Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17881 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4945

Ngân hàng tư nhân tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng tư nhân tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng tư nhân tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng tư nhân tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng vệ tinh (Satellite Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng xanh (Green Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng xác nhận (Confirming Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng xác nhận đối ứng (Reimbursing Confirming Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng điện tử mở rộng

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đại lý (Correspondent Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đại lý bảo lãnh phát hành (Issuing Paying Agent)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đại lý mở tài khoản nostro

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đại lý thanh toán (Settlement Correspondent Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đại lý vãng lai (Nostro Correspondent Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đại lý vùng (Regional Correspondent Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đầu tư (Investment Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác bù trừ (Clearing Correspondent Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác chiến lược (Strategic Partner Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác chiến lược tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác chiến lược toàn cầu (Global Strategic Partner Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác phát hành thư tín dụng tư vấn (Advising Issuing Partner Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác phát hành thẻ (Card Issuing Partner Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác thanh toán bù trừ trung ương (Clearing Member Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng ủy thác (Remitting Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân quỹ ký quỹ (Collateral Treasury)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân quỹ đơn vị (In-house Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Người có ảnh hưởng chính trị — PEP (Politically Exposed Person)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nhận ký gửi chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn (CD Custody Receipt)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nhận đặt cược tài sản số

Nghiệp vụ ngân hàng

Nhờ thu nhập khẩu (Inward Collection)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 119/165 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.