Bỏ qua điều hướng

IRR — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ là gì?

Phân tích tài chính

IRR — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ

IRR (Internal Rate of Return) — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ, là tỷ lệ chiết khấu làm cho NPV (Giá trị hiện tại ròng) của dự án bằng 0. IRR cho biết tỷ suất sinh lời kỳ vọng của dự án. Quy tắc: nếu IRR > chi phí vốn (WACC) → dự án khả thi; IRR < WACC → không nên đầu tư. Cách tính: nội suy tuyến tính hoặc dùng hàm IRR() trong Excel. IRR là chỉ tiêu quan trọng trong thẩm định dự án đầu tư tại ngân hàng.

Tiếng Anh

IRR — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ tiếng Anh là IRR — Internal Rate of Return. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.

Tiếng Hàn

IRR — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ tiếng Hàn là IRR(내부수익률 — 내부수익률). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.

Tiếng Nhật

IRR — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ tiếng Nhật là IRR(内部収益率 — ないぶしゅうえきりつ). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.

Tiếng Tây Ban Nha

IRR — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ tiếng Tây Ban Nha là TIR — Tasa Interna de Retorno. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.

Tiếng Trung

IRR — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ tiếng Trung là IRR(内部收益率 — nèibù shōuyìlǜ). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

T

Thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Thẩm định dự án đầu tư (Project Appraisal) — quy trình đánh giá tính khả thi về kinh tế, tài chính,

B

Bài tập thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập thẩm định dự án đầu tư — dạng bài tập tính toán trong đề thi ngân hàng: tính NPV (chiết khấu

T

Tỷ suất sinh lời kỳ vọng

Tài chính & Đầu tư

Mức sinh lời trung bình dự kiến của khoản đầu tư, tính bằng bình quân gia quyền các kịch bản lợi nhu

T

Tỷ suất hoàn vốn nội bộ

Tài chính & Đầu tư

Mức chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0, dùng để so sánh hiệu quả đầu tư.

T

Thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Thẩm định dự án đầu tư là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

G

Giá trị hiện tại ròng

Tài chính & Đầu tư

Phương pháp đánh giá dự án đầu tư bằng cách chiết khấu dòng tiền tương lai về hiện tại rồi trừ chi p

C

Chu kỳ ngân quỹ (Cash Conversion Cycle)

Phân tích tài chính

Chu kỳ ngân quỹ (Cash Conversion Cycle — CCC) — thời gian từ khi doanh nghiệp chi tiền mua nguyên vậ

D

DSCR (Debt Service Coverage Ratio)

Phân tích tài chính

DSCR (Debt Service Coverage Ratio) — Hệ số khả năng trả nợ = Thu nhập hoạt động ròng (NOI) / Tổng nợ

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.