Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
5612 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Vay ký quỹ (Margin Lending / Deposit-Backed Loan)
Vay ký quỹ (Margin Loan / Margin Lending)
Vay liên kết bất động sản — Developer Loan
Vay mua nhà ở hình thành trong tương lai (Loan for Off-Plan Property)
Vay mua nhà ở xã hội cho người trẻ dưới 35 tuổi (Youth Social Housing Loan)
Vay mua thiết bị — máy móc (Equipment Financing)
Vay mua ô tô kinh doanh (Commercial Vehicle Loan)
Vay ngắn hạn (Short-Term Loan)
Vay ngắn hạn tiếng Anh là gì?
Vay ngắn hạn tiếng Hàn là gì?
Vay ngắn hạn tiếng Nhật là gì?
Vay ngắn hạn tiếng Trung là gì?
Vay ngắn hạn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay nhà xưởng sản xuất (Factory/Warehouse Loan)
Vay online / Vay trực tuyến (Digital Lending / Online Loan)
Vay theo doanh thu (Revenue-Based Financing)
Vay theo lương (Payroll Loan / Salary-Based Loan)
Vay thấu chi doanh nghiệp (Business Overdraft)
Vay thế chấp (Mortgage Loan / Secured Loan)
Vay thế chấp bất động sản (Real Estate Mortgage Loan)
Vay thế chấp tiếng Anh là gì?
Vay thế chấp tiếng Hàn là gì?
Vay thế chấp tiếng Nhật là gì?
Vay thế chấp tiếng Trung là gì?
Vay thế chấp tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay tiêu dùng (Consumer Loan / Personal Loan)
Vay trả góp (Installment Loan)
Vay tín chấp (Unsecured Loan / Personal Loan)
Vay tín chấp doanh nghiệp (Unsecured Business Loan)
Vay vốn khởi nghiệp (Startup Loan)
Trang 5/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát