Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18428 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 5246

Xếp hạng ngân hàng tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng ngân hàng tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng nội bại rủi ro thị trường (Market Risk Internal Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng nội bộ khách hàng doanh nghiệp (Internal Corporate Credit Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng rủi ro bên thứ ba

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng rủi ro khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng rủi ro quốc gia (Country Risk Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng rủi ro đối tác thương mại (Trade Counterparty Risk Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng cá nhân (Personal Credit Score)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng cá nhân nội bộ (Internal Behavioral Credit Scoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng của khoản vay

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng doanh nghiệp qua CIC (CIC Corporate Credit Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng khách hàng cá nhân qua CIC (CIC Personal Credit Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng nội bộ cá nhân (Retail Internal Credit Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng nội bộ cá nhân theo dòng tiền (Cash-flow-based Internal Retail Credit Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng nội bộ của khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín dụng quốc gia áp dụng cho chi nhánh ngân hàng nước ngoài (Sovereign Risk Rating for Foreign Bank Branches)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín nhiệm ngân hàng (Bank Credit Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín nhiệm nội bộ (Internal Credit Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín nhiệm nội bộ khách hàng doanh nghiệp (Internal Corporate Credit Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín nhiệm nội bộ khách hàng tổ chức tín dụng (Internal Interbank Credit Rating)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xếp hạng tín nhiệm nội bộ theo phân khúc (Internal Credit Rating by Segment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Xử lý giao dịch cuối ngày

End-of-Day Processing (EOD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình tự động chạy vào cuối mỗi ngày làm việc để tính lãi, cập nhật số dư, đối chiếu giao dịch, chuyển nợ quá hạn và lập báo cáo. EOD là nghiệp vụ then chốt trong hệ thống core banking.

Xử lý giao dịch thẻ không xác thực (Unauthorised Card Transaction Handling)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ôn thi thuế

Nghiệp vụ ngân hàng

Điều chỉnh giá trị đối tác CVA (Credit Valuation Adjustment — CVA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 169/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.