Bỏ qua điều hướng

Quy trình cho vay của ngân hàng thương mại là gì?

Nghiệp vụ tín dụng

Quy trình cho vay của ngân hàng thương mại

Quy trình cho vay của ngân hàng thương mại là chuỗi các bước nghiệp vụ mà một tổ chức tín dụng thực hiện từ khi tiếp nhận yêu cầu cấp tín dụng của khách hàng cho đến khi khoản vay được tất toán hoàn toàn. Đây là quy trình cốt lõi trong hoạt động tín dụng, được thiết kế nhằm ba mục tiêu đồng thời: (i) đảm bảo an toàn vốn cho ngân hàng; (ii) tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước về hoạt động cho vay; (iii) đáp ứng nhu cầu vốn hợp pháp của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Toàn bộ quy trình vận hành theo nguyên tắc tứ nhãn — bốn mắt — nghĩa là mỗi quyết định quan trọng đều phải có ít nhất hai cán bộ thuộc các bộ phận khác nhau cùng tham gia xem xét, thẩm tra và ký duyệt, hạn chế rủi ro sai sót hoặc lạm dụng chức quyền.

Quy trình chuẩn gồm bảy bước chính: tiếp nhận và xử lý hồ sơ; thẩm định tín dụng; phê duyệt khoản vay; ký kết hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm; giải ngân; giám sát sau giải ngân; thu hồi nợ và thanh lý tài sản bảo đảm khi cần thiết. Mỗi bước có vai trò, hồ sơ pháp lý yêu cầu và tiêu chí đánh giá riêng, được quy định nội bộ bởi từng ngân hàng trên cơ sở khung pháp lý chung của Ngân hàng Nhà nước.

Các bước chi tiết trong quy trình cho vay

Bước 1 — Tiếp nhận và xử lý hồ sơ vay vốn. Khách hàng (cá nhân hoặc doanh nghiệp) nộp đề nghị vay vốn kèm hồ sơ pháp lý và tài chính. Với khách hàng cá nhân, bộ hồ sơ thường gồm: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, hợp đồng lao động hoặc giấy xác nhận thu nhập, sao kê ngân hàng 3–6 tháng gần nhất, hồ sơ mục đích sử dụng vốn (mua nhà, mua xe, tiêu dùng…). Với doanh nghiệp, hồ sơ cần bổ sung: giấy đăng ký kinh doanh, điều lệ công ty, báo cáo tài chính 2 năm gần nhất, báo cáo thuế, phương án sản xuất kinh doanh, tài liệu liên quan đến tài sản bảo đảm. Bộ phận quan hệ khách hàng hoặc giao dịch viên kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ trước khi chuyển sang bước thẩm định.

Bước 2 — Thẩm định tín dụng. Đây là bước then chốt, do bộ phận thẩm định độc lập thực hiện. Cán bộ thẩm định đánh giá khách hàng trên năm khía cạnh chính: (i) tư cách pháp lý và uy tín; (ii) năng lực tài chính (doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu); (iii) khả năng trả nợ (lịch sử tín dụng tại CIC — Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia); (iv) tài sản bảo đảm (giá trị, tính thanh khoản, tình trạng pháp lý); (v) hiệu quả phương án sử dụng vốn. Kết quả thẩm định được tổng hợp thành tờ trình thẩm định kèm xếp hạng tín dụng nội bộ (thường theo thang điểm từ AAA đến D hoặc tương đương) và đề xuất mức cho vay, thời hạn, lãi suất, điều kiện giải ngân.

Bước 3 — Phê duyệt khoản vay. Tờ trình thẩm định được chuyển đến cấp có thẩm quyền theo hệ thống phân cấp phê duyệt tín dụng. Hầu hết ngân hàng thiết kế phân cấp theo giá trị khoản vay: chi nhánh cấp tín dụng viên có hạn mức nhỏ (ví dụ dưới 1–3 tỷ đồng), giám đốc chi nhánh có hạn mức lớn hơn, hội đồng tín dụng cấp cao xét duyệt các khoản vượt hạn mức chi nhánh. Quyết định phê duyệt phải có chữ ký của ít nhất hai người theo nguyên tắc tứ nhãn.

Bước 4 — Ký kết hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm. Sau khi được phê duyệt, ngân hàng và khách hàng ký hợp đồng tín dụng quy định chi tiết số tiền, lãi suất, kỳ hạn, lịch trả nợ gốc và lãi, điều kiện điều chỉnh lãi suất, quyền và nghĩa vụ hai bên. Đồng thời, hợp đồng bảo đảm (thế chấp, cầm cố, bảo lãnh, tín chấp) được ký kết và công chứng/chứng thực theo quy định. Tài sản bảo đảm phải được đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền để phát sinh hiệu lực đối kháng với bên thứ ba.

Bước 5 — Giải ngân. Tiền được giải ngân vào tài khoản khách hàng hoặc thanh toán trực tiếp cho bên thụ hưởng theo mục đích sử dụng vốn đã cam kết. Nhiều ngân hàng áp dụng giải ngân từng phần (disbursement theo tiến độ) đối với các dự án đầu tư, xây dựng hoặc mua bán hàng hóa. Bộ phận giải ngân kiểm tra điều kiện giải ngân (điều kiện tiên quyết, điều kiện sau) trước khi thực hiện chi trả.

Bước 6 — Giám sát sau giải ngân. Bộ phận quản lý tín dụng sau giải ngân theo dõi việc sử dụng vốn, tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của khách hàng định kỳ (thường theo quý hoặc theo mốc sự kiện). Các chỉ báo cảnh báo sớm bao gồm: trả nợ chậm, doanh thu sụt giảm, biến động dòng tiền âm, thay đổi cơ cấu cổ đông, phát sinh nợ xấu tại tổ chức tín dụng khác, suy giảm giá trị tài sản bảo đảm. Khi phát hiện dấu hiệu rủi ro, ngân hàng thực hiện phân loại nợ theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước và áp dụng biện pháp xử lý phù hợp.

Bước 7 — Thu hồi nợ và thanh lý. Khi khoản vay đến hạn, khách hàng thanh toán toàn bộ gốc, lãi và phí phát sinh. Nếu khách hàng không trả được nợ, ngân hàng tiến hành nhắc nợ, đàm phán cơ cấu lại nợ (gia hạn, chuyển nợ, điều chỉnh kỳ hạn), và trong trường hợp cần thiết, khởi kiện hoặc phát mại tài sản bảo đảm theo quy định pháp luật về thi hành án dân sự hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng.

Nguyên tắc tứ nhãn và phân công chức năng

Nguyên tắc tứ nhãn (four-eyes principle) yêu cầu mọi quyết định tín dụng quan trọng phải có sự tham gia của ít nhất hai cán bộ độc lập thuộc các bộ phận khác nhau. Cụ thể: người lập hồ sơ (giao dịch viên/quan hệ khách hàng) không được tự thẩm định; người thẩm định không được tự phê duyệt; người phê duyệt không trực tiếp giải ngân; người giải ngân không phụ trách giám sát sau giải ngân. Sự tách bạch chức năng này tạo cơ chế kiểm soát chéo, giảm thiểu rủi ro gian lận nội bộ và sai sót nghề nghiệp — đây cũng là yêu cầu mà Ngân hàng Nhà nước đặt ra trong các quy định về quản trị rủi ro tín dụng.

Một số điểm cần lưu ý khi luyện thi tuyển dụng ngân hàng

Trong các bài thi nghiệp vụ tín dụng, ứng viên thường được hỏi về: trình tự các bước cho vay; vai trò của CIC và việc tra cứu nợ xấu; ý nghĩa của nguyên tắc tứ nhãn; sự khác biệt giữa cho vay có bảo đảm và cho vay tín chấp; quy trình xử lý nợ xấu và phân loại nợ theo nhóm (nợ đủ tiêu chuẩn, nợ cần chú ý, nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ, nợ có khả năng mất vốn). Nắm vững quy trình bảy bước nêu trên sẽ giúp ứng viên tự tin xử lý phần lớn câu hỏi liên quan đến nghiệp vụ tín dụng trong các kỳ thi tuyển dụng.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc văn bản pháp luật hiện hành. Đối với quy trình nội bộ cụ thể của từng ngân hàng, cần tham khảo quy chế tín dụng do tổ chức tín dụng đó ban hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.