Quy tắc ứng xử viên chức
Quy tắc ứng xử viên chức là hệ thống các chuẩn mực xử sự, giao tiếp và ứng xử do cơ quan có thẩm quyền ban hành, áp dụng riêng cho từng ngành, từng lĩnh vực nghề nghiệp, nhằm điều chỉnh hành vi ứng xử của viên chức trong quá trình thực thi nhiệm vụ, công vụ và trong các mối quan hệ với đồng nghiệp, tổ chức, công dân. Đây là một trong những công cụ quan trọng để xây dựng nền hành chính chuyên nghiệp, minh bạch, phục vụ Nhân dân, đồng thời là cơ sở để đánh giá, khen thưởng, kỷ luật viên chức trong hệ thống công vụ, công quyền. Theo Luật Viên chức, quy tắc ứng xử được phân biệt rõ với đạo đức nghề nghiệp: trong khi đạo đức nghề nghiệp là chuẩn mực về nhận thức và hành vi chuyên môn, thì quy tắc ứng xử tập trung vào cách cư xử, giao tiếp, ứng xử trong công việc và đời sống hằng ngày của viên chức.
Đối tượng và phạm vi áp dụng
Đối tượng áp dụng của quy tắc ứng xử viên chức là toàn bộ người làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập, bao gồm: viên chức làm việc tại các cơ quan hành chính, sự nghiệp, tổ chức doanh nghiệp nhà nước; viên chức trong các ngành đặc thù như giáo dục, y tế, văn hóa, thể thao, khoa học và công nghệ; viên chức tại các đơn vị sự nghiệp thuộc Ngân hàng Nhà nước, các tổ chức tín dụng nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập trong hệ thống ngân hàng. Phạm vi áp dụng bao trùm cả môi trường làm việc, quan hệ với công dân, quan hệ với đồng nghiệp và hành vi ứng xử ngoài xã hội khi nhận diện được tư cách viên chức.
Cơ sở pháp lý và hệ thống văn bản quy định
Hệ thống pháp lý về quy tắc ứng xử viên chức được xây dựng theo thứ bậc từ luật đến các văn bản hướng dẫn và quy định nội bộ. Tại thời điểm tham khảo, các văn bản nòng cốt gồm có Luật Viên chức và các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành; bên cạnh đó, từng bộ, ngành, địa phương ban hành quy chế, quy tắc ứng xử riêng phù hợp với đặc thù ngành. Một số ngành đặc thù đã có quy định riêng như: ngành ngân hàng với quy tắc ứng xử trong giao dịch với khách hàng; ngành y tế với quy tắc ứng xử giữa thầy thuốc với bệnh nhân; ngành giáo dục với quy tắc ứng xử giữa nhà giáo với học sinh, phụ huynh; ngành hải quan, thuế với quy tắc ứng xử với người nộp thuế, người khai hải quan. Người đọc cần lưu ý rằng số hiệu và nội dung văn bản có thể được cập nhật theo từng giai đoạn, do đó cần đối chiếu với văn bản hiện hành tại thời điểm tra cứu.
Nội dung cốt lõi của quy tắc ứng xử viên chức
Nội dung quy tắc ứng xử viên chức thường bao gồm các nhóm chuẩn mực chính sau:
Thứ nhất, về ứng xử với công dân và tổ chức: viên chức phải lịch sự, tôn trọng, hướng dẫn rõ ràng, công khai thủ tục hành chính; không gây phiền hà, sách nhiễu, đòi hỏi tiền, quà, lợi ích dưới mọi hình thức; giải quyết công việc đúng thời hạn, đúng quy trình, đúng thẩm quyền; ưu tiên người khuyết tật, người già, phụ nữ có thai, trẻ em trong phục vụ. Ví dụ, giao dịch viên ngân hàng nhà nước khi tiếp nhận hồ sơ của doanh nghiệp phải thông báo rõ thời hạn trả kết quả, lệ phí (nếu có) và không nhận bất kỳ khoản ngoài quy định.
Thứ hai, về ứng xử với đồng nghiệp và cơ quan: viên chức phải hợp tác, trung thực, tôn trọng, không có hành vi bè phái, cục bộ, không phân biệt đối xử; tuân thủ quy trình phối hợp công việc; giữ bí mật thông tin nội bộ theo quy định; tham gia đóng góp xây dựng tập thể, không có hành vi gây mất đoàn kết nội bộ.
Thứ ba, về ứng xử trong đời sống xã hội: viên chức phải giữ hình ảnh, uy tín của cơ quan khi tham gia các hoạt động xã hội; chấp hành pháp luật, nội quy nơi cư trú; không sử dụng rượu bia, chất kích thích trước và trong giờ làm việc; không tham gia các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trái quy định trong khuôn viên cơ quan công vụ.
Thứ tư, về phòng chống tham nhũng và xung đột lợi ích: viên chức không được lợi dụng chức vụ, vị trí để trục lợi; phải kê khai tài sản, thu nhập theo quy định; thông báo và từ chối xử lý công việc khi có xung đột lợi ích với bản thân hoặc người thân.
Phân biệt quy tắc ứng xử với các chuẩn mực liên quan
Trong thực tiễn thi tuyển và làm việc tại ngân hàng, ứng viên cần phân biệt rõ ba khái niệm dễ gây nhầm lẫn: quy tắc ứng xử tập trung vào hành vi cư xử, giao tiếp hằng ngày; đạo đức nghề nghiệp là chuẩn mực chuyên môn, phẩm chất nghề nghiệp (ví dụ: đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng là tính trung thực, bảo mật thông tin khách hàng, không cấu kết); tiêu chuẩn công vụ là yêu cầu về năng lực, trình độ chuyên môn để đảm nhận vị trí viên chức. Ba chuẩn mực này bổ trợ lẫn nhau: viên chức vừa phải có năng lực chuyên môn (tiêu chuẩn công vụ), vừa phải có phẩm chất (đạo đức nghề nghiệp), vừa phải biết cách cư xử đúng mực (quy tắc ứng xử).
Quy trình xây dựng và áp dụng quy tắc ứng xử tại cơ quan
Quy trình chuẩn bao gồm các bước: (1) Cơ quan có thẩm quyền (thường là Thủ trưởng đơn vị sự nghiệp, Hội đồng sự nghiệp hoặc cơ quan quản lý cấp trên) thành lập tổ công tác xây dựng quy tắc ứng xử phù hợp với đặc thù ngành; (2) Lấy ý kiến toàn thể viên chức, các bên liên quan và tham khảo quy tắc ứng xử đã có tại các đơn vị tương tự; (3) Ban hành quyết định kèm theo bản Quy tắc ứng xử, tổ chức phổ biến, tập huấn cho 100% viên chức; (4) Niêm yết công khai tại trụ sở, đăng tải trên website, cổng thông tin điện tử của đơn vị; (5) Tổ chức ký cam kết thực hiện giữa viên chức với Thủ trưởng cơ quan; (6) Đánh giá, rà soát định kỳ hằng năm hoặc khi có thay đổi về chính sách, tổ chức.
Cơ chế kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm
Việc kiểm tra, giám sát tuân thủ quy tắc ứng xử được thực hiện theo nhiều kênh: (1) Giám sát nội bộ: Thủ trưởng đơn vị, tổ chức công đoàn, ban thanh tra nhân dân tại cơ quan; (2) Giám sát từ bên ngoài: cơ quan quản lý cấp trên, thanh tra nhà nước, Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức xã hội; (3) Giám sát của Nhân dân thông qua đường dây nóng, hòm thư góp ý, phản ánh qua báo chí và mạng xã hội. Khi viên chức vi phạm quy tắc ứng xử, tùy theo mức độ sẽ bị xử lý theo các hình thức: nhắc nhở, phê bình trước tập thể; kỷ luật bằng hình thức khiển trách, cảnh cáo, cách chức; trường hợp vi phạm nghiêm trọng đến mức phạm tội sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Ý nghĩa đối với công tác quản trị nhân sự ngân hàng
Đối với hệ thống ngân hàng thương mại nhà nước và các đơn vị sự nghiệp thuộc Ngân hàng Nhà nước, quy tắc ứng xử viên chức có vai trò đặc biệt quan trọng vì ngân hàng là ngành kinh doanh tiền tệ, chịu sự giám sát chặt chẽ về phòng chống rửa tiền, phòng chống tham nhũng và bảo mật thông tin khách hàng. Việc tuân thủ quy tắc ứng xử giúp giảm thiểu rủi ro về uy tín, pháp lý và tài chính cho tổ chức; đồng thời là cơ sở để đánh giá năng lực, phẩm chất khi bổ nhiệm, đề bạt viên chức giữ vị trí lãnh đạo, quản lý trong hệ thống ngân hàng.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo tổng quát về quy tắc ứng xử viên chức, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên môn. Đề thi tuyển dụng ngân hàng có thể cập nhật theo văn bản pháp luật hiện hành, ứng viên cần đối chiếu với Luật Viên chức, các nghị định, thông tư hướng dẫn và quy chế riêng của từng ngân hàng trước khi thi.