Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6969 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 835

Đại diện giám sát tài sản đảm bảo (Collateral Surveillance Agent)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đại lý chi trả cổ tức

Dividend Paying Agent

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng thực hiện chi trả cổ tức cho cổ đông theo uỷ quyền của doanh nghiệp.

Đại lý ngân hàng (Agent Banking / Banking Agent)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đại lý phát hành trái phiếu

Bond Issuance Agent

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng thay mặt tổ chức phát hành phân phối trái phiếu ra thị trường.

Đại lý thanh toán

Payment Agent

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng thực hiện thanh toán thay cho tổ chức phát hành chứng khoán hoặc trái phiếu.

Đạo đức tín dụng (Credit Ethics)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đảo nợ tín dụng (Loan Refinancing / Debt Restructuring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đề nghị cấp hạn mức tái cấp vốn (Refinancing Limit Request)

Nghiệp vụ ngân hàng

Định giá tài sản đảm bảo độc lập (Independent Collateral Valuation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đối chiếu giao dịch ATM (ATM Reconciliation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đối chiếu tài khoản Nostro

Nostro Account Reconciliation

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình đối chiếu số dư tài khoản Nostro giữa sổ sách ngân hàng và xác nhận từ ngân hàng đại lý.

Đối chiếu đầu cuối ngày

End-of-Day Reconciliation

Nghiệp vụ ngân hàng

Hoạt động kiểm tra, đối chiếu giữa số liệu giao dịch thực tế và số liệu trên hệ thống vào cuối ngày làm việc. Bao gồm đối chiếu tiền mặt, séc, chứng từ thanh toán và giao dịch liên ngân hàng.

Đối soát tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Đối soát tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Đối soát tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Đối soát tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Đối soát tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Đồng bảo hiểm khoản vay (Loan Co-Insurance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đồng bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (Export Credit Co-Insurance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đồng bảo lãnh

Co-Guarantee

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ nhiều ngân hàng cùng bảo lãnh cho một khoản nghĩa vụ lớn của khách hàng.

Đồng cho vay (Co-Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đồng tiền hạch toán (Base Currency / Settlement Currency)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đồng tiền thanh toán quốc tệ (Vehicle Currency)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đồng tài trợ cho vay (Syndicated Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ủy thác đầu tư (Investment Trust / Fiduciary Investment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 28/28 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.