Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17642 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4836

Tiền mặt tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền mặt tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền thoái thu

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiện ích ngân hàng bổ sung

Nghiệp vụ ngân hàng

Tra soát giao dịch

Transaction Inquiry / Dispute Investigation

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình điều tra, xác minh khi khách hàng khiếu nại về giao dịch bị sai, trùng lặp hoặc không thực hiện. Ngân hàng phải phản hồi kết quả tra soát trong thời hạn quy định (thường 5-15 ngày làm việc).

Tra soát giao dịch thẻ

Card Transaction Inquiry

Nghiệp vụ ngân hàng

Yêu cầu kiểm tra, xác minh giao dịch thẻ khi có tranh chấp hoặc sai sót.

Tri-party repo

Tri-Party Repo

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch mua lại có sự tham gia của bên thứ ba (thường là ngân hàng lưu ký) quản lý tài sản đảm bảo giữa bên mua và bên bán.

Trung tâm Dữ liệu Tín dụng Quốc gia (National Credit Data Centre)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trung tâm chuyển thẻ quốc tế (International Card Switch)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trung tâm dữ liệu khôi phục thảm họa ngân hàng (DR Site ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trung tâm thanh toán ngân hàng số

Nghiệp vụ ngân hàng

Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (Vietnam International Financial Centre)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trái phiếu chuyển đổi (Convertible Bond)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trái phiếu có kỳ hạn định giá lại (Repricing Tenor Bond)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trái phiếu ngân hàng (Bank Bond)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trái phiếu nợ ngoại (Eurobond)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (Credit Risk Provisioning)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trích lập quỹ dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm (IBNR — Incurred But Not Reported)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Dịch vụ Khách hàng Cao cấp (Head of Wealth Management)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Dịch vụ Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Head of Large Corporate Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Dịch vụ Thẻ và Thanh toán Số (Head of Card & Digital Payments)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Dịch vụ Tài chính Số (Head of Digital Financial Services)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Banking Department Head)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Kinh doanh Ngoại tệ và Phái sinh (Head of FX & Derivatives Sales)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Nghiệp vụ Cho vay Tiêu dùng Số (Head of Digital Consumer Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Nghiệp vụ Ký quỹ Phái sinh (Head of Derivatives Collateral Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Nghiệp vụ Tài chính Bán buôn (Head of Wholesale Finance Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Ngân hàng Số và Đổi mới Sản phẩm (Head of Digital Banking & Product Innovation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Ngân quỹ (Head of Vault / Cash Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Phòng chống Gian lận và An ninh Thẻ (Head of Card Fraud & Security)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 147/162 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.