Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6613 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tài khoản thanh toán ngân sách nhà nước (State Budget Payment Account — TABMIS)
Tài khoản thu hộ tập trung (Collection Concentration Account)
Tài khoản tiền gửi chung (Joint Account)
Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn
Term Deposit Account
Tài khoản gửi tiền theo kỳ hạn cố định, hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi thanh toán.
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn lãi suất bậc thang (Tiered Demand Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm thanh toán (Settlement Guarantee Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ hai bên (Bilateral Margin Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ mở (Open Margin Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Cash Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ thẻ tín dụng (Credit Card Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ đảm bảo (Margin Collateral Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi số định danh (Named Digital Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi thanh toán
Current Account / Demand Deposit
Tài khoản gửi tiền không kỳ hạn, cho phép gửi rút linh hoạt phục vụ thanh toán.
Tài khoản vãng lai doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Current Account)
Tài khoản đồng sở hữu
Joint Account
Tài khoản ngân hàng do hai hoặc nhiều người cùng đứng tên sở hữu và sử dụng.
Tài khoản ủy thác nhận tiền (Fiduciary Collection Account)
Tài sản nợ và tài sản có
Tài trợ vốn cho dự án đầu tư (Project Finance)
Tái cấp vốn (Refinancing)
Tín dụng chứng từ (Documentary Credit)
Tín dụng ngân hàng (Bank Credit)
Tín dụng thư nội địa — DLC (Domestic Letter of Credit)
Tín dụng đen (Illegal Lending / Loan Shark)
Tất toán sổ tiết kiệm
Savings Book Closure / Redemption
Nghiệp vụ đóng sổ tiết kiệm và chi trả toàn bộ gốc lãi cho khách hàng. Nếu tất toán trước hạn, khách hàng thường chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn thay vì lãi suất đã cam kết ban đầu.
Tập sự ub
Tập trung tiền tệ
Cash Pooling
Nghiệp vụ gộp số dư nhiều tài khoản doanh nghiệp thành một để tối ưu lãi suất.
Tỷ giá hối đoái (Foreign Exchange Rate)
Tỷ giá niêm yết tại quầy (Counter Exchange Rate)
Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Minimum Capital Adequacy Ratio)
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (NPL Coverage Ratio)
Trang 21/24 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát