Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

5612 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 339

Thẻ tín dụng doanh nghiệp (Corporate Credit Card)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả — Nhận biết và phòng chống (Counterfeit Money)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả — Nhận biết và xử lý

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giấy khả hoán

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền mặt tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền mặt tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền mặt tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền mặt tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền mặt tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền thoái thu

Nghiệp vụ ngân hàng

Tra soát giao dịch

Transaction Inquiry / Dispute Investigation

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình điều tra, xác minh khi khách hàng khiếu nại về giao dịch bị sai, trùng lặp hoặc không thực hiện. Ngân hàng phải phản hồi kết quả tra soát trong thời hạn quy định (thường 5-15 ngày làm việc).

Tra soát giao dịch thẻ

Card Transaction Inquiry

Nghiệp vụ ngân hàng

Yêu cầu kiểm tra, xác minh giao dịch thẻ khi có tranh chấp hoặc sai sót.

Tri-party repo

Tri-Party Repo

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch mua lại có sự tham gia của bên thứ ba (thường là ngân hàng lưu ký) quản lý tài sản đảm bảo giữa bên mua và bên bán.

Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (Vietnam International Financial Centre)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài chính toàn diện (Financial Inclusion)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản ký quỹ

Escrow Account

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản giữ tiền đảm bảo cho nghĩa vụ: mở L/C, bảo lãnh, đấu thầu.

Tài khoản thanh toán doanh nghiệp (Business Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn

Term Deposit Account

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản gửi tiền theo kỳ hạn cố định, hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi thanh toán.

Tài khoản tiền gửi thanh toán

Current Account / Demand Deposit

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản gửi tiền không kỳ hạn, cho phép gửi rút linh hoạt phục vụ thanh toán.

Tài khoản đồng sở hữu

Joint Account

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản ngân hàng do hai hoặc nhiều người cùng đứng tên sở hữu và sử dụng.

Tài sản nợ và tài sản có

Nghiệp vụ ngân hàng

Tái cấp vốn (Refinancing)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tín dụng thư nội địa — DLC (Domestic Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tất toán sổ tiết kiệm

Savings Book Closure / Redemption

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ đóng sổ tiết kiệm và chi trả toàn bộ gốc lãi cho khách hàng. Nếu tất toán trước hạn, khách hàng thường chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn thay vì lãi suất đã cam kết ban đầu.

Tập sự ub

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 10/12 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.