Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6833 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 788

Hệ số LGD — Tỷ lệ tổn thất ước tính (Loss Given Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số M-Model — Mô hình đo lường rủi ro thị trường (Market Risk Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NPL — Tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số NSFR — Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro (Risk-Adjusted Return on Capital)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROA ngân hàng (Return on Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROE ngân hàng (Return on Equity)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số VaR có điều kiện (Conditional VaR — CVaR / Expected Shortfall)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số rủi ro tập trung theo doanh nghiệp lớn (Large Exposure Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số thu nợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống chuyển mạch thẻ (Card Switch)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System — CBS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống t24

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống thanh toán bù trừ tự động (ACH — Automated Clearing House)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống thanh toán thời gian thực (RTGS — Real-Time Gross Settlement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống tổng hợp báo cáo quản trị ngân hàng (Bank Management Reporting System — BMRS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống xếp hàng số (Digital Queue Management System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hối phiếu đòi nợ

Bill of Exchange

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh thanh toán vô điều kiện do người ký phát yêu cầu người bị ký phát trả tiền.

Hồ sơ pháp lý tín dụng (Credit Legal Documentation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội sở chính tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội sở chính tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội sở chính tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội sở chính tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hội sở chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm rủi ro tín dụng ngân hàng (Bank Credit Insurance Policy)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm tài khoản tiền gửi (Deposit Account Insurance Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng bảo hiểm tín dụng gốc (Primary Credit Insurance Policy)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap — IRS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi ngoại tệ (Currency Swap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 12/27 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.