Kiểm ngân
Kiểm ngân (Cash Teller/Cash Controller) — nhân viên chuyên kiểm đếm, phân loại, bảo quản tiền mặt tại quỹ ngân hàng. Kiểm ngân làm việc trong kho quỹ, thực hiện kiểm kê tiền mặt đầu/cuối ngày, phân loại tiền mới/cũ/rách, đóng bó theo mệnh giá. Kiểm ngân khác Giao dịch viên ở chỗ không tiếp xúc trực tiếp với khách hàng.
Tiếng Anh
Kiểm ngân tiếng Anh là Cash Teller / Vault Teller. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nhân sự và tổ chức ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.
Tiếng Hàn
Kiểm ngân tiếng Hàn là 금전출납원(금전출납원). Đây là thuật ngữ chuyên ngành nhân sự và tổ chức ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.
Tiếng Nhật
Kiểm ngân tiếng Nhật là 現金出納係(げんきんすいとうがかり). Đây là thuật ngữ chuyên ngành nhân sự và tổ chức ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Tiếng Tây Ban Nha
Kiểm ngân tiếng Tây Ban Nha là Cajero de Bóveda. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nhân sự và tổ chức ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.
Tiếng Trung
Kiểm ngân tiếng Trung là 现金柜员(xiànjīn guìyuán). Đây là thuật ngữ chuyên ngành nhân sự và tổ chức ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.