Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6705 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Đăng ký dịch vụ ngân hàng điện tử
E-Banking Service Registration
Quy trình đăng ký sử dụng dịch vụ internet banking, mobile banking cho khách hàng, bao gồm tạo tài khoản đăng nhập, cấp mật khẩu, thiết lập Smart OTP và hướng dẫn sử dụng.
Đăng ký giao dịch bảo đảm (Registration of Security Transaction)
Đăng ký giao dịch bảo đảm tại Cơ quan đăng ký giao dịch bảo đảm (Notice of Security Registration at National Registration Agency)
Đường dây nóng hỗ trợ thẻ (Card Hotline Service)
Đường đi xấu nhất (Worst-Case Loss Scenario)
Đại diện giám sát tài sản đảm bảo (Collateral Surveillance Agent)
Đại lý chi trả cổ tức
Dividend Paying Agent
Ngân hàng thực hiện chi trả cổ tức cho cổ đông theo uỷ quyền của doanh nghiệp.
Đại lý ngân hàng (Agent Banking / Banking Agent)
Đại lý phát hành trái phiếu
Bond Issuance Agent
Ngân hàng thay mặt tổ chức phát hành phân phối trái phiếu ra thị trường.
Đại lý thanh toán
Payment Agent
Ngân hàng thực hiện thanh toán thay cho tổ chức phát hành chứng khoán hoặc trái phiếu.
Đảo nợ tín dụng (Loan Refinancing / Debt Restructuring)
Đề nghị cấp hạn mức tái cấp vốn (Refinancing Limit Request)
Định giá tài sản đảm bảo độc lập (Independent Collateral Valuation)
Đối chiếu giao dịch ATM (ATM Reconciliation)
Đối chiếu tài khoản Nostro
Nostro Account Reconciliation
Quy trình đối chiếu số dư tài khoản Nostro giữa sổ sách ngân hàng và xác nhận từ ngân hàng đại lý.
Đối chiếu đầu cuối ngày
End-of-Day Reconciliation
Hoạt động kiểm tra, đối chiếu giữa số liệu giao dịch thực tế và số liệu trên hệ thống vào cuối ngày làm việc. Bao gồm đối chiếu tiền mặt, séc, chứng từ thanh toán và giao dịch liên ngân hàng.
Đối soát tiếng Anh là gì?
Đối soát tiếng Hàn là gì?
Đối soát tiếng Nhật là gì?
Đối soát tiếng Trung là gì?
Đối soát tiếng Tây Ban Nha là gì?
Đồng bảo hiểm khoản vay (Loan Co-Insurance)
Đồng bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (Export Credit Co-Insurance)
Đồng bảo lãnh
Co-Guarantee
Nghiệp vụ nhiều ngân hàng cùng bảo lãnh cho một khoản nghĩa vụ lớn của khách hàng.
Đồng cho vay (Co-Lending)
Đồng tiền hạch toán (Base Currency / Settlement Currency)
Đồng tài trợ cho vay (Syndicated Loan)
Ủy thác đầu tư (Investment Trust / Fiduciary Investment)
Trang 25/25 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát