Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7126 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 884

Biên bản đối chiếu công nợ tín dụng (Credit Reconciliation Memo)

Nghiệp vụ ngân hàng

Biên khả năng chịu đựng (Headroom Buffer — Hệ số CAR an toàn vượt chuẩn)

Nghiệp vụ ngân hàng

Biên khả năng trả nợ (Debt Service Coverage Ratio — DSCR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Biên lai số hóa (Digital Receipt)

Nghiệp vụ ngân hàng

Biên lai điện tử (Electronic Receipt)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo Basel II/III trong ngân hàng (Basel Accords Reporting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo Lợi nhuận ròng từ lãi (NII Report — Net Interest Income Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo chi tiết tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (Short-term Funds for Medium-long-term Loans Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo chênh lệch kỳ hạn tái cơ cấu (Restructuring Tenor Mismatch Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo dư nợ cho vay theo niên độ (Vintage Loan Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo hệ số chi phí rủi ro (Cost of Risk Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo hệ số đòn bẩy (Leverage Ratio Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân bổ vốn kinh doanh theo chi nhánh (Branch Capital Allocation Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân loại khách hàng theo rủi ro (Customer Risk Classification Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân loại tài sản có rủi ro (Risk-Weighted Assets Report — RWA Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân tích biến động hạn mức tín dụng (Credit Limit Utilization Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân tích biến động nguồn vốn huy động (Funding Source Volatility Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân tích biến động tỷ giá (FX Volatility Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân tích chênh lệch lãi suất huy động – cho vay (Net Interest Margin Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân tích dòng tiền trả nợ khách hàng (Customer Debt Service Cash Flow Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân tích hiệu quả hoạt động cán bộ tín dụng (Credit Officer Performance Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân tích khe hở lãi suất (Interest Rate Gap Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân tích khoản vay theo ngành (Industry Loan Portfolio Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân tích khoản vay theo ngành (Sectoral Loan Analysis Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân tích kỳ hạn tái đầu tư (Repricing Gap Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân tích kỳ hạn đáo hạn (Maturity Profile Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân tích kỳ hạn định giá lại (Repricing Tenor Analysis Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân tích lỗi vận hành thẻ tín dụng (Card Operations Exception Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân tích rủi ro tập trung theo nhóm khách hàng liên quan (Related-Party Concentration Risk Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo phân tích tuổi nợ (Aging Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 2/30 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.