Bỏ qua điều hướng

SWIFT MT700 là gì?

SWIFT MT700 — Issue of a Documentary Credit Thanh toán

SWIFT MT700

SWIFT MT700 là mẫu tin nhắn chuẩn trong hệ thống SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication), được sử dụng để phát hành thư tín dụng (Letter of Credit – L/C) từ ngân hàng phát hành (Issuing Bank) gửi đến ngân hàng thông báo (Advising Bank) và/hoặc ngân hàng xác nhận (Confirming Bank nếu có). Đây là loại thông điệp nền tảng và quan trọng nhất trong dòng thư tín dụng ( Documentary Credits – MT7xx), quy định toàn bộ các điều khoản thương mại và ngân hàng mà các bên tham gia phải tuân thủ trong suốt giao dịch. Mẫu tin này tuân theo tiêu chuẩn UNIFI (Universal Financial Industry message scheme) do tổ chức SWIFT quản lý, đảm bảo tính thống nhất về cấu trúc và ngữ nghĩa giữa hơn 11.000 tổ chức tài chính trên hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Cấu trúc các trường quan trọng của MT700

Một bản tin MT700 hoàn chỉnh bao gồm nhiều trường (field) đánh số thứ tự, mỗi trường chứa một nhóm thông tin cụ thể. Dưới đây là các trường thường xuất hiện và có ý nghĩa nghiệp vụ quan trọng nhất:

  • Trường 27 – Sequence of Total (Tổng số thông điệp): Thể hiện số thứ tự của thông điệp trên tổng số thông điệp trong cùng một giao dịch. Ví dụ "1/1" nghĩa là đây là thông điệp duy nhất; "1/3" nghĩa là thông điệp thứ nhất trong tổng số 3 thông điệp.
  • Trường 31D – Date and Place of Expiry: Ngày và địa điểm hết hạn hiệu lực của L/C. Đây là mốc cuối cùng mà người hưởng (Beneficiary) phải xuất trình chứng từ phù hợp.
  • Trường 32B – Currency Code, Amount: Mã tiền tệ và số tiền của thư tín dụng, ví dụ "USD 100,000.00". Số tiền này quyết định giá trị tối đa mà ngân hàng phát hành cam kết thanh toán.
  • Trường 39A – Percentage Credit Amount Tolerance: Dung sai phần trăm cho phép vượt hoặ thiểu so với số tiền L/C (ví dụ "10/10" nghĩa là cho phép giao hàng vượt hoặ thiểu 10% giá trị).
  • Trường 41A – Available With… By… (Ngân hàng được phép xuất trình): Quy định ngân hàng mà người hưởng được quyền xuất trình chứng từ (ví dụ xuất trình tại bất kỳ ngân hàng nào – "ANY BANK", hoặc chỉ định cụ thể một ngân hàng) và hình thức xuất trình (by payment, by acceptance, by negotiation, by deferred payment).
  • Trường 42C – Drafts at… (Kỳ hạn kỳ phiếu): Quy định việc có yêu cầu kỳ phiếu hay không, kỳ hạn (at sight, 30 days after sight, 60 days after B/L date…), người ký phát và người bị kỳ.
  • Trường 43P – Partial Shipments (Cho phép giao hàng từng phần) và 43T – Transhipment (Cho phancy chuyển tải): Mặc định "ALLOWED" nếu để trống hoặc ghi rõ "NOT ALLOWED" nếu cấm. Đây là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến kế hoạch vận chuyển và dòng tiền.
  • Trường 44A/44E/44F – Place of Taking in Charge / Port of Loading / Port of Discharge: Xác định tuyến vận chuyển từ nơi nhận hàng, cảng xếp hàng đến cảng dỡ hàng.
  • Trường 45A – Description of Goods and/or Services: Mô tả hàng hóa/dịch vụ. Ví dụ: "MEN'S COTTON T-SHIRTS, 100% COTTON, SIZE M-XXL, PACKED IN EXPORTER'S CARTONS".
  • Trường 46A – Documents Required: Liệt kê đầy đủ chứng từ mà người hưởng phải xuất trình, ví dụ: "SIGNED COMMERCIAL INVOICE IN 3 ORIGINALS", "FULL SET OF CLEAN ON BOARD OCEAN BILLS OF LADING", "CERTIFICATE OF ORIGIN", "INSURANCE POLICY/CERTIFICATE"…
  • Trường 47A – Additional Conditions: Các điều khoản bổ sung, ví dụ yêu cầu chứng từ kiểm nghiệm, chứng nhận chất lượng, điều khoản về phí, điều khoản về việc gửi bản sao chứng từ trước khi hàng đến…
  • Trường 48 – Period for Presentation (Thời hạn xuất trình chứng từ): Thời hạn người hưởng phải xuất trình chứng từ sau ngày vận đơn (thường là 21 ngày). Nếu để trống, áp dụng mặc định 21 ngày theo UCP 600.
  • Trường 49 – Confirmation Instructions: Chỉ dẫn xác nhận ("CONFIRM", "MAY ADD", "WITHOUT").

Mối liên hệ với UCP 600 và ISBP

MT700 về bản chất là phương tiện truyền tải các điều khoản của L/C, còn bộ quy tắc thống nhất tín dụng UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits – ICC Publication No. 600, 2007 Revision) là khung pháp lý quốc tế giải thích cách áp dụng các điều khoản đó. Hai văn bản này luôn đi kèm: mọi MT700 đều ngầm quy chiếu tuân thủ UCP 600 trừ khi trường 47E có quy định khác. Ngoài ra, ISBP (International Standard Banking Practice) bổ sung hướng dẫn kiểm tra chứng từ, là tài liệu tham chiếu quan trọng cho giao dịch viên khi xử lý bộ chứng từ xuất trình theo L/C.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi nhận MT700, giao dịch viên tại ngân hàng thông báo cần kiểm tra những điểm gì trước khi chuyển cho khách hàng (người hưởng)? Giao dịch viên cần đối chiếu tính xác thực của thông điệp qua hệ thống SWIFT (kiểm tra chữ ký điện tử, số tham chiếu), xác nhận nội dung các trường cốt lõi như số tiền (32B), ngày hết hạn (31D), danh tính người hưởng (59), hình thức xuất trình (41A), đồng thời kiểm tra xem có trường nào chứa mâu thuẫn nội tại hay không. Nếu phát hiện bất thường, ngân hàng thông báo phải thông báo ngay cho ngân hàng phát hành bằng MT799 hoặc MT799 trước khi chuyển L/C cho khách hàng.

Hỏi: MT700 có thể sửa đổi sau khi phát hành hay không và bằng mẫu tin nào? Có. Việc sửa đổi L/C được thực hiện bằng mẫu tin nhắn MT707 (Amendment to a Documentary Credit). Mọi sửa đổi phải được người hưởng chấp thuận (theo Điều 10 của UCP 600) trước khi có hiệu lực ràng buộc. Ngân hàng thông báo chỉ chuyển sửa đổi cho khách hàng, không chịu trách nhiệm về việc khách hàng có chấp nhận hay không.

Hỏi: Sự khác biệt giữa MT700 và MT701 là gì? MT700 là thông điệp phát hành L/C ban đầu do ngân hàng phát hành gửi đến ngân hàng thông báo. MT701 là thông điệp phát hành L/C khi ngân hàng phát hành là ngân hàng thông báo và cũng là ngân hàng xác nhận (tức L/C được phát hành trực tiếp cho người hưởng mà không qua trung gian). MT701 ít gặp hơn trong thực tế vì phần lớn L/C quốc tế đều có sự tách biệt giữa Issuing Bank và Advising Bank.


Nội dung trên mang tính tham khảo nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp hoặc hướng dẫn chính thức từ SWIFT, ICC hay Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.