Định nghĩa
RB (Retail Banking) hay ngân hàng bán lẻ là mảng kinh doanh tập trung phục vụ khách hàng cá nhân và hộ gia đình. RB cung cấp các sản phẩm tài chính thiết yếu như tài khoản tiền gửi, thẻ tín dụng, vay tiêu dùng, vay mua nhà và bảo hiểm.
Sản phẩm và dịch vụ RB
- Tài khoản (Accounts): Tài khoản thanh toán, tiết kiệm, tiền gửi có kỳ hạn
- Cho vay (Lending): Vay mua nhà, vay mua xe, vay tiêu dùng, thấu chi
- Thẻ (Cards): Thẻ ghi nợ nội địa, thẻ tín dụng quốc tế, thẻ trả trước
- Thanh toán (Payments): Chuyển khoản, thanh toán hoá đơn, QR Pay
- Bảo hiểm (Bancassurance): Bảo hiểm nhân thọ, phi nhân thọ qua kênh ngân hàng
- Đầu tư (Investment): Quỹ mở, trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi
So sánh RB và WB
| Tiêu chí | RB (Retail Banking) | WB (Wholesale Banking) |
|---|---|---|
| Khách hàng | Cá nhân, hộ gia đình | Doanh nghiệp, tổ chức |
| Quy mô giao dịch | Nhỏ, số lượng lớn | Lớn, số lượng ít |
| Kênh phân phối | Chi nhánh, ATM, Mobile/Internet Banking | Đội ngũ RM chuyên trách |
| Sản phẩm chính | Tiết kiệm, vay cá nhân, thẻ | Tín dụng doanh nghiệp, trade finance |
| Nguồn thu | Lãi ròng + phí dịch vụ | Phí tư vấn + lãi tín dụng lớn |
Xu hướng RB hiện đại
- Ngân hàng số (Digital Banking): Ứng dụng mobile banking toàn diện
- Cá nhân hoá trải nghiệm (Personalization): Sản phẩm dựa trên dữ liệu hành vi
- Mở rộng hệ sinh thái (Ecosystem): Tích hợp thương mại điện tử, ví điện tử