Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17951 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phê duyện giao dịch ký quỹ ngoại hối
Phê duyệt khoản vay theo cặp tín dụng
Phê duyệt miễn trừ trước hạn (Advance Waiver Approval)
Phê duyệt tín dụng bán lẻ tự động theo xếp hạng nội bộ (Rating-based Automated Retail Credit Decisioning)
Phê duyệt tín dụng theo chương trình
Phê duyệt tín dụng theo ngưỡng tự động (Threshold-based Automated Credit Approval)
Phê duyệt tín dụng tự động theo mô hình phân cụm khách hàng (Cluster-based Automated Credit Approval)
Phí bù chênh lệch kỳ hạn ngoại tệ (FX Tenor Premium Fee)
Phí bảo hiểm khoản vay
Phí bảo hiểm khoản vay (Credit Insurance Premium)
Phí bảo hiểm khoản vay (Loan Insurance Premium)
Phí bảo hiểm khoản vay chuyển giao
Phí bảo lãnh màn hình
Phí bảo lãnh trên dư nợ hằng năm
Phí bảo trì tài sản tài chính
Phí cam kết bảo lãnh (Guarantee Commitment Fee)
Phí cam kết cho vay (Loan Commitment Fee)
Phí cam kết chưa sử dụng đối với cam kết cho vay
Phí cam kết giải ngân (Commitment Fee)
Phí cam kết phát hành thư tín dụng (L/C Issuance Commitment Fee)
Phí cam kết thu tiền
Phí cam kết tín dụng chưa sử dụng
Phí cam kết đầu tư định kỳ
Phí chuyển khoản ngoài hệ thống
Phí chuyển tiền ngoài giờ
Phí chuyển tiền nội địa
Phí dịch vụ ngân hàng (Banking Service Fees)
Phí giao dịch chuyển tiền nội địa qua ATM
Phí giữ tài khoản chứng khoán
Phí hoàn trả thẻ tín dụng (Card Annual Fee Reversal)
Trang 123/167 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát