Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17881 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Ngân hàng tư nhân tiếng Hàn là gì?
Ngân hàng tư nhân tiếng Nhật là gì?
Ngân hàng tư nhân tiếng Trung là gì?
Ngân hàng tư nhân tiếng Tây Ban Nha là gì?
Ngân hàng vệ tinh (Satellite Bank)
Ngân hàng xanh (Green Banking)
Ngân hàng xác nhận (Confirming Bank)
Ngân hàng xác nhận đối ứng (Reimbursing Confirming Bank)
Ngân hàng điện tử mở rộng
Ngân hàng đại lý (Correspondent Bank)
Ngân hàng đại lý bảo lãnh phát hành (Issuing Paying Agent)
Ngân hàng đại lý mở tài khoản nostro
Ngân hàng đại lý thanh toán (Settlement Correspondent Bank)
Ngân hàng đại lý vãng lai (Nostro Correspondent Bank)
Ngân hàng đại lý vùng (Regional Correspondent Bank)
Ngân hàng đầu tư (Investment Banking)
Ngân hàng đối tác bù trừ (Clearing Correspondent Bank)
Ngân hàng đối tác chiến lược (Strategic Partner Bank)
Ngân hàng đối tác chiến lược tiếng Hàn là gì?
Ngân hàng đối tác chiến lược toàn cầu (Global Strategic Partner Bank)
Ngân hàng đối tác phát hành thư tín dụng tư vấn (Advising Issuing Partner Bank)
Ngân hàng đối tác phát hành thẻ (Card Issuing Partner Bank)
Ngân hàng đối tác thanh toán bù trừ trung ương (Clearing Member Bank)
Ngân hàng ủy thác (Remitting Bank)
Ngân quỹ ký quỹ (Collateral Treasury)
Ngân quỹ đơn vị (In-house Bank)
Người có ảnh hưởng chính trị — PEP (Politically Exposed Person)
Nhận ký gửi chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn (CD Custody Receipt)
Nhận đặt cược tài sản số
Nhờ thu nhập khẩu (Inward Collection)
Trang 119/165 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát