Bỏ qua điều hướng

Ngân hàng TMCP — Ngân hàng thương mại cổ phần là gì?

Pháp luật ngân hàng

Ngân hàng TMCP — Ngân hàng thương mại cổ phần

Ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) là loại hình tổ chức tín dụng phổ biến nhất tại Việt Nam, được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, hoạt động kinh doanh tiền tệ và cung ứng dịch vụ ngân hàng theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng 2024. Đặc điểm: (1) Vốn điều lệ chia thành cổ phần, cổ đông sở hữu cổ phiếu; (2) Có thể niêm yết trên sàn chứng khoán (HOSE, HNX); (3) Quản trị theo mô hình Đại hội đồng cổ đông → Hội đồng quản trị → Ban điều hành. Phân loại NHTMCP tại VN 2026: (a) NHTMCP Nhà nước (vốn nhà nước chi phối >50%): Vietcombank, VietinBank, BIDV, Agribank — gọi tắt 'Big 4', chiếm ~45% tổng tài sản hệ thống; (b) NHTMCP tư nhân lớn: MB, Techcombank, VPBank, ACB, HDBank, TPBank, SHB — năng động, ROE cao; (c) NHTMCP nhỏ/trung bình: ABBank, BacABank, NCB, PGBank, BaoVietBank. Tổng số NHTMCP tại VN 2026: 31 ngân hàng. Vốn điều lệ tối thiểu theo Luật TCTD 2024: 3.000 tỷ VNĐ. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa: 30% vốn điều lệ (room ngoại). Khác biệt với NHTM 100% vốn nước ngoài (HSBC VN, Standard Chartered VN) và ngân hàng chính sách (VBSP, VDB).

Tiếng Anh

Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng phổ biến trong tài liệu tài chính quốc tế, IMF, World Bank.

Tiếng Hàn

Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori, KEB Hana).

Tiếng Nhật

Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch Việt-Nhật.

Tiếng Tây Ban Nha

Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Mỹ Latinh (Santander, BBVA) và 20 quốc gia nói tiếng TBN.

Tiếng Trung

Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan, Hong Kong.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

Bank run

Pháp luật ngân hàng

Bank run (Bank run) — Nhiều người gửi tiền cùng rút tiền vì mất niềm tin.

B

Bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance)

Pháp luật ngân hàng

Bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance) là cơ chế bảo vệ người gửi tiền, đảm bảo hoàn trả một phần hoặ

C

CDD — Customer Due Diligence (Thẩm tra khách hàng)

Pháp luật ngân hàng

CDD (Customer Due Diligence — Thẩm tra khách hàng) là quy trình ngân hàng xác minh danh tính và đánh

G

Giấy tờ có giá (Valuable Papers / Negotiable Instruments)

Pháp luật ngân hàng

Giấy tờ có giá (Valuable Papers) là chứng từ/chứng chỉ xác nhận quyền tài sản, có thể được giao dịch

G

Giới hạn cho vay — Single Borrower Limit (SBL)

Pháp luật ngân hàng

Giới hạn cho vay (Single Borrower Limit — SBL) là mức tín dụng tối đa mà một TCTD được phép cấp cho

H

Hợp đồng tín dụng (Credit Agreement / Loan Contract)

Pháp luật ngân hàng

Hợp đồng tín dụng là thỏa thuận bằng văn bản giữa tổ chức tín dụng (bên cho vay) và khách hàng (bên

K

Kho bạc Nhà nước tiếng Anh là gì?

Pháp luật ngân hàng

Kho bạc Nhà nước tiếng Anh là State Treasury, cơ quan quản lý quỹ ngân sách nhà nước, thu chi ngân s

K

Kiểm soát đặc biệt TCTD (Special Control of Credit Institution)

Pháp luật ngân hàng

Kiểm soát đặc biệt là biện pháp NHNN áp dụng đối với tổ chức tín dụng khi có nguy cơ mất khả năng ch

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.