Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6727 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 753

Phân tích khả năng trả nợ (Debt Sustainability Analysis — DSA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí bảo hiểm khoản vay (Credit Insurance Premium)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí cam kết giải ngân (Commitment Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí dịch vụ ngân hàng (Banking Service Fees)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí kiểm đếm sacombank

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí rút tiền mặt tại ATM (ATM Cash Withdrawal Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí thu xếp tín dụng đồng tài trợ (Arrangement Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí trả chậm (Late Payment Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí trả nợ trước hạn (Prepayment Penalty)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Khoản vay (Loan Services Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kinh doanh Vốn và Dịch vụ Ngân hàng Đầu tư (Capital Markets & Investment Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kiểm soát Tuân thủ (Compliance Control Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Tổng hợp (Planning & Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế toán Ngân quỹ (Accounting & Vault Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Ngân hàng Điện tử (E-Banking Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng giao dịch quốc tế (Treasury Department — Khối Nguồn vốn)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân hàng Đầu tư (Investment Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Ngân quỹ (Vault / Cash Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tài chính Kế toán Ngân hàng (Bank Finance & Accounting Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Tín dụng (Credit Department / Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng chống gian lận thẻ (Card Fraud Prevention)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng giao dịch

Transaction Office

Nghiệp vụ ngân hàng

Đơn vị trực thuộc chi nhánh, thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản cho khách hàng.

Phòng giao dịch ngân hàng tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phương án

Nghiệp vụ ngân hàng

Phản bảo lãnh

Back-to-Back Guarantee

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh do ngân hàng trong nước phát hành trên cơ sở bảo lãnh đối ứng của ngân hàng nước ngoài.

Quy chế cho vay tuần hoàn nội bộ (Internal Revolving Lending Policy)

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình bao thanh toán

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình mở tài khoản thanh toán cho khách hàng cá nhân

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 17/26 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.