Tiếng Anh
ROA — Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản tiếng Anh là ROA — Return on Assets.
Tiếng Hàn
ROA — Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản tiếng Hàn là ROA — 총자산이익률(총자산이익률).
Tiếng Nhật
ROA — Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản tiếng Nhật là ROA — 総資産利益率(そうしさんりえきりつ).
Tiếng Tây Ban Nha
ROA — Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản tiếng Tây Ban Nha là ROA — Rentabilidad sobre Activos Totales.
Tiếng Trung
ROA — Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản tiếng Trung là ROA — 总资产收益率(zǒng zīchǎn shōuyìlǜ).