Định nghĩa
TMO (Teller Machine Operator) là nhân viên vận hành và quản lý hệ thống máy giao dịch tự động tại ngân hàng, bao gồm ATM (Automated Teller Machine), CDM (Cash Deposit Machine) và các thiết bị tự phục vụ khác.
Vai trò và trách nhiệm
- Tiếp quỹ ATM: Nạp tiền mặt vào máy ATM theo lịch trình, đảm bảo máy luôn có đủ tiền phục vụ khách hàng
- Xử lý sự cố: Khắc phục lỗi kẹt tiền, kẹt thẻ, lỗi phần mềm trên máy giao dịch
- Bảo trì định kỳ: Kiểm tra tình trạng vật lý, vệ sinh, thay mực in, giấy in hoá đơn
- Giám sát hệ thống: Theo dõi trạng thái hoạt động của mạng lưới ATM qua phần mềm giám sát trung tâm
- Đối soát tiền mặt: Kiểm đếm và đối soát số tiền nạp/rút với hệ thống
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| ATM (Automated Teller Machine) | Máy rút tiền tự động |
| CDM (Cash Deposit Machine) | Máy nộp tiền tự động |
| CRM (Cash Recycling Machine) | Máy giao dịch tiền mặt tuần hoàn |
| Cash Replenishment | Tiếp quỹ |
| Jam Clearance | Xử lý kẹt tiền/kẹt thẻ |
| Uptime | Thời gian hoạt động |
Kỹ năng yêu cầu
- Hiểu biết về phần cứng và phần mềm máy ATM
- Quy trình quản lý tiền mặt và an ninh kho quỹ
- Khả năng làm việc ngoài giờ hành chính (ATM hoạt động 24/7)
- Tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn kho quỹ