Bỏ qua điều hướng

GNP — Tổng sản phẩm quốc gia (Gross National Product) là gì?

Kinh tế vĩ mô

GNP — Tổng sản phẩm quốc gia (Gross National Product)

GNP (Gross National Product — Tổng sản phẩm quốc gia) là tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng do công dân một quốc gia sản xuất trong một khoảng thời gian (thường 1 năm), bất kể sản xuất trong nước hay nước ngoài. Công thức: GNP = GDP + Thu nhập ròng từ nước ngoài (NI). Cụ thể: GNP = GDP + (Thu nhập công dân VN ở nước ngoài) - (Thu nhập người nước ngoài tại VN). So sánh GDP vs GNP: (1) GDP tính theo lãnh thổ — bao gồm sản xuất của cả người nước ngoài tại VN; (2) GNP tính theo quốc tịch — bao gồm sản xuất của công dân VN ở nước ngoài. VN 2026: GDP > GNP vì dòng FDI vào lớn (Samsung, Intel, LG sản xuất tại VN → tính vào GDP VN nhưng lợi nhuận chuyển về Hàn/Mỹ → không tính vào GNP VN). Ngược lại: Nhật Bản, Hàn Quốc có GNP > GDP vì DN của họ đầu tư mạnh ra nước ngoài. Ý nghĩa: GNP phản ánh sức mạnh kinh tế thực của công dân quốc gia đó tốt hơn GDP. IMF và World Bank hiện dùng GNI (Gross National Income — tương đương GNP) thay cho GNP trong các báo cáo chính thức. GNI per capita là chỉ số phân loại quốc gia thu nhập thấp/trung bình/cao.

Tiếng Anh

GNP — Tổng sản phẩm quốc gia tiếng Anh là GNP — Gross National Product. Đây là thuật ngữ chuyên ngành kinh tế vĩ mô, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.

Tiếng Hàn

GNP — Tổng sản phẩm quốc gia tiếng Hàn là GNP(국민총생산). Đây là thuật ngữ chuyên ngành kinh tế vĩ mô, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.

Tiếng Nhật

GNP — Tổng sản phẩm quốc gia tiếng Nhật là GNP(国民総生産 — こくみんそうせいさん). Đây là thuật ngữ chuyên ngành kinh tế vĩ mô, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.

Tiếng Tây Ban Nha

GNP — Tổng sản phẩm quốc gia tiếng Tây Ban Nha là PNB — Producto Nacional Bruto. Đây là thuật ngữ chuyên ngành kinh tế vĩ mô, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.

Tiếng Trung

GNP — Tổng sản phẩm quốc gia tiếng Trung là GNP(国民生产总值 — guómín shēngchǎn zǒngzhí). Đây là thuật ngữ chuyên ngành kinh tế vĩ mô, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tài khóa (Fiscal Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tài khóa (Fiscal Policy) là công cụ điều hành kinh tế vĩ mô của Chính phủ thông qua thay

C

Cung tiền M1 — M2 (Money Supply)

Kinh tế vĩ mô

Cung tiền (Money Supply) đo lường tổng lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế, phân theo mức độ than

C

Cách tính gnp

Kinh tế vĩ mô

Cách tính gnp là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

C

Cán cân thanh toán quốc tế — BOP (Balance of Payments)

Kinh tế vĩ mô

Cán cân thanh toán quốc tế (BOP — Balance of Payments) ghi nhận toàn bộ giao dịch kinh tế giữa người

C

Công thức GDP (GDP Formula)

Kinh tế vĩ mô

GDP (Gross Domestic Product — Tổng sản phẩm quốc nội) được tính theo 3 phương pháp: (1) Phương pháp

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.