức tại thời điểm áp dụng.