Bỏ qua điều hướng

Thất nghiệp tự nhiên — NAIRU (Non-Accelerating Inflation Rate of Unemployment) là gì?

Kinh tế vĩ mô

Thất nghiệp tự nhiên — NAIRU (Non-Accelerating Inflation Rate of Unemployment) là gì?

Định nghĩa

NAIRU (Non-Accelerating Inflation Rate of Unemployment) là tỷ lệ thất nghiệp tại đó lạm phát ổn định (không tăng tốc, không giảm tốc) — đường Phillips dài hạn thẳng đứng tại điểm này. Gồm: thất nghiệp tự nguyện + thất nghiệp cơ cấu + thất nghiệp ma sát (tìm việc giữa 2 công việc). Ý nghĩa:

  • (1) Thất nghiệp < NAIRU → thị trường lao động quá nóng → lương tăng → lạm phát tăng tốc;

  • (2) Thất nghiệp > NAIRU → nền kinh tế dưới tiềm năng → CSTT nên nới lỏng;

  • (3) Tại NAIRU: nền kinh tế hoạt động đúng tiềm năng (full employment).

NAIRU ước tính VN: ~2-3% (thấp do cơ cấu lao động VN linh hoạt, khu vực phi chính thức lớn). Đề thi: giải thích NAIRU, liên hệ Phillips curve dài hạn, tại sao CSTT không thể giảm thất nghiệp dưới NAIRU lâu dài.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Thất nghiệp tự nhiên NAIRU (Non-Accelerating Inflation Rate of Unemployment)

Chuyên mục: Kinh tế vĩ mô · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BPS — Điểm cơ bản (Basis Points)

Kinh tế vĩ mô

BPS (basis points — điểm cơ bản) là đơn vị đo lường nhỏ nhất của lãi suất và các tỷ lệ tài chính, tr

B

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap)

Kinh tế vĩ mô

Bẫy thanh khoản (Liquidity Trap) là tình huống lãi suất đã giảm đến mức cực thấp (gần 0%), mọi người

C

Chính sách tiền tệ mở rộng vs thắt chặt (Expansionary vs Contractionary Monetary Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tiền tệ mở rộng (nới lỏng) và thắt chặt là hai hướng điều hành NHNN nhằm kích thích hoặc

C

Chính sách tài khóa (Fiscal Policy)

Kinh tế vĩ mô

Chính sách tài khóa (Fiscal Policy) là công cụ điều hành kinh tế vĩ mô của Chính phủ thông qua thay

C

Cung tiền M1 — M2 (Money Supply)

Kinh tế vĩ mô

Cung tiền (Money Supply) đo lường tổng lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế, phân theo mức độ than

C

Cách tính gnp

Kinh tế vĩ mô

Cách tính gnp là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

C

Cán cân thanh toán quốc tế — BOP (Balance of Payments)

Kinh tế vĩ mô

Cán cân thanh toán quốc tế (BOP — Balance of Payments) ghi nhận toàn bộ giao dịch kinh tế giữa người

C

Công thức GDP (GDP Formula)

Kinh tế vĩ mô

GDP (Gross Domestic Product — Tổng sản phẩm quốc nội) được tính theo 3 phương pháp: (1) Phương pháp

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.