Bỏ qua điều hướng

Teller — Giao dịch viên ngân hàng là gì?

Nhân sự ngân hàng

Teller — Giao dịch viên ngân hàng

Teller (Giao dịch viên ngân hàng) là nhân viên trực tiếp tiếp xúc khách hàng tại quầy giao dịch, thực hiện các nghiệp vụ: nhận/chi tiền mặt, mở tài khoản, chuyển khoản, mua bán ngoại tệ, phát hành sổ tiết kiệm, thu phí dịch vụ. Phân loại: Cash Teller (kiểm ngân — chuyên thu chi tiền mặt), Service Teller (giao dịch viên dịch vụ — mở tài khoản, tư vấn), Senior Teller (kiểm soát viên giao dịch — kiểm tra và duyệt giao dịch lớn). KPI: số giao dịch/ngày (thường 80-150), tỷ lệ lỗi sai (< 0,1%), cross-selling (bán thêm thẻ, bảo hiểm), điểm hài lòng khách hàng. Yêu cầu: tốt nghiệp đại học kinh tế/tài chính, ngoại hình dễ nhìn, kỹ năng giao tiếp, chịu áp lực.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

Back Office ngân hàng (Banking Back Office / Operations)

Nhân sự ngân hàng

Back Office ngân hàng (Operations / Hậu cần nghiệp vụ) là bộ phận xử lý tác nghiệp phía sau, không t

B

Banker — Nhân viên ngân hàng

Nhân sự ngân hàng

Banker (Nhân viên ngân hàng) là thuật ngữ chung chỉ người làm việc trong ngành ngân hàng, từ giao dị

B

Banker — Nhân viên ngân hàng

Nhân sự ngân hàng

Banker (Nhân viên ngân hàng / Chuyên viên ngân hàng) là thuật ngữ chung chỉ người làm việc trong lĩn

B

Bộ đề thi ngân hàng (Bank Exam Question Bank)

Nhân sự ngân hàng

Bộ đề thi ngân hàng (Bank Exam Question Bank) là tập hợp các câu hỏi trắc nghiệm mô phỏng đề thi tuy

C

CSO — Chief Security Officer / Giám đốc an ninh ngân hàng

Nhân sự ngân hàng

CSO (Chief Security Officer — Giám đốc An ninh) là vị trí cấp cao trong ngân hàng chịu trách nhiệm t

C

CSR — Customer Service Representative tiếng Anh là gì?

Nhân sự ngân hàng

CSR — Customer Service Representative tiếng Anh là CSR — Customer Service Representative. Thuật ngữ

C

CSR — Customer Service Representative tiếng Hàn là gì?

Nhân sự ngân hàng

CSR — Customer Service Representative tiếng Hàn là CSR — 고객서비스담당자. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

C

CSR — Customer Service Representative tiếng Nhật là gì?

Nhân sự ngân hàng

CSR — Customer Service Representative tiếng Nhật là CSR — カスタマーサービス担当. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.