Tiền giả — Nhận biết và xử lý
Tiền giả là loại tiền được làm giả, in ấn hoặc sao chép trái phép nhằm mô phỏng tiền thật do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phát hành. Việc làm, tàng trữ, vận chuyển, lưu hành tiền giả là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng theo Điều 207 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), mức phạt từ 3-20 năm tù, trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có thể tù chung thân. Cách nhận biết tiền giả VNĐ polymer: (1) Sờ nắm: tiền thật bằng polymer mỏng, dai, khó xé; tiền giả thường bằng giấy hoặc nhựa cứng hơn; (2) Cửa sổ trong suốt: tiền thật có cửa sổ polymer trong, khi soi thấy hình ẩn rõ nét; tiền giả thường mờ, in phẳng; (3) Hình bóng chìm (watermark): nghiêng tờ tiền dưới ánh sáng thấy chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh và mệnh giá — tiền giả không có hoặc in thiếu sắc nét; (4) Mực đổi màu (OVI — Optically Variable Ink): mệnh giá ở góc dưới đổi màu khi nghiêng (vàng sang xanh); (5) Dây bảo hiểm: sợi chỉ nhúng trong nền polymer, soi thấy chữ vi mô; (6) Yếu tố in lõm: chữ 'NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM' và mệnh giá in nổi, sờ thấy rõ gờ. Quy trình xử lý khi phát hiện tiền giả tại ngân hàng: (1) Thu giữ tờ tiền nghi giả; (2) Lập biên bản có chữ ký khách hàng; (3) Đóng dấu 'TIỀN GIẢ' lên tờ tiền; (4) Thông báo cho cơ quan Công an; (5) Không trả lại tiền giả cho khách. NHNN quy định tại Thông tư 28/2013/TT-NHNN về thu giữ, xử lý tiền giả và bảo vệ tiền Việt Nam.
Tiếng Anh
Tiền giả tiếng Anh là Counterfeit Money / Counterfeit Banknotes. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.
Tiếng Hàn
Tiền giả tiếng Hàn là 위조지폐(위조지폐)/ 가짜돈. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.
Tiếng Nhật
Tiền giả tiếng Nhật là 偽札(にせさつ)/ 偽造紙幣. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Tiếng Tây Ban Nha
Tiền giả tiếng Tây Ban Nha là Dinero Falsificado / Billetes Falsos. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.
Tiếng Trung
Tiền giả tiếng Trung là 假币(jiǎ bì)/ 伪钞. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.