Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18243 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Kế hoạch Phục hồi Tài chính Khách hàng (Client Financial Recovery Plan)
Kế hoạch dự phòng vốn (Capital Contingency Plan)
Kế hoạch tài chính
Financial Planning
Quá trình xác định mục tiêu tài chính và xây dựng chiến lược đạt mục tiêu dài hạn.
Kỳ hạn bình quân có trọng số
Kỳ đo lường
Lãi suất danh nghĩa
Nominal Interest Rate
Mức lãi suất công bố chưa điều chỉnh theo lạm phát.
Lãi suất huy động liên ngân hàng
Lãi suất phi rủi ro
Risk-Free Rate
Mức lãi suất của tài sản được coi là không có rủi ro, thường là lãi suất trái phiếu chính phủ.
Lãi suất phân bổ theo kỳ hạn
Lãi suất thực
Real Interest Rate
Mức lãi suất sau khi đã trừ đi tỷ lệ lạm phát, phản ánh sức mua thực của tiền lãi.
Lãi suất trừ hạn
Lý thuyết danh mục Markowitz
Markowitz Portfolio Theory
Lý thuyết tối ưu hoá danh mục đầu tư để đạt tỷ suất sinh lời cao nhất với mức rủi ro nhất định.
Lý thuyết thị trường hiệu quả
Efficient Market Hypothesis (EMH)
Lý thuyết cho rằng giá chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả thông tin sẵn có trên thị trường.
Lạm phát kỳ vọng
Expected Inflation
Mức lạm phát mà công chúng và thị trường dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai, ảnh hưởng đến lãi suất.
Lệnh mua chứng chỉ tiền gửi
Lợi thế cạnh tranh
Competitive Advantage
Yếu tố giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ trong cùng ngành.
Lựa chọn bất lợi
Adverse Selection
Hiện tượng bên có ít thông tin hơn thu hút đối tác rủi ro cao trong giao dịch tài chính.
Mã SWIFT/BIC ngân hàng
Mã hợp đồng bảo hiểm tiền gửi
Mã ngành nghề khách hàng
Mã định danh chủ tài khoản
Mô Hình Dự Báo Rủi Ro Đáo Hạn Tiền Gửi Khách Hàng Cá Nhân Theo Mùa
Mô Hình Đo Lường Rủi ro Khách Hàng Chiến Lược (Strategic Client Risk Measurement Model)
Mô Hình Định Giá Khoảng Cách Thời Gian Tái Cân Bằng Bảng Cân Đối Liên Ngân Hàng
Mô hình CAPM
Capital Asset Pricing Model
Mô hình xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của tài sản dựa trên rủi ro hệ thống.
Mô hình Cơ cấu Kỳ hạn Đa tầng (Multi-tier Tenor Structure Model)
Mô hình Dự Báo Sớm Tỷ Lệ Rời Bỏ Kênh Số (Digital Channel Churn Prediction Model)
Mô hình Dự báo Biến động Dòng tiền Ký quỹ Bù trừ Liên ngân hàng
Mô hình Dự báo Biến động Dự trữ Bắt buộc Ngân hàng (Bank Reserve Requirement Forecasting Model)
Mô hình Dự báo Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính (Financial Service Fee Revenue Forecasting Model)
Trang 85/134 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát