Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17534 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Đồng tiền hạch toán (Base Currency / Settlement Currency)
Đồng tiền thanh toán chuẩn (Settlement Currency)
Đồng tiền thanh toán hợp đồng
Đồng tiền thanh toán hợp đồng (Contract Settlement Currency)
Đồng tiền thanh toán quốc tế chính (Major Settlement Currency)
Đồng tiền thanh toán quốc tệ (Vehicle Currency)
Đồng tiền thanh toán song hành (Parallel Currency Settlement)
Đồng tiền thanh toán thứ ba trong thư tín dụng (Third-Currency Settlement L/C)
Đồng tài trợ cho vay (Syndicated Loan)
Đồng tài trợ có bảo đảm liên ngân hàng (Interbank Secured Syndication)
Đồng tài trợ có bảo đảm đồng thời (Co-Syndication with Parallel Security)
Đồng tài trợ có chủ đạo (Lead Arranger trong cho vay đồng tài trợ)
Đồng tài trợ hai bên (Bilateral Syndication)
Đồng tài trợ song song (Parallel Loan)
Đồng tài trợ song song (Parallel Syndication)
Đồng tài trợ theo nhóm ngân hàng dẫn đầu (Lead Bank Club Syndication)
Đồng tài trợ theo tỷ lệ tham gia (Pro Rata Syndication)
Đồng tài trợ thứ cấp (Subordinated Syndication)
Đồng ý Cấp tín dụng Trước (Pre-approved Credit Consent)
Ủy nhiệm chi (Payment Order/Payment Commission)
Ủy nhiệm chi điện tử (Electronic Payment Order — EPO)
Ủy thác thu hồi nợ qua tòa án (Court-appointed Debt Recovery Mandate)
Ủy thác đầu tư (Investment Trust / Fiduciary Investment)
Trang 160/160 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát