Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17642 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tiền mặt tiếng Trung là gì?
Tiền mặt tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tiền thoái thu
Tiện ích ngân hàng bổ sung
Tra soát giao dịch
Transaction Inquiry / Dispute Investigation
Quy trình điều tra, xác minh khi khách hàng khiếu nại về giao dịch bị sai, trùng lặp hoặc không thực hiện. Ngân hàng phải phản hồi kết quả tra soát trong thời hạn quy định (thường 5-15 ngày làm việc).
Tra soát giao dịch thẻ
Card Transaction Inquiry
Yêu cầu kiểm tra, xác minh giao dịch thẻ khi có tranh chấp hoặc sai sót.
Tri-party repo
Tri-Party Repo
Giao dịch mua lại có sự tham gia của bên thứ ba (thường là ngân hàng lưu ký) quản lý tài sản đảm bảo giữa bên mua và bên bán.
Trung tâm Dữ liệu Tín dụng Quốc gia (National Credit Data Centre)
Trung tâm chuyển thẻ quốc tế (International Card Switch)
Trung tâm dữ liệu khôi phục thảm họa ngân hàng (DR Site ngân hàng)
Trung tâm thanh toán ngân hàng số
Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (Vietnam International Financial Centre)
Trái phiếu chuyển đổi (Convertible Bond)
Trái phiếu có kỳ hạn định giá lại (Repricing Tenor Bond)
Trái phiếu ngân hàng (Bank Bond)
Trái phiếu nợ ngoại (Eurobond)
Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (Credit Risk Provisioning)
Trích lập quỹ dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm (IBNR — Incurred But Not Reported)
Trưởng phòng Dịch vụ Khách hàng Cao cấp (Head of Wealth Management)
Trưởng phòng Dịch vụ Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Head of Large Corporate Banking)
Trưởng phòng Dịch vụ Thẻ và Thanh toán Số (Head of Card & Digital Payments)
Trưởng phòng Dịch vụ Tài chính Số (Head of Digital Financial Services)
Trưởng phòng Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Banking Department Head)
Trưởng phòng Kinh doanh Ngoại tệ và Phái sinh (Head of FX & Derivatives Sales)
Trưởng phòng Nghiệp vụ Cho vay Tiêu dùng Số (Head of Digital Consumer Lending)
Trưởng phòng Nghiệp vụ Ký quỹ Phái sinh (Head of Derivatives Collateral Operations)
Trưởng phòng Nghiệp vụ Tài chính Bán buôn (Head of Wholesale Finance Operations)
Trưởng phòng Ngân hàng Số và Đổi mới Sản phẩm (Head of Digital Banking & Product Innovation)
Trưởng phòng Ngân quỹ (Head of Vault / Cash Operations)
Trưởng phòng Phòng chống Gian lận và An ninh Thẻ (Head of Card Fraud & Security)
Trang 147/162 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát